OST List
Wednesday, October 7, 2009 3:00:15 AM
“LINKS DIED PLEASE COMMENT FOR RE-UPLOADING"
Updated on 05/12/2010
List 1********List 2********List 3
List 4********List 5********List 6
List 7********List 8********List 9
"Download links are in Lists above"
8 Avatar [2007] (Bát tiên toàn truyện - 八仙全传/ 八仙过海) (in List 9)
14 Blades (Cẩm y vệ - 锦衣卫) [Movie, 2010] (in List 9)
18 Censoring or Not?/ Teen Age (Taiwan, 2007) (Tuổi 18 cấm hay không? - 18禁不禁?) (in List 9)
36th Chamber Of Southern Shaolin 2003 (Nam Thiếu Lâm II/ Nam Bắc Thiếu Lâm - 南少林II/ 南少林三十六房) (in List 1)
100% Senorita 2004 (Ngàn vàng tiểu thư/ Thiên kim lạc loài/ Thử thách tình yêu - 千金百分百) (in List 4)
881 - Singapore [Movie] (in List 4)
A
A Bride For A Ride (TVB, 2009) (Vương lão hổ đoạt kiệu - 王老虎抢亲) (in List 8)
A Case Of Misadventure (TVB, 2002) (Trạng sư hồ đồ - 骑呢大状) (in List 3)
A Change of Destiny (TVB, 2007) (Thiên cơ toán/ Thuật tiên tri/ Thần toán thiên cơ - 天机算) (in List 3)
A Chinese Ghost Story 2003 (Thiện nữ u hồn - 倩女幽魂) (in List 6)
A Chip Off The Old Block (TVB, 2009) (Hổ phụ sinh hổ tử/ Bản sao - 巴不得爸爸) (in List 9)
A Game About Love/ Rock, Paper, Scissors (Taiwan, 2006) (Oẳn tù tì/ Trò chơi tình yêu - 剪刀石头布) (in List 9)
A Good Match From Heaven (TVB, 1995) (Trời ban duyên tình/ Thiên định kỳ duyên - 天降奇缘) (in List 4)
A Handful Of Love (TVB, 2004) (Ba họ một nhà/ Bố mẹ bất đắc dĩ - 一屋两家三姓人) (in List 3)
A Herbalist Affair (TVB, 2002) (Mối tình chung thủy - 情牵百子柜) (in List 1)
A Journey Called Life (TVB, 2008) (Đường sinh mệnh/ Kim thạch lương duyên - 金石良缘) (in List 7)
A Kindred Spirit (Nghĩa nặng tình thâm/ Thâm tình - 真情) (in List 3)
A Love Before Gone With Wind 2006 (Tiểu thư Bắc Bình - 北平往事/ 北平小姐) (in List 6)
A Loving Spirit (TVB, 1999) (Bí ẩn trong nhà hát - 全院满座) (in List 2)
A Man Called Hero 1999 (Trung Hoa anh hùng - 中华英雄) [Movie] (in List 3)
A Moment Of Romance I, II & III (1990 - 1996) (Khoảnh khắc lãng mạn/ Giây phút lãng mạn - 天若有情) [Movie] (in List 2)
A Pillow Case Of Mystery (TVB, 2006) (Kỳ án nhà Thanh/ Gối thần kỳ án - 施公奇案) (in List 3)
A Reborn Love/ The Original Is That You 2005 (Duyên kiếp lai sinh/ Đấu trường danh vọng/ Duyên đến chính là em - 原来就是你/ 我的野蛮千金) (in List 9)
A Recipe For The Heart (TVB, 1997) (Mỹ vị thiên vương - 美味天王) (in List 1)
A Road And A Will (TVB, 1997) (Người Hồng Kông trên đất Quảng Châu/ Tình nghĩa tha hương - 香港人在广州) (in List 3)
A Smiling Ghost Story (TVB, 1999) (Về với nhân gian - 冲上人间) (in List 4)
A Stage Of Turbulence (TVB, 1995) (Điệp vụ sân khấu/ Sân khấu phong vân - 刀马旦) (in List 2)
A Step Into The Past (TVB, 2001) (Cỗ máy thời gian/ Thời đại chiến quốc - 寻秦记) (in List 1)
A Taste Of Love (TVB, 2001) (Hương sắc tình yêu/ Mỹ vị tình duyên - 美味情缘) (in List 4)
A Tough Side Of A Lady (TVB, 1998) (Hoa Mộc Lan - 花木兰) (in List 4)
Acquired Beauty 2005 (Đổi đời - 后天美女/ 後天美女) (in List 8)
Affair In The Swing Age/ Love Against Kingship 2005 (Giang sơn phong vũ tình - 江山风雨情) (in List 6)
Against The Blade Of Honour (TVB, 1997) (Loan đao phục hận/ Viên nguyệt loan đao/ Nguyệt tròn thần đao - 圆月弯刀) (in List 1)
Aiming High (TVB, 2000) (Nhu đạo tiểu tử - 挞出爱火花) (in List 3)
All About Tin (TVB, 1993) (Ma đao hiệp tình - 魔刀侠情) (in List 5)
Always Ready (TVB, 2005) (Đội cứu hộ trên không/ Sẵn sàng chờ lệnh/ Đội cấp cứu phi hành - 随时候命) (in List 4)
Amazing Story 2000 (Án mạng bí ẩn/ Sổ tay kinh ngạc - 奇人奇案) (in List 1)
Amor De Tarapaca/ Purple Love/ Love in Vineyard (Taiwan, 2004) (Mối tình hoa tử đằng/ Chân trời tím - 紫藤恋) (in List 9)
Angel Lover 2006 (Người tình thiên sứ - 天使情人) (in List 2)
Angels And Devils (Bắc đẩu song hùng - 北斗雙雄) (in List 3)
Angel’s Call (TVB, 1992) (Người yêu thiên sứ/ Cuộc gọi của thiên thần - 他来自天堂) (in List 4)
Another Lifetime of Fate - The Legend of Meng Li Jun 2007 (Tái sinh duyên - 再生缘/ 剑侠奇缘/ 剑侠情缘) (in List 1)
Anti-Crime Squad (TVB, 1999) (Đội chống tội phạm/ Lực lượng đặc biệt - 反黑先锋) (in List 4)
Aqua Heroes (TVB, 2003) (Khát vọng tuổi trẻ - 恋爱自由式) (in List 4)
Armed Reaction (TVB, 1998) (Lực lượng phản ứng/ Cảnh sát đặc nhiệm - 陀枪师姐) (in List 1)
Armed Reaction II (TVB, 2000) (Lực lượng phản ứng/ Cảnh sát đặc nhiệm II - 陀枪师姐II) (in List 1)
Armed Reaction III (TVB, 2001) (Lực lượng phản ứng/ Cảnh sát đặc nhiệm III - 陀枪师姐III) (in List 1)
Armed Reaction IV (TVB, 2004) (Lực lượng phản ứng/ Cảnh sát đặc nhiệm IV - 陀枪师姐IV) (in List 1)
As Sure As Fate (TVB, 1998) (Số phận người đàn bà - 师奶强人) (in List 4)
Assassinator Jingke 2004 (Kinh Kha truyền kỳ - 荆轲传奇) (in List 3)
Assassins (ATV, 1996) (Thiên thu anh liệt truyền/ Oanh liệt thiên thu - 路客与刀客/ 千秋英烈传) (in List 8)
