Thông tin chi tiết sản phẩm Apple MacBook Pro MA609ZA/A Tổng quan Bộ xử lí/CPU: Intel® Core 2 Duo Processor, Intel, 2.16 GHz, 4 MB, L2 Cache Bo mạch/MainBoard: Intel 945GM Express, 667 Mhz Bộ nhớ/Memory: DDR2 SDRAM, 1 GB, 667 MHz Ổ đĩa cứng/HardDisk: 120 GB, 5400 RPM, FireWire 800 (1394b), IEEE 1394 FireWire, RJ-45, USB 2.0 Màn hình/Display: Glossy TFT widescreen, 15.4 in, Wide Screen (tỉ lệ màn hình 9x15) Xử lí đồ họa/Graphic: ATI MOBILITY RADEON X1600, 128 MB, 2048 x 1536, PCI Express Ổ quang/CD-DVD: DVDR Dual Layer Hệ điều hành/OS: Mac OS PIN/Battery: Lithium ion, 6 Giờ Phần mềm/Software: Bộ xử lí/CPU Công nghệ CPU: Intel® Core 2 Duo Processor Nhà sản xuất CPU: Intel Loại CPU: Intel Core Duo Tốc độ CPU: 2.16 GHz Dung lượng Cache: 4 MB Loại bộ nhớ Cache: L2 Cache Bo mạch/MainBoard Chipset Bo Mạch: Intel 945GM Express Tốc độ Bus của Bo Mạch: 667 Mhz Hỗ trợ RAM tối đa: 3 GB Bộ nhớ/Memory Công nghệ của RAM: DDR2 SDRAM Kích thước bộ nhớ RAM: 1 GB Tốc độ của bộ nhớ RAM: 667 MHz Ổ đĩa cứng/HardDisk Dung lượng đĩa cứng: 120 GB Tốc độ quay: 5400 RPM Công nghệ truyền data FireWire 800 (1394b), IEEE 1394 FireWire, RJ-45, USB 2.0 Màn hình/Display Công nghệ sản suất: Glossy TFT widescreen Kích thước màn hình: 15.4 in Độ phân giải cực đại: 2048 x 1536 Loại màn hình: Wide Screen (tỉ lệ màn hình 9x15) Xử lí đồ họa/Graphic Bộ xử lí Card đồ họa: ATI MOBILITY RADEON X1600 Kích thước bộ nhớ: 128 MB Độ phân giải cực đại: 2048 x 1536 Giao tiếp Card đồ họa: PCI Express Xử lí âm thanh/Audio AudioOutputTech Chuẩn Soundcard 5.1 AudioOutputType Headphones, Speaker, SPDIF out AudioInputType Line in, Microphone Ổ quang/CD-DVD Loại ổ đĩa quang: DVDR Dual Layer Tốc độ đọc: - Tốc độ ghi: - Tốc độ đọc/ghi: - Tính năng mở rộng/Extended Feature Cổng mở rộng IEEE 1394a (FireWire), IEEE 1394b (FireWide), USB 2.0, DVI (Digital Video Interface), Mini-VGA, RJ-45 (NIC), S-Video out Khe cắm mở rộng Card Express, Digtal Camera (CCD/CMOS) Giao tiếp mạng/Networking Loại giao tiếp mạng Bluetooth, Infrared 10/100/1000 Giao thức truyền dữ liệu Bluetooth, Ethernet, IEEE 1394 (FireWire), IEEE 1394b (FireWire 800), IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g Modem Loại Modem: - Giao thức truyền data: Tất cả/Không xác định Hệ điều hành/OS Hệ điều hành cài đặt Mac OS Hỗ trợ hệ điều hành Windows XP Professional, Windows Vista, Mac OS PIN/Battery Công nghệ xản xuất Pin: Lithium ion Thời gian sử dụng Pin: 6 Giờ Nước sản xuất: - Phụ kiện/Accessory Phụ kiện Ổ đĩa mềm (FDD): Không có Camera gắn trong: Có Phần mềm/Software Phần mềm Đối tượng khách hàng/Customer Nhóm khách hàng: Học hành, làm việc tại nhà/văn phòng
Giá bán: 2,419 USD
Write a comment
You must be logged in to write a comment. If you're not a registered member, please sign up.
