Some military terms 1.LOC
Tuesday, February 20, 2007 3:25:41 PM
Battalion : tiểu đoàn
Company : đại đội
Court-martial : Tòa án binh
Criminal Investigation Command : Bộ tư lệnh điều tra hình sự
Criminal Investigation Division : Sư đoàn điều tra hình sự
Lieutenant : Trung úy
Lieutenant colonel : trung tá (chỉ huy 1 tiểu đòan)
Major : thiếu tá (sỹ quan trên đại úy)
National Archieves : Lưu trữ quốc gia Mỹ
Platoon : trung đội
Private : binh nhì
Radio logs : nhật ký điện đàm
Specialist : chuyên viên (cao hơn binh nhì)
Sergeant : trung sỹ
Uniform Code of Military Justice : Luật quân sự
Signature








Unregistered user # Sunday, March 14, 2010 11:26:03 AM
Unregistered user # Monday, June 27, 2011 1:57:44 AM