At Home With Love (TVB, 2006) (Tổ ấm tình nhân/ Ngôi nhà mật ngọt - 楼住有情人) (in List 2)
At Point Blank (TVB, 2001) (Vượt rào/ Vượt rào hôn nhân - 婚姻乏术) (in List 4)
At The Dolphin Bay 2003 (Chuyện tình biển xanh - 海豚湾恋人) (in List 2)
At The Threshold Of An Era I (Thử thách nghiệt ngã/ Thời đại khủng hoảng I - 创世纪) (in List 6)
At The Threshold Of An Era II (Thử thách nghiệt ngã/ Thời đại khủng hoảng II - 创世纪II天地有情) (in List 6)
Au Revoir Shanghai (TVB, 2006) (Ân oán Thượng Hải/ Thượng Hải ngày xưa - 上海传奇) (in List 4)
Autumn's Concerto/ Next Stop, Happiness 2009 (Trạm kế tiếp hạnh phúc - 下一站,幸福) (in List 8)
B
Back To Square One (TVB, 2003) (Trắng tay/ Số kiếp oan gia - 扑水冤家) (in List 4)
Bar Benders (TVB, 2006) (Luật sư phi thường/ Lý lẽ con tim - 潮爆大状/ 非常大状) (in List 4)
Bariyan Gin (Taiwan, 2005) (Bát lượng kim/ Sóng gió Lâm gia - 八两金) (in List 8)
Baseball Love Affair/ Baseball Dream 2004 (Truy Phong - 追风少年) (in List 8)
Battlefield Network (ATV, 2000) (Sóng gió truyền hình/ Đài truyền hình phong vân - 电视风云) (in List 8)
Beauty Lady 2004 (Thiên đường hạnh phúc - 靓女郎) (in List 7)
Beggar King 1995 (Khất cái hoàng đế truyền kỳ - 乞丐皇帝传奇) (in List 7)
Beside The Seaside Beside The Sea (TVB, 1991) (Tình như sóng biển - 月儿弯弯照九州) (in List 4)
Best Bet (TVB, 2007) (Đón vợ được phúc/ Nghĩa vợ tình chồng - 迎妻接福) (in List 4)
Best Selling Secrets (TVB, 2007) (Quan hệ đồng nghiệp/ Cùng việc ba phần quen - 同事三分亲) (in List 4)
Bet on Fate (TVB, 1992) (Cuộc đánh độ vận mệnh - 大赌场) (in List 7)
Better Halves (TVB, 2003) (Se duyên - 金牌冰人) (in List 4)
Beyond The Realm Of Conscience (TVB, 2009) (Cung tâm kế - 宫心计) (in List 8)
Big Family (TVB, 1991) (Đại gia tộc - 大家族) (in List 7)
Big Shot 2007 (Những người bí ẩn/ Đại nhân vật - 大人物) (in List 5)
Black & White 2009 (Anh hùng du côn - 痞子英雄) (in List 8)
Blade Heart (TVB, 2004) (Cuộc chiến khốc liệt/ Huyết chiến tình thù - 血荐轩辕) (in List 2)
Blazing Courage 2004 (Nhiệm vụ khói lửa - 火线任务) (in List 9)
Blood Of Good And Evil (TVB, 1990) (Giọt máu thiện ác - 我本善良) (in List 7)
Blood Stained Intrigue (TVB, 1986) (Thần kiếm ma đao/ Đao tiên kiếm thánh - 神剑魔刀) (in list 7)
Bloody Pearl/ Colorful Pearl 2000 (Chiếc áo trân châu/ Trân châu huyết hận - 珍珠彩衣) (in List 8)
Bodyguards and Assassins (Thập nguyệt vi thành - 十月围城) [Movie, 2009] (in List 9)
Bold Beautiful Woman 2008 (Người đẹp đầu trọc - 男花匠与女经理/ 光头美女/ 我的光头岁月) (in List 7)
Born Rich (TVB, 2009) (Con đường phú quý - 富贵门) (in List 8)
Brothers Together 2008 (Tân nghĩa bất dung tình - 兄弟无间/ 如果云知道) (in List 8)
Brown Sugar Macchiato 2007 (Vị ngọt Macchiato/ Hương cà phê Macchiato - 黑糖玛奇朵) (in List 7)
Bull Fighting 2008 (Sân bóng tình yêu/ Đấu trâu, có muốn hay không? - 斗牛, 要不要) (in List 4)
Bump Off Lover 2006 (Án tình tuổi 17/ Yêu hận tuổi 17 - 爱杀17) (in List 5)
Burning Flame (TVB, 1998) (Đội cứu hỏa anh hùng/ Cuộc chiến với lửa/ Liệt hỏa hùng tâm I - 烈火雄心) (in List 4)
Burning Flame II (Đội cứu hỏa anh hùng/ Cuộc chiến với lửa/ Liệt hỏa hùng tâm) (in List 2)
Butterfly Lovers 2007 (Lương Sơn Bá Chúc Anh Đài - 梁山伯与祝英台) (in List 5)
C
Chinese Paladin 2004 (Tiên kiếm kỳ hiệp truyện - 仙剑奇侠传) (in List 3)
Chinese Paladin 3 (2009) (Tiên kiếm kỳ hiệp truyện 3 - Linh châu thần kiếm - 仙剑奇侠传三/ 仙剑奇侠传之灵珠神剑) (in List 7)
Chor Lau Heung 1979 (Sở Lưu Hương - 楚留香) (in List 5)
Chor Lau Heung 1984/ The New Adventures Of Chor Lau Heung (Sở Lưu Hương - 楚留香之蝙蝠傳奇) (in List 4)
Chor Lau Heung 1995/ The Legend Of Chor Lau Heung (Sở Lưu Hương/ Hương Soái truyền kỳ - 香帅传奇) (in List 5)
Chor Lau Heung 2001/ The New Adventures Of Chor Lau Heung (Bí mật hổ phách quan âm/ Tân Sở Lưu Hương - 新楚留香) (in List 1)
Chor Lau Heung 2007/ The Legend Of Chu Liu Xiang (Sở Lưu Hương truyền kỳ - 楚留香传奇) (in List 5)
Chun Man Kung Chuen Ki (TVB, 1989) (Giấc mộng quyền lực/ Tấn Văn Công truyền kỳ - 晋文公传奇) (in List 9)
Chut Toi Sheung Kui (TVB, 1988) (Song hùng kỳ hiệp - 绝代双骄) (in List 3)
CIB Files (TVB, 2006) (Đội tình báo CIB/ Tình báo hình sự - 刑事情报科/ CIB刑事情报科) (in List 4)
Class Of Distinction (TVB, 1994) (Xin chào thầy/ Giáo sư ưu ái - 阿Sir早晨) (in List 3)
Cold Blood Warm Heart (TVB, 1996) (Thiên địa nam nhi/ Thiên địa ân tình - 天地男儿) (in List 6)
Colourful Life (TVB, 2001) (Duyên tình muôn sắc/ Hương sắc cuộc đời - 锦绣良缘) (in List 4)
Coming Lies/ Steal Day In Inside 2005 (Đổi trắng thay đen/ Siêu lừa đảo - 偷天换日) (in List 8)
Concubines of Qing Emperor (ATV, 2006) (Chuyện hậu cung/ Đại thanh hậu cung - 大清后宫之还君明珠) (in List 6)
Confucius (Khổng Tử - 孔子) [Movie, 2010] (in List 9)
Conscience 1994 (Toà án lương tâm/ Loại hình pháp thứ ba - 第三类法庭) (in List 6)
