Schritte 2 - Bài 11 - In der Stadt unterwegs - Dạo phố
Monday, June 27, 2011 6:55:49 PM
Download
http://files.myopera.com/hoctiengduc/files/Schritte11.mp3
Trong bài 11 này, trước tiên các bạn tập nghe phần đàm thoại, nội dung trong bài là hỏi về đường đi đến chổ này chỗ kia, bằng phương tiện nào, quẹo trái phải ra sao …
Nội dung của những câu đàm thoại này, các bạn sẽ tự tìm thấy sau khi học xong bài này (dĩ nhiên MChâu cũng sẽ tóm tắt cho các bạn trong phần giải thích về văn phạm)
Và các phần sau đây, các bạn có thể nhìn đọc và thực tập
A1: Hören Sie noch einmal und veriieren Sie.
- Wie weit ist es zum Goetherplatz? Kann ich dahin zu Fuß gehen?
Từ đây đến GoetherPlatz bao xa? Tôi có thể đi bộ tới đó được chứ?
- Zu Fuß? Nein, das sit viel zu weit. Sie müssen mit der U-Bahn fahren.
Đi bộ à? Không, xa lắm. Ông phải đi xe điện ngầm thôi.
Varianten
Cùng mẫu câu trên, các bạn tập viết nhửng câu khác với các phương tiện khác như:
Mit dem bus: Với xe Bus
Mit dem Taxi: Với xe Taxi
Mit der Straßenbahn: Với xe điện (loại xe công cộng chạy trên đường rày trong thành phố)
A2: Welche Verkehrsmittel nimmt herr Weber? Hören Sie und schreiben Sie.
Trong phần này, các bạn lắng nghe âm thanh và sau đó viết ra những phương tiện nào mà ông Weber sử dụng. (có 6 loại)
Thí dụ:
Herr Weber fliegt mit dem Flugzeug
Ông Weber bay/đi với máy bay
Er fährt mit …: Ông ta đi(đi xe) bằng/với ….
A4: Hören Sie und zeichnen Sie den Weg

Phần này các bạn lắng nghe người chỉ đường quẹo trái phải ra sao đó để đến được nhà ga (Bahnhof)
Zeichnen: Vẻ
Der Weg: Lối đi
Ich zeichne den Weg nach Hause: Tôi vẻ con đường/lối đi về nhà
Sie sind hier: Bạn đang ở chỗ này
B1: Hören sie noch einmal und variieren Sie
- Die Gustav-Heinemann-Strasse? Kennst du die?
Con đường Gustav Heinemann? Bạn có biết nó/con đường đó không?
- Die ist gleich hier: Da! An der Ampel links.
Nó ở ngay đây thôi: Đó, Cạnh cái đèn giao thông phía trái.
- Vielen Danks: Cám ơn nhiều
Varienten:
Cùng mẩu câu trên, các bạn viết thành những câu với các nội dung sau:
Am Kindergarten: Ở cạnh nhà trẻ
Am Kino: Ở bên, ở chỗ rạp chiếu phim
Am Krankenhaus: Ở chỗ nhà thương/bịnh viện
An der Post: Ở (chỗ) bưu điện
Giải thích thêm:
Ở phần này, các bạn đang làm quen với những câu trả lời về nơi chốn (cố định/không có chuyển động tù nơi này tới nơi khác) của câu hỏi bắt đầu bằng chử: Wo: ở đâu
Khi có câu hỏi với chữ Wo, thì câu trả lời cũng phải ở dạng Dativ nhé
Chú ý vài chử viết tắt và sự thay đổi cho ba giống der, das, die khi chúng ở dạng Dativ
Der Kindergarten: nhà trẻ
Am Kindergarten: Ở cạnh nhà trẻ
Am = an+ dem: Ở bên cạnh
Wo bist du? Bạn đang ở đâu vậy?
Ich bin am Kindergarten: Tôi đang ở cạnh/ chỗ nhà trẻ
Das Kino: Rạp chiếu phim
Am Kino: ở cạnh rạp chiếu phim
Du bleibst am Kino: Bạn đang ở cạnh rạp chiếu phim
Du bist im Kino: Bạn đang ở trong rạp chiếu phim
Im = in + dem: Ở phía trong
Die Post: Bưu điện
An der Post: Ở bưu điện
Wo steht er? Nó đứng ở đâu vậy?
