My Opera is closing 3rd of March

hoc sinh

danh sach

Danh Sách lớp 11

NĂM HỌC 2009 - 2010

1 Trần Thị Hạnh CDDD3C 8.39 Giỏi 84 Tốt 200000
2 Lê Thị Dung CDDD2B 8.38 Giỏi 99 Xuất sắc 200000
3 Phạm Thị Tuyết Mai CĐXN3B 8.35 Giỏi 89 Tốt 200000
4 Huỳnh Thị Huệ CDDD2C 8.35 Giỏi 84 Tốt 200000
5 Doãn Thị Băng Thạnh CDDD3C 8.25 Giỏi 90 Xuất sắc 200000
6 Võ Thị Thanh Truyền CDDD2A 8.25 Giỏi 84 Tốt 200000
7 Phạm Thị Thuý Hương CDDD2A 8.25 Giỏi 82 Tốt 200000
8 Võ Thị Kim Uyên CDDD2C 8.20 Giỏi 89 Tốt 200000
9 Phan Thị Thúy Linh CDDD2F 8.18 Giỏi 85 Tốt 200000
10 Lê Thị Viên CDDD2B 8.15 Giỏi 84 Tốt 200000
11 Bùi Thị Hiếu CDDD2E 8.15 Giỏi 84 Tốt 200000
12 Nguyễn Thị Thu Mỹ CĐĐD4B 8.15 Giỏi 81 Tốt 200000
13 Huỳnh Thị Liên CDDD2D 8.13 Giỏi 84 Tốt 200000
14 Thái Thị Ni CDDD2D 8.13 Giỏi 84 Tốt 200000
15 Nguyễn Thị Hồng Nhung CĐĐD4B 8.12 Giỏi 85 Tốt 200000
16 Lê Thị Yến CDDD3C 8.11 Giỏi 88 Tốt 200000
17 Lê Thị Nương CDDD3B 8.11 Giỏi 87 Tốt 200000
18 Đào Thị Thanh Tuyền CDDD3B 8.11 Giỏi 84 Tốt 200000
19 Nguyễn Thị Phương Hằng CDDD3C 8.11 Giỏi 84 Tốt 200000
20 Nguyễn Thị Thủy CDDD2B 8.10 Giỏi 89 Tốt 200000
21 Nguyễn Thị Thanh Xuân CDDD2E 8.08 Giỏi 92 Xuất sắc 200000
22 Văn Thị Thuý Nga CDDD2D 8.08 Giỏi 82 Tốt 200000
23 Nguyễn Thị Thư Dung CDDD3C 8.07 Giỏi 84 Tốt 200000
24 Lữ Thị Huy Cảm CĐXN2B 8.06 Giỏi 82 Tốt 200000
25 Đỗ Thị Thuý Thanh CDDD2E 8.05 Giỏi 92 Xuất sắc 200000
26 Trương Thị Thu CĐXN3B 8.04 Giỏi 84 Tốt 200000
27 Lê Văn Chiến CĐXN2A 8.03 Giỏi 90 Xuất sắc 200000
28 Phạm Thị Thảo CDDD2D 8.00 Giỏi 90 Xuất sắc 200000
29 Đào Bá Phương CDDD3C 8.00 Giỏi 88 Tốt 200000
30 Nguyễn Thị Hiệu CDDD3A 8.00 Giỏi 84 Tốt 200000
31 Nguyễn Thị Huệ CDDD3B 8.00 Giỏi 84 Tốt 200000
32 Lê Thị Vỹ Khuyên CĐXN2B 8.00 Giỏi 83 Tốt 200000
33 Nguyễn Thị Thanh Nga CĐXN3A 8.00 Giỏi 82 Tốt 200000
34 Nguyễn Thị Mỹ Lệ CĐĐD4B 8.00 Giỏi 80 Tốt 200000
35 Nguyễn Thị Hạnh CDDD2D 7.98 Khá 83 Tốt 150000
36 Nguyễn Thị Hiếu CĐĐD4F 7.96 Khá 88 Tốt 150000
37 Thái Thị Hà CĐĐD4B 7.96 Khá 79 Khá 150000
38 Doãn Thị Mỹ Ý CĐXN3A 7.96 Khá 79 Khá 150000
39 Nguyễn Thị Na CDDD2F 7.95 Khá 94 Xuất sắc 150000
40 Hồ Thị Diễn CDDD2F 7.95 Khá 86 Tốt 150000
41 Nguyễn Thị Thìn CDDD2B 7.95 Khá 83 Tốt 150000
42 Dương Diệu Hương CDDD2C 7.95 Khá 82 Tốt 150000
43 Phan Thị Anh CĐXN3B 7.92 Khá 91 Xuất sắc 150000
44 Trương Thị Sen CDDD2A 7.90 Khá 86 Tốt 150000
45 Võ Thị Lệ My CDDD2F 7.90 Khá 86 Tốt 150000
46 Đỗ Thị Lài CDDD2C 7.90 Khá 82 Tốt 150000
47 Đào Thị Thắm CDDD3B 7.89 Khá 86 Tốt 150000
48 Nguyễn Thị Kiều CDDD3A 7.89 Khá 83 Tốt 150000