Contract Lover 2007 (Hợp đồng tình nhân - 合约情人) [Movie] (in List 1)
Corner The Con Man (TVB, 1997) (Lực lượng chống lừa đảo - 皇家反千组) (in List 2)
Corner With Love 2007 (Hạnh phúc bất ngờ/ Chuyển giác gặp tình yêu - 转角*遇到爱) (in List 2)
Country Spirit/ Plain Love III (TVB, 2001) (Hương rượu tình nồng - 酒是故乡醇) (in List 2)
Courtyard Deeply (Taiwan, 1987) (Xóm vắng - 庭院深深) (in List 9)
Crazy King And General Iron 2006 (Thiết tướng quân - 铁将军阿贵/ 铜筋铁骨傻阿贵/ 糊涂王爷铁将军) (in List 1)
Crime and Passion (TVB, 1994) (Trọng án truyền kỳ - 新重案传真) (in List 7)
Crime Fighters (TVB, 1992) (Đặc cảnh uy long/ Cuộc đối đầu sinh tử - 九反威龙) (in List 7)
Crimes Of Passion (TVB, 1998) (Đội chống tệ nạn - 扫黄先锋) (in List 2)
Crimson Sabre (TVB, 2000) (Khí phách anh hùng/ Bích huyết kiếm - 碧血剑) (in List 1)
Crossing Boundaries (TVB, 1996) (Người cha âm dương/ Người cha quỷ quyệt - 盏鬼老豆) (in List 9)
Crouching Tiger Hidden Dragon 2001 (Ngọa hổ tàng long - 卧虎藏龙) (in List 4)
Curse Of The Golden Flower 2006 (Hoàng kim giáp - 满城尽带黄金甲) [Movie] (in List 2)
D
Da Qi Ying Xiong Zhuan 2007 (Huyền thoại anh hùng/ Đại kỳ anh hùng truyện/ Thiết huyết đại kỳ - 大旗英雄传) (in List 2)
Da Tang Lotus Garden/ Tang Paradise 2007 (Đóa phù dung đại Đường/ Đại Đường phù dung viên - 大唐芙蓉园) (in List 7)
Dali Princess 2006 (Công chúa Đại Lý - 大理公主) (in List 5)
Dance Of The Heart 2004 (Vũ điệu con tim/ Vũ điệu trái tim - 眉飞色舞) (in List 8)
Dark Fragrance 2008 (Tình yêu thù hận/ Ám hương - 暗香/ 被爱放逐) (in List 8)
Dark Tales I (TVB, 1996) (Liêu trai I - 聊斋I) (in List 1)
Dark Tales II (TVB, 1998) (Liêu trai II - 聊斋II/ 聊斋 贰) (in List 1)
Daughter-in-law's Tears/ Wife's Tears 2007 (Nước mắt nàng dâu - 媳妇的眼泪) (in List 6)
Deadly Protection (TVB, 1997) (Đội bảo vệ nhân chứng - 保护证人组) (in List 3)
Demi Gods And Semi Devils (TVB, 1982) (Thiên long bát bộ - 天龙八部) (in List 7)
Demi Gods And Semi Devils 1991 (Thiên long bát bộ - 天龙八部) (in List 7)
Demi Gods And Semi Devils (TVB, 1997) (Thiên long bát bộ - 天龙八部) (in List 2)
Demi Gods And Semi Devils 2003 (Thiên long bát bộ - 天龙八部) (in List 2)
Detective Investigation Files (TVB, 1995) (Hồ sơ trinh sát I - 刑事侦缉档案) (in List 1)
Detective Investigation Files II (TVB, 1995) (Hồ sơ trinh sát II - 刑事侦缉档案II) (in List 1)
Detective Investigation Files III (TVB, 1997) (Hồ sơ trinh sát III - 刑事侦缉档案III) (in List 1)
Detective Investigation Files IV (TVB, 1999) (Hồ sơ trinh sát IV - 刑事侦缉档案IV) (in List 1)
Devil Beside You 2005 (Định mệnh - 恶魔在身边) (in List 2)
Devil's Disciples (Thánh kiếm/ Cường kiếm - 強劍) (in List 2)
Dicey Business (TVB, 2006) (Cạm bẫy/ Sòng bạc phong vân - 赌场风云) (in List 4)
D.I.E. (TVB, 2008) (Hữu duyên kỳ án/ Đội điều tra đặc biệt/ Cổ linh tinh thám - 古灵精探) (in List 8)
D.I.E. Again (TVB, 2009) (Hữu duyên kỳ án II/ Đội điều tra đặc biệt II/ Cổ linh tinh thám B - 古灵精探B) (in List 8)
Divine Retribution (ATV, 2000) (Thế kỷ đại chiến/ Cuộc chiến thế kỷ/ Thời đại bố già II - 大时代Ⅱ世纪之战) (in List 7)
Double Jade Legend/ Twins Legend Story 2005 (Truyền thuyết song bích - 双璧传说) (in List 8)
Down Memory Lane (TVB, 1995) (Cuộc tình vạn dặm/ Vạn nẻo đường tình - 万里长情) (in List 3)
Dragon Inn 1996 (Tân long môn khách sạn - 新龙门客栈) (in List 8)
Dragon Love (TVB, 1999) (Truyền thuyết người và rồng/ Chuyện tình long nữ - 人龙传说) (in List 3)
Dream Of Colours (TVB, 2004) (Sắc màu/ Mộng mơ ánh hồng - 下一站彩虹) (in List 2)
Dream Of Red Chamber/ Dream Of Red Mansions/ The Story Of The Stone 1986 (Hồng lâu mộng - 紅樓夢) (in List 2)
Drifters (TVB, 1991) (Nộ hải cô hồng - 怒海孤鸿) (in List 3)
Drunken Angels (TVB, 1997) (Thế võ lập nghiệp - 男人四十打功夫) (in List 2)
Drunken Master II (Túy quyền II - 醉拳II) [Movie, 1994] (in List 8)
E
Eastern Hero (TVB, 1992) (Anh hùng Đông Phương - 龙影侠) (in List 2)
Eight Charts 2006 (Bát trận đồ - 神鬼八阵图) (in List 1)
Eight Heroes 2005 (Bát đại hào hiệp - 八大豪侠) (in List 1)
Emerald on the Roof 2006 (Viên ngọc bích - 屋顶上的绿宝石) (in List 7)
Empress Wu Zetian/ Empress of Dynasty (Taiwan, 1985) (Võ Tắc Thiên - Nhất đại nữ hoàng - 一代女皇武则天) (in List 8)
Endless Love 2004 (Đánh cắp trái tim - 天若有情/ 偷心) (in List 6)
Engagement For Love 2006 (Người quản lý tình yêu - 爱情经纪约) (in List 6)
Eternal Happiness (TVB, 2002) (Mạnh Lệ Quân - 再生缘) (in List 1)
Eternity (TVB, 1994) (Người yêu muôn thuở - 千岁情人) (in List 2)
E.U. (TVB, 2009) (Đặc vụ truy kích - 学警狙击) (in List 8)
F
Face To Face (TVB, 1999) (Đối mặt/ Song diện giai nhân - 双面伊人) (in List 3)
Face to Fate (TVB, 2006) (Bố y thần tướng/ Thần tướng diệu huyền - 布衣神相) (in List 6)
Fairy From The Wonderland/ The Little Fairy 2006 (Thiên ngoại phi tiên - 天外飞仙) (in List 3)
Fairy of the Chalice 2006 (Chiếc ly thần - 夜光神杯) (in List 8)