Er steht an der Post: Nó đang đứng ở (cạnh) bưu điện
C1: Hören Sie noch einmal und variieren Sie:
a
- Ist Sabine da?
- Nein, meine Mutter ist nicht zu Hause. Sie ist beim Arzt.
Không, mẹ tôi không có ở nhà. Bà ta ở chỗ bác sĩ
Varienten:
Bei Oma: Ở chỗ bà ngoại/nội
Im Supermarkt: Ở trong siêu thị
In Berlin: Ở Berlin
Chú ý: Phần này câu hỏi về nơi chốn, không chỉ sự chuyển động: wo?
Do vậy, phần trả lời cho câu hỏi này luôn ở dạng dativ
Wo bist du?
Beim Arzt = bei + dem + Arzt: ở chỗ bác sĩ (phòng mạch khám bịnh)
Ich bin heute beim Arzt: Hôm nay tôi ở chỗ bác sĩ khám bịnh
Ich bleibe nicht im Supermarkt: Tôi không có ở trong siêu thị
Wohnst du nicht in BerLin? Bạn không sống ở Berlin saoß
Ich wohne in der Schweiz: Tôi sống ở Thụy Sĩ
b
- Ist Sabine da?
- Nein, sie ist zum Arzt gefahren
Không, bà ta đã đi đến Bác Sĩ (đi bằng xe)
Varianten:
Zu Oma: Tới chỗ (nhà) bà ngoại/nội
Zur Post: Tới bưu điện
Nach Berlin: Tới Berlin
Phần này, chỉ về sự chuyễn động từ nơi này tới nơi khác với câu hỏi là wohin: tới đâu
Do vậy, câu trả lời luôn ở dạng Akkusativ
Wohin gehst du? Bạn đi đâu đó?
Ich gehe zum Arzt: Tôi đến bác sĩ
Ich fahre zur Post: Tôi lái xe/đi xe tới bưu điện
Ich fliege nach Italien: Tôi bay/đi bằng máy bay tới Ý
Ich laufe nach Hause: Tôi chạy về nhà
Ich fliege in die Schweiz: Tôi bay tới Thụy Sĩ
D4: richtig oder falsch? Hören Sie die Durchsagen und kreuzen Sie an
Đúng hay sai? Bạn hãy nghe thông tin (qua loa phóng thanh ở nhà ga, phi trường….) và đánh dấu theo thứ tự a, b, c … xem coi, nội dung những câu này có đúng thông tin từ loa không nhé
a. Zwischen Kieferngarten und Garching-Hochbrück muss man mit dem Bus fahren
Giửa Kieferngarten và Garching-Hochbrück người ta/qúy vị phải đi với xe Bus
b. Die Leute sollen aussteigen
Người ta phải bước xuống xe/ra khỏi xe
c. Herr Filiz soll zum Ausgang D23 kommen.
Ông Filiz cần phải đến lối ra D23
d. Frau Wagner soll ihr Ticket am Schalter 3 abholen.
Bà Wagner cần phải đến quầy số 3 lấy vé của bà
e. Herr Brunner soll sein Gepäck abholen
Ông Brunner cần phải lấy hành lý của ông ta
E1:
Hören sie, lesen Sie …
Phần này các bạn nghe và đọc
1.
- Wo ist hier die nächste U-Bahn–Station?
Trạm tàu điện ngầm gần đây nhất ở đâu vậy?
- Da vorne: ở phía trước đó
2.
- Bitte, wo ist hier der Eingang?
Xin ông(bà cho tôi biết), cái lối vào ở đây ở đâu vậy?
- Da drüben: Ở phía bên kia đó
3.
- Wo hann ich eine Fahrkarte kaufen?
Tôi có thể mua vé xe ở đâu vậy?
- Da hinter, am Fahrkartenautomat oder am Kiosk.
Ở phía sau đó, ở máy bán vé tự động hay ở chổ Kiosk (mấy cái quầy, tiệm bán đồ lưu niệm linh tinh…)
4.
- Gibt es hier am Bahnhof einen Imbiss?
Ở nhà ga tại đây có cái Imbiss nào không vậy (cái quầy, cửa hàng nhỏ bán đồ ăn nhanh)
- Ja, da oben, nur die Treppe hinauf.