Comments
hoangtucodon_9 # Tuesday, July 24, 2007 7:22:28 AM
Tổng quan
Bộ xử lí/CPU: Intel® Core 2 Duo Processor, Intel, 2.16 GHz, 4 MB, L2 Cache
Bo mạch/MainBoard: Intel 945GM Express, 667 Mhz
Bộ nhớ/Memory: DDR2 SDRAM, 1 GB, 667 MHz
Ổ đĩa cứng/HardDisk: 120 GB, 5400 RPM, FireWire 800 (1394b), IEEE 1394 FireWire, RJ-45, USB 2.0
Màn hình/Display: Glossy TFT widescreen, 15.4 in, Wide Screen (tỉ lệ màn hình 9x15)
Xử lí đồ họa/Graphic: ATI MOBILITY RADEON X1600, 128 MB, 2048 x 1536, PCI Express
Ổ quang/CD-DVD: DVDR Dual Layer
Hệ điều hành/OS: Mac OS
PIN/Battery: Lithium ion, 6 Giờ
Phần mềm/Software:
Bộ xử lí/CPU
Công nghệ CPU: Intel® Core 2 Duo Processor
Nhà sản xuất CPU: Intel
Loại CPU: Intel Core Duo
Tốc độ CPU: 2.16 GHz
Dung lượng Cache: 4 MB
Loại bộ nhớ Cache: L2 Cache
Bo mạch/MainBoard
Chipset Bo Mạch: Intel 945GM Express
Tốc độ Bus của Bo Mạch: 667 Mhz
Hỗ trợ RAM tối đa: 3 GB
Bộ nhớ/Memory
Công nghệ của RAM: DDR2 SDRAM
Kích thước bộ nhớ RAM: 1 GB
Tốc độ của bộ nhớ RAM: 667 MHz
Ổ đĩa cứng/HardDisk
Dung lượng đĩa cứng: 120 GB
Tốc độ quay: 5400 RPM
Công nghệ truyền data FireWire 800 (1394b), IEEE 1394 FireWire, RJ-45, USB 2.0
Màn hình/Display
Công nghệ sản suất: Glossy TFT widescreen
Kích thước màn hình: 15.4 in
Độ phân giải cực đại: 2048 x 1536
Loại màn hình: Wide Screen (tỉ lệ màn hình 9x15)
Xử lí đồ họa/Graphic
Bộ xử lí Card đồ họa: ATI MOBILITY RADEON X1600
Kích thước bộ nhớ: 128 MB
Độ phân giải cực đại: 2048 x 1536
Giao tiếp Card đồ họa: PCI Express
Xử lí âm thanh/Audio
AudioOutputTech Chuẩn Soundcard 5.1
AudioOutputType Headphones, Speaker, SPDIF out
AudioInputType Line in, Microphone
Ổ quang/CD-DVD
Loại ổ đĩa quang: DVDR Dual Layer
Tốc độ đọc: -
Tốc độ ghi: -
Tốc độ đọc/ghi: -
Tính năng mở rộng/Extended Feature
Cổng mở rộng IEEE 1394a (FireWire), IEEE 1394b (FireWide), USB 2.0, DVI (Digital Video Interface), Mini-VGA, RJ-45 (NIC), S-Video out
Khe cắm mở rộng Card Express, Digtal Camera (CCD/CMOS)
Giao tiếp mạng/Networking
Loại giao tiếp mạng Bluetooth, Infrared 10/100/1000
Giao thức truyền dữ liệu Bluetooth, Ethernet, IEEE 1394 (FireWire), IEEE 1394b (FireWire 800), IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g
Modem
Loại Modem: -
Giao thức truyền data: Tất cả/Không xác định
Hệ điều hành/OS
Hệ điều hành cài đặt Mac OS
Hỗ trợ hệ điều hành Windows XP Professional, Windows Vista, Mac OS
PIN/Battery
Công nghệ xản xuất Pin: Lithium ion
Thời gian sử dụng Pin: 6 Giờ
Nước sản xuất: -
Phụ kiện/Accessory
Phụ kiện
Ổ đĩa mềm (FDD): Không có
Camera gắn trong: Có
Phần mềm/Software
Phần mềm
Đối tượng khách hàng/Customer
Nhóm khách hàng: Học hành, làm việc tại nhà/văn phòng
Giá bán:
2,419 USD