Family Man (TVB, 2002) (Người cha tuyệt vời - 绝世好爸) (in List 2)
Fantasy Hotel (TVB, 2005) (Khách sạn vui vẻ/ Quán trọ hoan hỷ - 开心宾馆) (in List 2)
Fate of the Clairvoyant (TVB, 1994) (Số phận kẻ siêu phàm/ Thiên mệnh của người tình - 再见亦是老婆) (in List 7)
Fate Of The Last Empire (TVB, 1993) (Vận mệnh Thanh triều/ Thanh cung khí thế lục - 清宫气数录) (in List 5)
Fate Twisters (TVB, 2003) (Cầu vồng trong đêm - 黑夜彩虹) (in List 2)
Fated Love (ATV, 1997) (Thiên trường địa cửu - 天长地久) (in List 3)
Fated To Love You 2008 (Định mệnh sắp đặt anh yêu em/ Số trời đã định anh yêu em/ Đêm định mệnh - 命中注定我爱你) (in List 4)
Fathers And Sons (TVB, 2007) (Tình phụ tử - 爸爸闭翳) (in List 2)
Fearless 2006 (Hoắc Nguyên Giáp - 霍元甲) [Movie] (in List 1)
Feminine Masculinity/ Mr Diana (TVB, 1999) (Phong cách đàn ông - 先生贵性/ 先生贵姓) (in List 3)
File of Justice I, II, III, IV, V (TVB, 1992 - 1997) (Hồ sơ công lý - 壹号皇庭) (in List 7)
Filthy Rich (Kẻ giàu có bần tiện - 豪门插班生) (in List 3)
Find The Light (TVB, 2003) (Thanh đao công lý/ Anh hùng đao thủ - 英雄, 刀, 少年) (in List 1)
Fire General 2002 (Hỏa soái - 火帅) (in List 6)
First Love 2003 (Ký ức tình đầu - 又见橘花香) (in List 8)
Fist Of Fury (ATV, 1995) (Tinh võ môn - 精武门) (in List 3)
Fist Of Power (TVB, 1995) (Nam quyền Bắc cước/ Sức mạnh cú đấm - 南拳北腿) (in List 3)
Five Knights From SangHai (TVB, 1993) (Tinh môn ngũ hổ - 精武五虎) (in List 9)
Flaming Brothers (ATV, 1998) (Tung hoành tứ hải - 纵横四海) (in List 7)
Flaming Butterfly/ Fire Butterfly (ATV, 2008) (Hỏa hồ điệp - 火蝴蝶) (in List 7)
Flat Cake Empress (Hoàng hậu bánh nướng - 烧饼皇后) (in List 3)
Fly With Me 2007 (Bay cao những ước mơ - 想飞) (in List 8)
Flying Daggers 2003 (Giây phút sinh tử/ Phi đao phục thù - 飞刀又见飞刀) (in List 6)
Food For Life/ Yummy Yummy (TVB, 2005) (Gia vị cuộc sống/ Hương vị cuộc đời) (in List 1)
Forensic Heroes (TVB, 2006) (Bằng chứng thép/ Pháp chứng tiên phong/ Đội pháp lý tiên phong - 法证先锋) (in List 2)
Forensic Heroes II (TVB, 2008) (Bằng chứng thép/ Đội pháp lý tiên phong II - 法证先锋II) (in List 7)
Four Women Conflict 2009 (Phận hồng nhan/ Phận má hồng - 天地不容之锁清秋) (in List 8)
Fox Volant Of The Snowy Mountain (TVB, 1985) (Tuyết sơn phi hồ - 雪山飞狐) (in List 3)
Fox Volant Of The Snowy Mountain (Taiwan, 1991) (Tuyết sơn phi hồ - 雪山飞狐) (in List 3)
Fox Volant Of The Snowy Mountain (TVB, 1999) (Tuyết sơn phi hồ - 雪山飞狐) (in List 3)
Fox Volant Of The Snowy Mountain 2006 (Tuyết sơn phi hồ - 雪山飞狐) (in List 3)
Funniest Stories Of The Ming’s Royalists/ Through The Space Love 2002 (Chuyện tình vượt thời gian/ Minh triều thâm cung - 穿越時空的愛戀) (in List 1)
G
General Father, General Son (TVB, 1986) (Tiết Đinh San và Phàn Lê Huê/ Tiết Đinh San chinh Tây - 薛丁山征西) (in List 7)
Genghis Khan (TVB, 1987) (Thành cát tư hãn - 成吉思汗) (in List 6)
Genghis Khan 2004 (Thành cát tư hãn - 成吉思汗) (in List 6)
Get On The Wrong Sedan Chair But Married The Right Man/ Wrong Carriage, Right Groom 2000 (Lên nhầm kiệu hoa được chồng như ý - 上错花轿嫁对郎) (in List 1)
God Arrow of Spirit Mountain (Taiwan, 1987) (Linh sơn thần tiễn - 灵山神箭) (in List 8)
God of Illusionary Needle/ Shadow Of Paradise (Ảo ảnh thần trâm 2005 - 幻影神针) (in List 1)
God Of Sabre (Đao thần/ Thần đao - 刀神) (in List 4)
Gods Of Honour (TVB, 2001) (Bảng phong thần/ Đát Kỷ Trụ Vương - 封神榜) (in List 1)
Goku Dou High School 2006 (Vu thuật huyền bí - 极道学园) (in List 8)
Golden Faith (TVB, 2002) (Bước ngoặt cuộc đời/ Chuỗi ngày tan tác - 流金岁月) (in List 3)
Golden Snake Sword (TVB, 1992) (Kim xà kiếm/ Nghĩa khí anh hùng - 金蛇郎君) (in List 3)
Good Against Evil (TVB, 2002) (Thiện ác đối đầu - 点指贼贼贼捉贼) (in List 3)
Greed Mask (TVB, 2006) (Bí mật gia tộc/ Mặt nạ hung thủ - 谜情家族) (in List 2)
Green Forest, My Home 2005 (Tia sáng xanh hạnh phúc - 绿光森林) (in List 2)
H
Hanazakarino Kimitachie/ Hana Kimi (Taiwan, 2006) (Vì yêu/ Hoa dạng thiếu niên thiếu nữ - 花样少年少女) (in List 2)
Happy Ever After (TVB, 1999) (Kim ngọc mãn đường/ Càn Long yến tiệc - 金玉满堂) (in List 4)
Healing Hands (TVB, 1998) (Bàn tay nhân ái I - 妙手仁心) (in List 7)
Healing Hands II (TVB, 2000) (Bàn tay nhân ái II - 妙手仁心II) (in List 7)
Healing Hands III (TVB, 2005) (Bàn tay nhân ái III - 妙手仁心III) (in List 7)
Healing Hearts (ATV, 2001) (Hiệp cốt nhân tâm/ Trái tim nhân ái - 侠骨仁心) (in List 7)
Heart of Greed (TVB, 2007) (Sóng gió gia tộc/ Tham vọng - 溏心风暴) (in List 6)
Heartstrings (TVB, 1994) (Lửa tình rực cháy/ Liệt hỏa ân tình - 烈火狂奔) (in List 4)
Hearts Of Fencing (TVB, 2003) (Kiếm thuật tinh túy/ Học trường kiếm thuật - 当四叶草碰上剑尖时) (in List 7)
Heaven Sword Dragon Sabre (TVB, 1986) (Cô gái đồ long/ Ỷ thiên đồ long ký - 倚天屠龙记) (in List 1)