Có, ở trên đó, chỉ việc đi cầu thang lên phía trên đó
Übung 5: Thực tập 5

Phần thực tập này, các bạn trước tiên hãy lắng nghe hai câu hướng dẫn đường đi quẹo trái phải ra sao … để tới được bưu điện và trạm xe điện ngầm. Nhìn vào hình kèm theo để tìm đường cho đúng sự hướng dẫn nhé
1.
- Wo ist hier die Post, bitte?
- Gehen Sie dort an der Ampel nach rechts, dann die zweite Strasse links, und Circa 100 Meter geradeaus. Die Post ist links.
2.
- Entschuldigung. Wo ist die nächste U-Bahn-Station?
- Gehen Sie hier nach links, dann die erste Strasse rechts, und dann die zweite Strasse links. Da sind der Goetherplatz und die U-Bahn-Station.
Übung 8: Hören Sie und sprechen Sie nach.
Der zug: Xe lửa
Der Zahn: Răng
Das Zimmer: Căn phòng
Der Zucker: Đường (để ăn uống)
Die Zeitung: Báo chí
Das Flugzeug: Máy bay
Die Schweiz: Nước Thụy Sĩ
Der Platz: Chỗ, quảng trường, vị trí….
Der Satz: Câu văn
Das Salz: Muối
Was!? Schon zehn vor zwei? Cái gì cơ! Đã hai giờ mười rồi sao?
Ich muss jetzt zum Zug. Bây giờ tôi phải đến xe lửa (vào trong xe)
Wo sitzen Sie? Ông ngồi ỡ đâu?
Ich bin schon seit zehn Uhr zu Hause. Tôi đả ở nhà từ lúc 10 giờ.
Ich gehe gerne spazieren. Tôi thích đi dạo
Das ist ja ganz schwarz. Cái này hoàn toàn đen (màu đen)
Bitte bezahlen: khi vào quàn ăn uống xong, và muốn trả tiền, thì nói với người bồi bàn câu này.
Übung 25: Was sagen die Personen?
1.
- Entschuldigung, auf welchem Gleis fährt der Zug nach Ulm?
Xin lỗi, chiếc xe lửa tới Ulm chạy trên đường rày nào vậy?
- Auf gleis 3. Trên đường rầy số 3.
2.
- Ist der Platz frei? Chỗ này còn trống không?
- Nein, tut mir leid, hier ist besetzt.
Không, tiếc qúa, chỗ này có chủ rồi (không còn trống)
3.
- Fährt hier der Bus nach Moosbach ab?
Xe Bus chạy tới Moosbach khởi hành ở đây hả?
- Nein, das ist die Haltestelle dort.
Không, trạm xe thì ở đằng kia kìa.
4.
- Entschuldigung, wie viel Verspätung hat der Zug?
Xin lỗi, xe lửa (bị) trể bao lâu vậy?
- Circa 20 Minuten: Khoảng chừng 20 phút
- Dann bekomme ich den Anschluss in Frankfurt nicht mehr.
Thế thì tôi không kịp chuyển tàu ở Frankfurt nửa rồi.
5.
- Halt, ich möchte aussteigen.
Dừng lại, tôi muốn bước xuống xe.
