Đời sinh viên - học sinh / Student life
Wednesday, 29. July 2009, 04:28:29
Đầu năm học / New School Semester

Sau tuần đầu tiên / 1st week

Sang tuần thứ 2 / 2nd week

Trước khi thi Học Kỳ 1 / Before Middle Term

Trong giờ thi / During Middle Term

Thi HK 1 xong / After Middle Term

Trước khi thi HK 2 / Before Final Schedule

Đọc lịch thi / Know Final Schedule

1 tuần trc' khi thi / 7 Days before final

6 ngày trc' khi thi / 6 Days before final

5 ngày... / 5 Days ...

4 ngày... / 4 Days ...

3 ngày... / 3 Days ...

2 ngày trc'... / After 2 Days ...

Đêm trc' hôm thi / night before final

1 giờ trc' lúc thi / 1 hour before final

Thi / During final

Bước ra khỏi phòng thi / walk out exam hall

và... hè đến... / after final