Heaven Sword Dragon Sabre (Taiwan, 1993) (Ỷ thiên đồ long ký - 倚天屠龙记) (in List 2)
Heaven Sword Dragon Sabre (TVB, 2000) (Thanh kiếm đồ long/ Ỷ thiên đồ long ký - 倚天屠龙记) (in List 1)
Heaven Sword Dragon Sabre 2003 (Ỷ thiên đồ long ký - 倚天屠龙记) (in List 3)
Heaven Sword Dragon Sabre 2009 (Ỷ thiên đồ long ký - 倚天屠龙记) (in List 9)
Heaven's Wedding Gown/ Le Robe De Mariage Des Cieux 2004 (Áo cưới/ Áo cưới thiên quốc - 天国的嫁衣) (in List 2)
Heavenly Ghost Catch (TCS & Taiwan, 1995) (Thiên sư Chung Quỳ - 天师钟馗) (in List 8)
Heir to the Throne is… (TVB, 1986) (Chân mệnh thiên tử - 真命天子) (in List 7)
Hero 2002 (Cấm vệ quân - 英雄) (in List 1)
Hero 2003 (Anh hùng/ Phong vân tranh bá - 英雄本色/ 风云争霸) (in List 6)
Hero Of The Times 2001 (Phương Thế Ngọc - 新方世玉) (in List 3)
Hero Yongle 2003 (Hoàng đế Vĩnh Lạc - 永乐英雄/ 永乐英雄儿女) (in List 9)
Heroes From Shaolin (TVB, 1993) (Lò võ Thiếu Lâm/ Võ bá Thiếu Lâm - 武尊少林) (in List 2)
Heroic Legend 2003 (Anh hùng thành Ngõa Trì/ Bình tung hiệp ảnh - 萍踪侠影) (in List 3)
Heroic Legend Of The Yang's Family (ATV, 1994) (Dương gia trung liệt/ Bích huyết thanh thiên Dương gia tướng - 碧血青天杨家将) (in List 5)
Heroine Han Dynasty 2004 (Đại Hán nữ anh hùng - 大汉巾帼) (in List 3)
Hi-Fly 2004 (Bầu trời mơ ước - 升空高飞) (in List 8)
Hi My Sweetheart/ Play Boy and Sweetheart/ Shanghai Sweetheart 2009 (Khoảnh khắc ngọt ngào/ Hải phái điềm tâm - 海派甜心) (in List 9)
Holding Hands Towards Tomorrow 2003 (Âm mưu và tình yêu/ Tình yêu bất diệt - 牵手向明天/ 真情岁月) (in List 8)
Hope For Sale (TVB, 2004) (Chuyện tình xóm chợ/ Hy vọng - 街市的童话) (in List 2)
Hot Shot/ Basketball Fire/ Basket Fire Ball 2008 (Niềm đam mê/ Lửa bóng rổ - 篮球火) (in List 7)
Huang Tai Zi Mi Shi 2004 (Hoàng thái tử bí sử - 皇太子秘史) (in List 3)
I
I Can't Accept Corruption (TVB, 1997) (Lệnh truy nã - 廉政追击令) (in List 4)
I Do? 2008 (Đi tìm hạnh phúc/ Hạnh phúc và Hôn nhân/ Sự lựa chọn của hạnh phúc - 幸福的抉择Ido?) (in List 7)
I Want To Become A Hard Persimmon/ Wanna Be A Tough Guy 2007 (Tôi muốn trở thành trái hồng dòn - 我要变成硬柿子) (in List 8)
Immortal Love (Singapore, 1997) (Bất lão truyền thuyết - 不老传说) (in List 8)
In Love With A Rich Girl (Yêu phải tiểu thư - 爱上千金美眉) (in List 6)
In The Chamber Of Bliss (TVB, 2009) (Oan trái tình nồng/ Thái Ngạc và Tiểu Phụng Tiên - 蔡锷与小凤仙) (in List 8)
In The Realm Of Fancy (TVB, 2003) (Xứ thần tiên - 缱绻仙凡间) (in List 2)
In The Realm Of Success (TVB, 2001) (Bước đường thử thách - 公私恋事多) (in List 3)
Incurable Traits (TVB, 2000) (Thần y hoa đà - 医神华佗) (in List 4)
Infernal Affairs (Vô gian đạo - 無間道) [Movie] (in List 4)
Instinct (TVB, 1994) (Bản năng/ Tái thế phong vân - 笑看风云) (in List 2)
Into Thin Air (TVB, 2005) (Mất tích bí ẩn/ Mất tích kỳ án - 人间蒸发) (in List 2)
It Started With A Kiss 2005 (Thơ ngây I: Bắt đầu từ một nụ hôn - 恶作剧之吻) (in List 2)
It Started With A Kiss II: They Kiss Again 2007 (Thơ ngây II: Họ lại hôn lần nữa - 恶作剧2吻) (in List 4)
J
Jade Goddess Of Mercy 2003 (Ngọc quan âm - 玉观音) [Movie] (in List 5)
Jade Guan-yin 2003 (Ngọc quan âm - 玉观音) (in List 5)
Journey To The West 1986 (Tây du ký - 西游记) (in List 2)
Journey To The West I (TVB, 1996) (Tây du ký I - 西游记I) (in List 5)
Journey To The West II (TVB, 1998) (Tây du ký II - 西游记II) (in List 5)
Justice Bao (Taiwan, 1993) (Bao thanh thiên - 包青天) (in List 5)
Justice Bao (TVB, 1995) (Bao thanh thiên - 包青天) (in List 5)
Justice Bao (ATV, 1995) (Bao thanh thiên/ Khai phong thất hiệp - 新包青天) (in List 5)
Justice Bao 2008 (Bao thanh thiên - 新包青天) (in List 5)
Justice Shih Performance (Taiwan, 1997) (Thi Công kỳ án - 施公奇案/ 施公传奇) (in List 8)
Justice Sung (TVB, 1997) (Trạng sư Tống Thế Kiệt - 状王宋世杰) (in List 3)
Justice Sung II (TVB, 1999) (Trạng sư Tống Thế Kiệt II - 状王宋世杰II) (in List 3)
K
Kang Xi Dynasty 2001 (Vương triều Khang Hy - 康熙王朝/ 康熙帝国) (in List 7)
Kang Xi’s Incognito Travel 1996 (Khang Hy vi hành - 康熙微服私访记) (in List 1)
Kay Moon Gwai Guk (TVB, 1988) (Tôn Tẫn Bàng Quyên/ Kỳ môn quỷ cốc - 奇门鬼谷) (in List 8)
King Of Gamblers (ATV, 1996) (Vua bịp tái xuất giang hồ/ Bến Thượng Hải - Tranh bá đồ long/ Thượng Hải tranh hùng - 千王之王重出江湖) (in List 5)
Knot To Treasure (Câu chuyện hôn nhân/ Thời điểm hôn nhân - 婚姻物語) (in List 4)
K.O.3an Guo 2009 (Chung cực tam quốc - 终极三国) (in List 8)
KO One 2005 (Chung cấp nhất bang - 终极一班) (in List 4)
Kung Fu Master From Guangdong (TVB, 1999) (Rồng Nam Phượng Bắc - 南龙北凤) (in List 4)
Kung Fu Soccer (TVB, 2004) (Đội bóng Thiếu Lâm/ Công phu Túc Cầu - 功夫足球) (in List 2)
L
La Femme Desperado (TVB, 2006) (Đáng mặt nữ nhi/ Nữ nhân phong vân/ Hôn nhân và sự nghiệp - 女人唔易做) (in List 3)
Lady Fan (TVB, 2004) (Lương duyên tiền định/ Lương duyên Phàn Lê Huê - 烽火奇遇结良缘) (in List 4)