49 Nguyễn Thị Lệ Thanh CDDD3A 7.89 Khá 83 Tốt 150000
50 Nguyễn Nữ Diệu CDDD2B 7.88 Khá 88 Tốt 150000
51 Võ Thị Hà CDDD2B 7.88 Khá 88 Tốt 150000
52 Phạm Thị Trang CDDD2C 7.88 Khá 82 Tốt 150000
53 Nguyễn Thị Như Phượng CĐXN2B 7.87 Khá 86 Tốt 150000
54 Nguyễn Thị Bích Phương CDDD3C 7.86 Khá 82 Tốt 150000
55 Trần Thị Thu Diệp CĐĐD4B 7.85 Khá 86 Tốt 150000
56 Lý Thị Điềm CDDD2D 7.85 Khá 82 Tốt 150000
57 Lê Thu Thảo CĐĐD4D 7.85 Khá 78 Khá 150000
58 Tăng Thị Thuỳ Dung CĐXN2B 7.84 Khá 82 Tốt 150000
59 Trình Thị Tình CĐXN2A 7.84 Khá 81 Tốt 150000
60 Hồ Thị Vân CĐXN2A 7.84 Khá 81 Tốt 150000
61 Nguyễn Thị Quỳnh Châu CDDD2F 7.83 Khá 85 Tốt 150000
62 Phạm Thị Thúy Hằng CDDD2F 7.83 Khá 81 Tốt 150000
63 Ngô Thị Oanh CDDD2D 7.83 Khá 79 Khá 150000
64 Đỗ Thị Thúy Kiều CDDD3B 7.82 Khá 83 Tốt 150000
65 Trần Thị Huyền CDDD3C 7.82 Khá 83 Tốt 150000
66 Nguyễn Thị Trường Vi CDDD3B 7.82 Khá 81 Tốt 150000
67 Nguyễn Thị Dung CĐĐD4E 7.81 Khá 87 Tốt 150000
68 Trần Thanh Toản CĐĐD4A 7.81 Khá 83 Tốt 150000
69 Nguyễn Thị Thuý Diễm CĐXN2A 7.81 Khá 81 Tốt 150000
70 Đoàn Thị Liễu CDDD2E 7.80 Khá 90 Xuất sắc 150000
71 Lê Thị Hồng Hà CDDD2A 7.80 Khá 89 Tốt 150000
72 Lê Thị Ngọc Quỳnh CDDD2C 7.80 Khá 82 Tốt 150000
73 Lê Thị Thu Hà CDDD3A 7.79 Khá 83 Tốt 150000
74 Nguyễn Thị Giảng CDDD3A 7.79 Khá 81 Tốt 150000
75 Nguyễn Thị Thanh CDDD3A 7.79 Khá 81 Tốt 150000
76 Nguyễn Thị Đức CDDD2D 7.78 Khá 88 Tốt 150000
77 Trần Thị Mỹ Linh CDDD2C 7.78 Khá 85 Tốt 150000
78 Lê Thị Hằng CDDD2E 7.78 Khá 82 Tốt 150000
79 Nguyễn Thị Xuân Trang CĐĐD4E 7.77 Khá 81 Tốt 150000
80 Nguyễn Duy Lai CDDD3B 7.75 Khá 88 Tốt 150000
81 Nguyễn Thị Kim Chi CDDD3D 7.75 Khá 87 Tốt 150000
82 Nguyễn Thị Hoàng Trang CDDD2F 7.75 Khá 85 Tốt 150000
83 Nguyễn Thị Như Trinh CDDD3B 7.75 Khá 83 Tốt 150000
84 Nguyễn Thị Minh Nga CDDD3B 7.75 Khá 81 Tốt 150000
85 Nguyễn Thị Phương CDDD3B 7.75 Khá 81 Tốt 150000
86 Nguyễn Thị Cẩm Duyên CDDD3C 7.75 Khá 81 Tốt 150000
87 Bùi Thanh Thủy CDDD2C 7.73 Khá 90 Xuất sắc 150000
88 Hồ Thị Nỡ CDDD2F 7.73 Khá 86 Tốt 150000
89 Bạch Thị Thu Lan CĐĐD4B 7.73 Khá 86 Tốt 150000
90 Phạm Thị Linh CDDD2C 7.73 Khá 82 Tốt 150000
91 Trần Thị Lệ Hân CDDD2E 7.73 Khá 82 Tốt 150000
92 Phạm Thị Mai CĐĐD4F 7.73 Khá 81 Tốt 150000
44 Lê Thị Ngọc Quý CĐXN3B 7.92 Khá 150000 bảo lưu HKI
37 Phạm Thị Tâm CĐXN3A 7.96 Khá 81 Tốt 150000 bảo lưu HKI

Dach sách lớp 10Danh Sách lớp 12

Write a comment

New comments have been disabled for this post.

February 2014
M T W T F S S
January 2014March 2014
1 2
3 4 5 6 7 8 9
10 11 12 13 14 15 16
17 18 19 20 21 22 23
24 25 26 27 28