- Sie müssen hier drücken
Ông phải bấm vào đây nè (nhấn nút báo hiệu cho xe ngừng)
Phần bài tập online, các bạn vào link sau
http://www.hueber.de/shared/uebungen/schritte-plus/index2.php?Volume=2&Lection=4&Exercise=1&SubExercise=1












hoctiengduc # Monday, June 27, 2011 9:26:36 PM
1. Die Präposition mit + Dativ: Giới từ mit + Dativ
Phần này chúng ta học riêng về giới từ Mit: với
Để dể nhớ, sau chử mit luôn là gián tiếp/ Dativ
(tương tự với giới từ mit luôn cần Dativ, chúng ta còn có các giơi tự khác như: ab, aus, außer, bei, dank, entgegen, gegeüber, gemäß, nach, seit, von, zu…)
der -> dem
das -> dem
die -> der
die -> den (số nhiều của ba giống)
Vài thí dụ
Ich fahre mit dem Zug: Tôi đi bằng/với xe lửa (der Zug -> dem Zug)
Wir fahren mit dem Auto: Chúng ta đi bằng xe auto (das Auto -> dem Auto)
Du gehst mit der Freundin: Anh đi cùng/với bạn gái (die Freundin -> der Freundin)
Wir laufen mit den Frauen: Chúng ta chạy với những người phụ nữ (die Frauen -> den Frauen)
Tương tự như trên, những nhân xưng đại danh từ như tôi, anh, chị, chúng ta… khi đi với giới từ mit, cũng đều đổi sang Dativ
Ich singe mit dir: Tôi hát với anh (du -> dir)
Du arbeitest mit mir: Bạn làm việc với tôi (ich -> mir)
Er bleibt hier mit uns: Anh ta ở lại đây với chúng tôi (wir -> uns)
Wir gehen mit ihm nach Hause: Chúng tôi đi về nhà với nó (er -> ihm)
Wir wollen mit dir nicht fortgehen: Chúng tôi không muốn đi chơi với anh
2. Dativ: lokale Präpositionen auf die Frage „wo“
Wo: ở đâu
là chử dùng để hỏi về nơi chốn cố định, không có sự chuyển động từ nơi này tới nơi khác như (wohin: tới đâu. Woher: từ đâu tới)
Khi gặp câu hỏi với wo, thì câu trả lời luôn ở dạng gián tiếp/dativ
Wo ist Herr Müller? Ông Müller ở đâu?
Er ist vor dem Parkplatz: Ông ta ở trước bãi đậu xe
Tương tự như giới từ mit, các giới từ sau đây, khi trả lời cho câu hỏi wo, đều ở dạng gián tiếp Dativ
vor: trước
Er steht vor mir: Nó đứng trước tôi (ich -> mir)
Das Auto steht vor dem Krankenhaus: Chiếc xe đậu trước nhà thương.
Vor dem Bahnhof: Ở trước nhà ga
Das Auto steht vor der Garage: Xe hơi đậu trước nhà xa
Ich habe die Waschmaschine erst vor einem Monat gekauft. Tôi vừa mới mua máy giặt trước đây 1 tháng.
an: cạnh
Das Buch liegt an der Vase: Quyển sách nằm cạnh cái bình hoa (die Vase -> der Vase)
Der Bus steht an der Bushaltestelle. Xe Bus đậu cạnh trạm xe
auf: ở trên
Wir sitzen auf dem Boden: chúng ta ngồi trên sàn nhà/ngồi dưới đất (der Boden -> dem Boden)
Der LKW steht auf dem Parkplatz: Xe tải đậu trên bải đậu xe.
Auf der Brücke über der Autobahn: Ở trên cái cầu phía trên xa lộ (xa lộ chạy ở dưới cầu)
Auf dem Parkplatz: Trên bải đậu xe
Die Katze sitzt auf dem Stuhl. Con mèo ngồi trên cái ghế
bei: ở bên cạnh
Sie bleiben immer bei mir: Chúng luôn ở cạnh tôi
Ich sehe beim (bei+dem) Abendessen fern: Tôi xem tivi ở buổi ăn tối.
Er liet beim Frühstück die Zeitung. Nó đọc báo ở buổi điểm tâm
hinter: phía sau
Hinter dem Haus ist mein Fahrrad: Phía sau cái nhà là xe đạp tôi (das Haus -> dem Haus)
Das Hotel ist hinter der Post: Khách sạn ở phía sau bưu điện.
Hinter dem Restaurant: Phía sau nhà hàng
in: ở trong
Du schläfst im Bus: Bạn ngủ trong xe Bus (im = in +dem) Bus
Die Kinder sind in der Schule: Trẻ em ở trong trường.
Jens liegt in dem (im) Bett: Jens nằm trong/trên giường
neben: Bên cạnh
Neben mir ist meine Tante: Cạnh tôi là cô tôi
Du bist neben dem Baum: Bạn ở cạnh cái cây.