Lady Flower Fist (TVB, 1997) (Miêu Thúy Hoa - 苗翠花) (in List 2)
Lan Yu 2001 (Lam Vũ - 蓝宇) [Movie] (in List 4)
Land Of Wealth (TVB, 2006) (Miền đất hứa/ Hối thông thiên hạ - 汇通天下) (in List 3)
Landing Please Open Mobile Phone 2008 (Nội gián - 落地请开手机) (in List 6)
Lands Of The Condors (TVB, 1992) (Đại địa phi ưng/ Lãnh địa phi ưng - 大地飞鹰) (in List 7)
Laughing in the Wind/ State Of Divinity 2001 (Tiếu ngạo giang hồ - 笑傲江湖) (in List 5)
Lavender (Taiwan, 2001) (Hoa oải hương - 薰衣草) (in List 3)
Law Enforcers (TVB, 2001) (Cảnh sát hình sự - 勇探实录) (in List 2)
Le Robe De Mariage Des Cieux/ Heaven's Wedding Gown 2004 (Áo cưới/ Áo cưới thiên quốc - 天国的嫁衣) (in List 2)
Legal Entanglement (TVB, 2002) (Thực thi pháp luật - 法网伊人) (in List 2)
Legend Of Beauty 2007 (Lạc thần - 洛神续集) (in List 8)
Legend Of Star Apple 2006 (Ngôi sao nhỏ/ Khu vườn táo - 星苹果乐园) (in List 4)
Legend Of The Demigods (TVB, 2008) (Sưu thần truyền/ Truyền tích thần kỳ/ Truyền tích tam tiên nhân - 搜神传) (in List 3)
Legend Of The Golden Lion (TVB, 1994) (Truyền thuyết chúa lân vàng/ Kim Mao Sư Vương - 金毛狮王) (in List 2)
Legend Of The Snake Spirits/ Madame White Snake (Singapore, 2001) (Thanh xà Bạch xà/ Ma đạo đại quyết đấu - 白蛇新传/ 青蛇与白蛇) (in List 3)
Legend Of Ultimate Judge Pao/ Justice Pao 2004 (Tài trí Bao thanh thiên/ Võ hiệp Bao thanh thiên - 壮志凌云包青天/ 凌云壮志包青天/ 剑临天下) (in List 1)
Legend Of Yung Ching (ATV, 1997) (Giang hồ kỳ hiệp - 江湖奇侠传) (in List 6)
Legendary Fighter - Yang’s Heroine 2001 (Nữ tướng Dương môn - 杨门女将 - 女儿当自强) (in List 7)
Let's Face It (TVB, 2002) (Thử thách - 无考不成冤家/ 爱情试金石) (in List 2)
Lethal Weapons Of Love And Passion (TVB, 2006) (Phúc vũ kiếm và Phiên vân đao - 覆雨翻云) (in List 4)
Li Wei's Resignation 2006 (Lý Vệ từ quan - 李卫辞官) (in List 3)
Liao Zhai 2/ Six Strange Tales of Liaozhai (2007) (Liêu trai tân truyện/ Liêu trai II - 聊斋2) (in List 7)
Liao Zhai Qi Nu Zi/ The Fairies Of Liaozhai 2007 (Liêu trai kỳ nữ - 聊斋奇女子) (in List 7)
Life Art (TVB, 2007) (Cuộc đời tươi đẹp/ Bức tranh cuộc đời - 写意人生) (in List 2)
Life Made Simple (TVB, 2005) (Chuyện về chàng Vượng/ Đời A Vượng - 阿旺新传) (in List 4)
Little Big Soldier (Đại binh Tiểu tướng - 大兵小将) [Movie, 2010] (in List 9)
Locust Tree 2007 (Đại hòe thụ - 大槐树) (in List 9)
Lofty Waters Verdant Bow (Vân hải ngọc cung duyên/ Không thể khuất phục - 雲海玉弓緣) (in List 2)
Looking Back In Anger (TVB, 1989) (Nghĩa bất dung tình - 义不容情) (in List 5)
Lost in Love (TVB, 2000) (Tình yêu muôn màu - 大喜之家) (in List 7)
Lost In The Chamber Of Love (TVB, 2005) (Duyên tình tây sương/ Tây tướng kỳ duyên - 西廂奇緣) (in List 2)
Lotus Lantern/ The Polien Lantern/ The Legend of Heaven And Earth - Polien 2000 (Bảo liên đăng/ Thiên địa truyền thuyết - Bảo liên đăng - 天地传说之宝莲灯) (in List 6)
Lotus Lantern 2005 (Bảo liên đăng - 宝莲灯) (in List 4)
Love At The Aegean Sea 2004 (Tình trong biển tình/ Tình định ái cầm hải - 情定爱琴海) (in List 2)
Love Bond (TVB, 2005) (Trói buộc/ Nợ tình - 心花放) (in List 3)
Love Contract 2004 (Hợp đồng tình yêu/ Hiệp ước tình yêu - 爱情合约) (in List 7)
Love Guaranteed (TVB, 2006) (Bảo hiểm tình yêu/ Ái tình toàn bảo - 爱情全保) (in List 4)
Love In A Miracle (ATV, 2004) (Tình yêu diệu kỳ/ Bầu trời yêu thương - 爱在有情天) (in List 7)
Love Is Beautiful (TVB, 2002) (Vẻ đẹp bị đánh cắp/ Đông cung quý phi - 无头东宫) (in List 3)
Love Magicians/ The Magicians Of Love 2006 (Phép màu/ Phép màu tình yêu/ Tình yêu mầu nhiệm - 爱情魔发师) (in List 4)
Love Or Bread 2009 (Ổ bánh mì tình yêu/ Ổ bánh mì bạc tỷ của tôi - 我的亿万面包/ 我的爱情面包) (in List 6)
Love Storm 2003 (Cơn lốc tình yêu - 狂爱龙卷风) (in List 6)
Love Story In Shanghai/ Symphony Of Rain 2000 (Như sương như mưa lại như gió/ Thượng Hải ngày sương mù - 像雾像雨又像风) (in List 1)
Love to be Found in New Here/ A Beautiful New World 2006 (Ranh giới tình yêu - 美丽新天地) (in List 8)
Lucky Zhu Ba Jie 2004 (Chàng Trư si tình - 福星高照猪八戒) (in List 6)
Lust, Caution 2007 (Sắc, Giới - 色, 戒) [Movie] (in List 2)
M
Madame White Snake/ Legend Of The Snake Spirits (Singapore, 2001) (Thanh xà Bạch xà/ Ma đạo đại quyết đấu - 白蛇新传/青蛇与白蛇) (in List 3)
Magic Ring 2004 (Chiếc nhẫn kỳ diệu - 爱情魔戒) (in List 8)
Maid Wan Xin 2006 (Uyển Tâm/ Huy nương Uyển Tâm - 徽娘宛心) (in List 5)
Maiden’s Vow (TVB, 2006) (Phụng hoàng lâu/ Phụng hoàng tứ trọng tấu/ Số phận hồng nhan - 凤凰四重奏) (in List 4)
Man’s Best Friend (TVB, 1999) (Chú chó thông minh/ Duyên tình đôi chủ - 宠物情缘) (in List 1)
Man Of Wisdom (TVB, 1993) (Kim nha đại trạng - 金牙大状) (in List 7)
Man Of Wisdom II (TVB, 1995) (Kim nha đại trạng II - 金牙大状Ⅱ) (in List 7)
Marriage of Inconvenience (TVB, 2007) (Duyên định bất chung tình/ Lưỡng thê thời đại/ Tiến thoái lưỡng nan - 两妻时代) (in List 6)