Mein Auto steht neben der Post: Xe tôi đậu cạnh bưu điện
Neben der Bank: Cạnh nhà Bank/ngân hàng
Über: phía trên
Das Flugzeug ist über der Stadt: Máy bay ở trên thành phố
unter: phía dưới
Die U-Bahn fährt unter den Häusern: Tàu điện chạy dưới những ngôi nhà
In der Garage unter dem Hotel: Trong nhà xe dưới khách sạn
Der Hund liegt unter dem Sofa: Con chó nằm dưới ghế sofa(ghế nệm dựa dài trong phòng khách thường có)
Zwischen: giửa (giữa hai cái, người...)
Zwischen Kieferngarten und Garching-Hochbrück muss man mit dem Bus fahren.
Giửa Kieferngarten và Garching-Hochbrück người ta phải đi bằng xe bus.
Die Post liegt zwischen der Bank und der Apotheke.
Bưu điện ở giửa nhà banh và tiệm thuốc tây.
Nach: sau
Wann gehst du ins Kino? Khi nào bạn đi xem phim vậy?
Gleich nach der Arbeit: Ngay sau khi đi làm về
Ich gehe gleich nach der Arbeit ins Kino.
Các bạn xem thêm về phần túc từ gián tiếp, giới từ ở link này
http://my.opera.com/hoctiengduc/blog/2011/06/20/grammatik-1
http://my.opera.com/hoctiengduc/blog/2011/03/24/pe
3. Lokale Präpositionen auf die Frage „wohin“
Như đã học ở trên, tất cả những giới từ để trả lới cho câu hỏi wo, đều ở dạng gián tiếp. Tuy nhiên cũng có những trường hợp những giới từ gián tiếp đó lại đi với câu hỏi chỉ sự chuyển động như wohin, woher … thì chúng cũng bắt buộc chuyển sang dạng gián tiếp, cho dù câu đó đang là là trực tiếp
Wohin ist Sabine gefahren? Sabine đi đâu vậy?
Ist ist zum Arzt gefahren: Cô ta tới bác sĩ
ich laufe nach dir: Tôi chạy theo sau anh
wir fliegen mit euch zu ihr: Chúng tôi bay với các bạn tới chỗ cô ta (Câu này có hai giới từ gián tiếp là mit và zu)
Có những chữ cần học thuộc lòng vì nó ngoại lệ
Khi nói tới bác sĩ thì luôn dùng: zum Arzt
Tới bưu điện: zur Post
tới Thụy Sĩ: in die Schweiz
Tới Berlin: nach Berlin
hoctiengduc # Monday, June 27, 2011 9:26:45 PM
Verkehsmittel: Phương tiện giao thông
Trong bảng trên, các bạn thấy nhữnng chử viết tắt, như –s, -en… đó là số nhiều của danh từ được viết phía trước nó
das auto: xe hơi -> die Autos: Những chiếc xe hơi
die Bahn: tên gọi tắt của các loại xe chạy trên đường rầy: xe lữa, xe điện…
die Bahnen: những xe lửa, những xe điện…
die U-Bahn: Tàu điện ngầm, xe điện ngầm -> die U-Bahnen
der Bus -> die Busse: Nhửng chiếc xe Bus
das Flugzeug -> die Flugzeuge: Nhừng chiếc máy bay
der LKW: xe tải (viết tắt từ chử Last kraft Wagen)
die LKWs: những chiếc xe tải
die Strassenbahn: Xe điện chạy trong thành phố đưa đón khách như xe bus
die Strassenbahnen: Những chiếc xe điện
das Taxi -> die Taxis: Những chiếc xe Taxi
der Zug -> die Züge: Nhũng chiếc xe lửa
der Wagen: Xe (gọi chung) -> die Wagens: Những chiếc xe
Danh từ nào củng có số nhiều và mạo từ xác định của chúng đều là die.
Orientierung: Định hướng
Phần này tóm tắt một số câu hỏi về nơi chốn
Wo ist…?
Wo ist der Kiosk? Cái Kiosk ở đâu vậy?
Gehen Sie geradeaus: Bà hãy cứ đi thẳng
Gehst du geradeaus:
dann nach links: rồi thì quẹo trái
und nach rechts: và quẹp phải
du gehst zuerst geradeaus und dann die dritte Straße links.
Trước tiên bạn cứ đi thẳng và rồi tới con đường thứ ba quẹp trái.
Gehen Sie immer geradeaus. Die U-Bahn-Station ist rechts.