Mars 2004 (Chiến thần - 战神) (in List 3)
Master Of Martial Arts (TVB, 1994) (Đệ tử Hoàng Phi Hùng - Lương Khoái - 黄飞鸿之铁胆梁宽) (in List 4)
Master Swordsman Lu Xiao Feng I (2000) (Lục Tiểu Phụng I - 陆小凤之决战前后) (in List 4)
Master Swordsman Lu Xiao Feng II (2001) (Lục Tiểu Phụng II - Quyết chiến - 陆小凤之凤舞九天) (in List 4)
Mean Girl Ah Chu/ Devil Angel 2007 (Thiên thần A Sở/ Ác nữ A Sở - 恶女阿楚) (in List 8)
Memoirs In China 2008 (Hồi ức - 中国往事) (in List 5)
Men And Legends 2007 (Tinh võ Phi Hồng/ Tinh võ bãi Thượng Hải - 精武飞鸿) (in List 9)
Men Don’t Cry (TVB, 2007) (Gian nhân thất thế - 奸人坚) (in List 4)
Men In Pain (TVB, 2006) (Nỗi khổ đàn ông - 男人之苦) (in List 4)
Mermaid Got Married 1994 (Chuyện tình mỹ nhân ngư/ Truyền thuyết mỹ nhân ngư - 人鱼传说) [Movie] (in List 6)
Meteor Garden I (2001) (Sao băng/ Hoa viên sao băng I - 流星花园I) (in List 2)
Meteor Garden II (2002) (Sao băng/ Hoa viên sao băng II - 流星花园II) (in List 2)
Mice Love Big Rice 2006 (Chuột yêu gạo - 老鼠爱大米) (in List 8)
Misleading Track (TVB, 2005) (Dấu vết của sự lừa dối/ Điệp ảnh ngụy tình - 夺命真夫/ 叠影危情) (in List 4)
Miss No Good 2008 (Lý lẽ con tim - 不良笑花) (in List 6)
Misty Love In The Palace 2005 (Yên hoa tam nguyệt - 烟花三月) (in List 6)
Moment In Peking 2005 (Kinh hoa yên vân/ Sương khói chốn kinh thành - 京华烟云) (in List 4)
Moments Of Endearment (TVB, 1998) (Khoảnh khắc tuyệt vời - 外父唔怕做) (in List 4)
Money Just Can't Buy (TVB, 1996) (Tiền là tất cả - 天降财神) (in List 8)
Moon Fairy (Singapore, 2003) (Truyền thuyết Hằng Nga - 奔月) (in List 2)
Moonlight Resonance/ Heart of Greed II (TVB, 2008) (Sức mạnh tình thân/ Trăng rằm dậy sóng - 溏心风暴之家好月圆) (in List 8)
MuLan 1999 (Hoa Mộc Lan/ Nữ tướng hào kiệt - 花木兰) (in List 1)
Mulan (Hoa Mộc Lan - 花木兰) [Movie, 2009] (in List 8)
Mr Diana/ Feminine Masculinity (TVB, 1999) (Phong cách đàn ông - 先生贵性) (in List 3)
Mr. Fighting 2005 (Đấu trường tham vọng/ Cách đấu thiên vương/ Cát môn thiên vương/ Đấu sĩ thiên vương - 格斗天王) (in List 4)
Mr. Winner (ATV, 2002) (Đứa con phá sản/ Công tử trinh thám - 方谬神探/ 败家仔/ 神探方天谬) (in List 1)
My Best Pals 2007 (Những người bạn thân/ Anh dã 3 + 1 - 樱野三加一/ 樱野3加1) (in List 4)
My Bratty Princess 2005 (Công chúa bướng bỉnh/ Công chúa nghĩa hiệp - 刁蛮公主) (in List 4)
My Date With A Vampire I, II & III (ATV, 1998-1999-2004) (Khử tà diệt ma/ Khu tà diệt ma - 我和僵尸有个约会) (in List 8)
My Family (TVB, 2005) (Gia đình tôi - 甜孙爷爷) (in List 3)
My Lucky Star 2007 (Sợi dây chuyền định mệnh/ Ngôi sao phóng dương - 放羊的星星) (in List 2)
My MVP Valentine 2002 (Người tình MVP - MVP情人) (in List 6)
My Youth Who Call The Shots/ Who To Decide My Youth 2008 (Tuổi thanh xuân - 我的青春谁做主) (in List 8)
Mythical Crane and Magical Needle (ATV, 1992) (Tiên hạc thần kim/ Võ lâm kim lệnh - 仙鹤神针) (in List 2)
N
Net Deception (Kẻ bán đứng lương tâm/ Truy hồn giao dịch - 追魂交易) (in List 3)
Network Love Story 2002 (Chuyện tình trên mạng - 一网情深) (in List 3)
Night Journey (TVB, 1996) (Diệt ma thiên sư - 殭尸福星) (in List 3)
Nine-Ball 2004 (Vua Bida/ Bida tiểu tử - 撞球小子) (In List 6)
Not Just A Pretty Face (TVB, 2003) (Xinh đẹp tuổi mộng/ Sự hoàn hảo - 美丽在望) (in List 7)
Nothing To Declare (Đội quân chống buôn lậu - 缉私群英) (in List 2)
O
Off Pedder (TVB, 2008) (Tình đồng nghiệp - 毕打自己人) (in List 8)
Old Time Buddy (TVB, 1997) (Huynh đệ song hành - 难兄难弟) (in List 4)
Old Time Buddy - To Catch A Thief (TVB, 1998) (Thần thám Lý Kỳ - 难兄难弟之神探李奇) (in List 1)
On The First Beat (TVB, 2007) (Cảnh sát mới ra trường/ Học cảnh đi tuần - 学警出更) (in List 3)
On The Track Or Off (TVB, 2001) (Đường đua ác liệt - 勇往直前) (in List 3)
On Tribe 2004 (Cú nhảy - 篮球部落) (in List 8)
Once Upon A Time In China (Hoàng Phi Hồng - 黄飞鸿) [Movie] (in List 1)
Once Upon A Time In Shanghai (TVB, 1996) (Tân máu nhuộm bãi Thượng Hải/ Loạn thế tình thù - 新上海滩) (in List 3)
One Step Beyond (TVB, 1991) (Hồn ma vui vẻ/ Tình bạn hữu - 老友鬼鬼) (in List 4)
One Sword 1978 (Nhất kiếm chấn thần châu/ Nhất kiếm chấn giang hồ - 一劍鎮神州) (in List 4)
Outlaws of the Marsh/ Water Margin 1997 (Thủy hử - 水浒传) (in List 1)
VIEW MORE (P Q R … W Y Z)[/SIZE]
Updated on 05/12/2010
List 1********List 2********List 3
List 4********List 5********List 6
List 7********List 8********List 9
"Download links are in Lists above"

8 Avatar [2007] (Bát tiên toàn truyện - 八仙全传/ 八仙过海) (in List 9)
14 Blades (Cẩm y vệ - 锦衣卫) [Movie, 2010] (in List 9)
18 Censoring or Not?/ Teen Age (Taiwan, 2007) (Tuổi 18 cấm hay không? - 18禁不禁?) (in List 9)
36th Chamber Of Southern Shaolin 2003 (Nam Thiếu Lâm II/ Nam Bắc Thiếu Lâm - 南少林II/ 南少林三十六房) (in List 1)
100% Senorita 2004 (Ngàn vàng tiểu thư/ Thiên kim lạc loài/ Thử thách tình yêu - 千金百分百) (in List 4)