Ông cứ luôn đi thẳng. Trạm xe điện ngầm ở bên phải.
Gehen Sie hier nach links und dann circa 100 Meter geradeaus. Da ist schon die U-Bahn.
Ông quẹo trái ở đây và đi thẳng/đi tiếp chừng 100 mét. Trạm tàu điện ở đó thôi.
Wo gibt es hier Brot?: Ở đâu có bánh mì vậy? (tại đây bánh mì ở đâu vậy)
Da drüben: phía bên kia đó
Da vorne: Phía trước đó
Da hinten: phía sau đó
Da oben: phía trên đó
Da unten: phía dưới đó
Entschuldigung, wo ist Gleis 18? Xin lỗi, đường rầy số 18 ở đâu vậy?
Drüben/ da drüben: Ở phía bên kia kìa
Gibt es hier in der Nähe einen Fahrkartenautomaten?
Ở gần đây có cái máy bán vé xe tự dộng không vậy?
Er ist doch gleich da: Cái máy ở ngay đây thôi
In der Nähe: gần
Ich stehe in der Nähe dem Bahnhof: Tôi đứng gần nhà ga
Ist hier eine Post in der Nähe? Gần đây có bư điện không vậy?
Die Bäckerei Schmidt ist gleich hier in der Nähe: Tiệm bánh mì Schmidt ở ngay gần đây.
Wie weit: Bao xa
Wie weit ist es zum Goetheplatz? Từ đây tới Goetheplatz bao xa vậy?
Wie weit ist es zu dir? Từ đây tới chỗ/nhà bạn bao xa vậy?
Wie weit ist es zum Bahnhof?
Das ist nicht zu weit: nó không qúa xa đâu
Das ist sehr weit: xa qúa, nó xa qúa
Das ist zu weit von mir: Nó xa tôi qúa
Sehr weit: rất xa
Zu weit: xa qúa (zu nhiều lần hơn với sehr)
Es ist weit weg von hier: cách đây xa lắm đó
Es ist weit zum Bahnhof: Tới nhà ga thì qúa xa
Wohin: tới đâu?
Wohin willst du gehen? Bạn muốn đi (tới) đâu vậy?
Dahin: tới đó
Kann ich dahin zu Fuß gehen: tôi có thể đi bộ tới đó không?
Nein, Sie müssen mit der U-Bahn fahren: Không, ông phải đi bằng xe điện ngầm
Wohin fährst du denn? Bạn lái xe đi đâu đó?
Ich fahre tu Denis: Tôi đến Denis
Wir gehen ins Schwimmbad: Chúng tôi đi tới hồ bơi
mit dem Zug oder Flugzeug: Với xe lửa hay máy bay
der Anschluss: sự nối kết (chuyển tiếp từ phương tiện này qua phương tiện kia kia để di chuyển tiếp)
die Abfahrt: Sự khởi hành
die Ankunft: Sự đến
der Abflug: cất cánh -> die Abflüge
der Anschluss -> die Anschlüsse
Gibt es in Stuttgart einen Anschluss nach Ulm?
Ở Stuttgart có xe đi tiếp tới Ulm chứ?
Ja, du hast einen Anschluss um 10.30 mit dem RE 1563.
Có, bạn có một sự đổi/chuyển xe vào lúc 10 giờ 30 với xe RE 1563
der Ausgang: lối ra -> die Ausgänge
Herr Filiz soll zum Ausgang D23 kommen. Ông filiz cần phải đến chỗ lói ra D23.
der Bahnsteig: sân ga -> die Bahnsteige (trong nhà ga có nhiều đoàn tàu đậu, mỗi chổ đó người ta có thể lên xuống tàu thì gọi là Bahnsteig. động từ steigen: bước ra vô lên xuống…)
die Durchsage: Thông tin từ loa phóng thanh –> die Durchsagen
die Flug: Chuyến bay -> die Flüge
der Zug: Tàu lửa, xe hỏa xa -> die Züge
die Busnummer: Số xe bus -> die Busnummern
das Gleis: đường rầy -> die Gleise
Auf welchem Gleis fährt der Zug ab? Xe lửa khởi hành ở đường tàu nào vậy?
welcher/ welche/ welches: cái nào, người nào (nó biến đổi như der die das)
Welche Flugnummer ist es? Số máy bay là gì vậy?
Welcher Bus fährt zum Flughafen? Xe Bus nào chạy tới phi trường vậy?
die Verspätung: Sự đến trễ
Hast das Flugzeug Verspätung? Máy bay có đến trễ không vậy?
Wie viel Verspätung hat der Zug? Xe lửa trể bao lâu vậy?
abfahren: khởi hành
Auf welchem Gleis fährt der Zug ab? Xe lửa khởi hành ở đường ray nào vậy?
abfliegen: Cất cánh
Wann fliegt das Flugzeug ab? Máy bay cất cánh khi nào vậy?
umsteigen: đổi xe
Muss ich dort umsteigen? Ở đó tôi có phải đổi xe không vậy?
Wo muss man umsteigen? Người ta phải đổi xe ở đâu?
Ngoài ra các bạn làm quen với vài chữ chỉ về thời gian.
Pünktlich (adj): đúng giờ
Ist der Bus pünktlich? Xe bus có đúng giờ không vậy?
Wie oft: thường xuyên như thế nào?
Wie oft fährt der Bus? Xe bus thường chạy ra sao (bao lâu có một chuyến)
Am Flughafen: Ở phi trường
Am Bahnhof: Ở nhà ga
An der Bushaltestelle: Ở trạm xe bus
Am Flughafen oder im Reisebüro: Ở sân bay hay trong văn phòng du lịch
Vài câu hỏi thăm khác
Ich suche den Bahnhof: Tôi tìm nhà ga
Tut mir leid, ich bin auch frems hier. Đáng tiếc, tôi củng là khách lạ ở đây.
Kennst du die Gustav-Heinemann-Straße? Anh có biết đường Gustav-Heinemann không?
Ja, die ist gleich hier: có, nó ở ngay đây thôi.
Die ist an der Ampel: Nó ở ngay đèn giao thông đó.
Die Auskunft: Thông tin
Enschuldigen Sie, ich brauche eine Auskunft: xin lỗi ông, tôi cần một thông tin.
Wann geht der nächste Zug nach Dresden? Khi nào chuyến xe lửa kế tiếp tới Dresden vậy?
Ich verstehe die Auskunft nicht: Tôi không hiểu thông tin này
Brauchen: cần
Ich brauche eine Fahrkarte nach Köln: Tôi cần một vè xe đến Köln
Kosten: gía tiền
Was kostet eine Fahrkarte nach Saigon? Gía tiền một vé xe tới Sài gòn là bao nhiêu vậy?
Was kostet eine Fahrkarte von dir nach Berlin? Gía tiền một vá xe tứ chỗ bạn tới Berlin là bao nhiêu vậy?
Einfach oder hin und zurück? Một chiều hay là đi và về?
Von … nach: từ … tới
Du fährst von dir zu mir. Mày đi xe từ chổ mày tời chổ tao
Ich fliege von Saigon nach Hanoi: Tôi bay từ Sài gòn tới Hà Nội
wie: thế nào?
Chử wie cũng là một chử dùng để hỏi như was, wo, wer … và luôn đứng ở đầu câu, cuối câu có dấu hỏi /?
Wie kommen wir jetzt nach Hause? Bây giờ chúng ta có thể về nhà như thế nào?
nehmen: lấy, nhận …
Wir nehmen die U-Bahn: Chúng ta đi bằng xe điện ngầm
Nein, das ist zu weit. Ich nehme das Taxi. Không, nó xa qúa. Tôi đón taxi.
Hier kann man den Bus nehmen: Ở đây người ta có thể đón xe bus.
Wo kann ich eine Fahrkarte kaufen? Tôi có thể mua một vé xe ở đâu vậy?
Unregistered user # Tuesday, June 28, 2011 8:02:55 AM
hoctiengduc # Tuesday, June 28, 2011 1:19:08 PM
Originally posted by anonymous:
Những phần hội thoại đó là để mình tập nghe, xem coi họ nói gì ... tuy nhiên, nội dung cũng xoay quanh những phần trong bài đã học thôi.
Có thể bây giờ chưa nghe ra được họ đàm thoại gì trong đó, nhưng học thêm vài bài nữa, lúc đó nghe lại...sẽ hiểu ngay
Alles gute