881 - Singapore [Movie] (in List 4)
A
A Bride For A Ride (TVB, 2009) (Vương lão hổ đoạt kiệu - 王老虎抢亲) (in List 8)
A Case Of Misadventure (TVB, 2002) (Trạng sư hồ đồ - 骑呢大状) (in List 3)
A Change of Destiny (TVB, 2007) (Thiên cơ toán/ Thuật tiên tri/ Thần toán thiên cơ - 天机算) (in List 3)
A Chinese Ghost Story 2003 (Thiện nữ u hồn - 倩女幽魂) (in List 6)
A Chip Off The Old Block (TVB, 2009) (Hổ phụ sinh hổ tử/ Bản sao - 巴不得爸爸) (in List 9)
A Game About Love/ Rock, Paper, Scissors (Taiwan, 2006) (Oẳn tù tì/ Trò chơi tình yêu - 剪刀石头布) (in List 9)
A Good Match From Heaven (TVB, 1995) (Trời ban duyên tình/ Thiên định kỳ duyên - 天降奇缘) (in List 4)
A Handful Of Love (TVB, 2004) (Ba họ một nhà/ Bố mẹ bất đắc dĩ - 一屋两家三姓人) (in List 3)
A Herbalist Affair (TVB, 2002) (Mối tình chung thủy - 情牵百子柜) (in List 1)
A Journey Called Life (TVB, 2008) (Đường sinh mệnh/ Kim thạch lương duyên - 金石良缘) (in List 7)
A Kindred Spirit (Nghĩa nặng tình thâm/ Thâm tình - 真情) (in List 3)
A Love Before Gone With Wind 2006 (Tiểu thư Bắc Bình - 北平往事/ 北平小姐) (in List 6)
A Loving Spirit (TVB, 1999) (Bí ẩn trong nhà hát - 全院满座) (in List 2)
A Man Called Hero 1999 (Trung Hoa anh hùng - 中华英雄) [Movie] (in List 3)
A Moment Of Romance I, II & III (1990 - 1996) (Khoảnh khắc lãng mạn/ Giây phút lãng mạn - 天若有情) [Movie] (in List 2)
A Pillow Case Of Mystery (TVB, 2006) (Kỳ án nhà Thanh/ Gối thần kỳ án - 施公奇案) (in List 3)
A Reborn Love/ The Original Is That You 2005 (Duyên kiếp lai sinh/ Đấu trường danh vọng/ Duyên đến chính là em - 原来就是你/ 我的野蛮千金) (in List 9)
A Recipe For The Heart (TVB, 1997) (Mỹ vị thiên vương - 美味天王) (in List 1)
A Road And A Will (TVB, 1997) (Người Hồng Kông trên đất Quảng Châu/ Tình nghĩa tha hương - 香港人在广州) (in List 3)
A Smiling Ghost Story (TVB, 1999) (Về với nhân gian - 冲上人间) (in List 4)
A Stage Of Turbulence (TVB, 1995) (Điệp vụ sân khấu/ Sân khấu phong vân - 刀马旦) (in List 2)
A Step Into The Past (TVB, 2001) (Cỗ máy thời gian/ Thời đại chiến quốc - 寻秦记) (in List 1)
A Taste Of Love (TVB, 2001) (Hương sắc tình yêu/ Mỹ vị tình duyên - 美味情缘) (in List 4)
A Tough Side Of A Lady (TVB, 1998) (Hoa Mộc Lan - 花木兰) (in List 4)
Acquired Beauty 2005 (Đổi đời - 后天美女/ 後天美女) (in List 8)
Affair In The Swing Age/ Love Against Kingship 2005 (Giang sơn phong vũ tình - 江山风雨情) (in List 6)
Against The Blade Of Honour (TVB, 1997) (Loan đao phục hận/ Viên nguyệt loan đao/ Nguyệt tròn thần đao - 圆月弯刀) (in List 1)
Aiming High (TVB, 2000) (Nhu đạo tiểu tử - 挞出爱火花) (in List 3)
All About Tin (TVB, 1993) (Ma đao hiệp tình - 魔刀侠情) (in List 5)
Always Ready (TVB, 2005) (Đội cứu hộ trên không/ Sẵn sàng chờ lệnh/ Đội cấp cứu phi hành - 随时候命) (in List 4)
Amazing Story 2000 (Án mạng bí ẩn/ Sổ tay kinh ngạc - 奇人奇案) (in List 1)
Amor De Tarapaca/ Purple Love/ Love in Vineyard (Taiwan, 2004) (Mối tình hoa tử đằng/ Chân trời tím - 紫藤恋) (in List 9)
Angel Lover 2006 (Người tình thiên sứ - 天使情人) (in List 2)
Angels And Devils (Bắc đẩu song hùng - 北斗雙雄) (in List 3)
Angel’s Call (TVB, 1992) (Người yêu thiên sứ/ Cuộc gọi của thiên thần - 他来自天堂) (in List 4)
Another Lifetime of Fate - The Legend of Meng Li Jun 2007 (Tái sinh duyên - 再生缘/ 剑侠奇缘/ 剑侠情缘) (in List 1)
Anti-Crime Squad (TVB, 1999) (Đội chống tội phạm/ Lực lượng đặc biệt - 反黑先锋) (in List 4)
Aqua Heroes (TVB, 2003) (Khát vọng tuổi trẻ - 恋爱自由式) (in List 4)
Armed Reaction (TVB, 1998) (Lực lượng phản ứng/ Cảnh sát đặc nhiệm - 陀枪师姐) (in List 1)
Armed Reaction II (TVB, 2000) (Lực lượng phản ứng/ Cảnh sát đặc nhiệm II - 陀枪师姐II) (in List 1)
Armed Reaction III (TVB, 2001) (Lực lượng phản ứng/ Cảnh sát đặc nhiệm III - 陀枪师姐III) (in List 1)
Armed Reaction IV (TVB, 2004) (Lực lượng phản ứng/ Cảnh sát đặc nhiệm IV - 陀枪师姐IV) (in List 1)
As Sure As Fate (TVB, 1998) (Số phận người đàn bà - 师奶强人) (in List 4)
Assassinator Jingke 2004 (Kinh Kha truyền kỳ - 荆轲传奇) (in List 3)
Assassins (ATV, 1996) (Thiên thu anh liệt truyền/ Oanh liệt thiên thu - 路客与刀客/ 千秋英烈传) (in List 8)
At Home With Love (TVB, 2006) (Tổ ấm tình nhân/ Ngôi nhà mật ngọt - 楼住有情人) (in List 2)
At Point Blank (TVB, 2001) (Vượt rào/ Vượt rào hôn nhân - 婚姻乏术) (in List 4)
At The Dolphin Bay 2003 (Chuyện tình biển xanh - 海豚湾恋人) (in List 2)
At The Threshold Of An Era I (Thử thách nghiệt ngã/ Thời đại khủng hoảng I - 创世纪) (in List 6)
At The Threshold Of An Era II (Thử thách nghiệt ngã/ Thời đại khủng hoảng II - 创世纪II天地有情) (in List 6)
Au Revoir Shanghai (TVB, 2006) (Ân oán Thượng Hải/ Thượng Hải ngày xưa - 上海传奇) (in List 4)
Autumn's Concerto/ Next Stop, Happiness 2009 (Trạm kế tiếp hạnh phúc - 下一站,幸福) (in List 8)
B
Back To Square One (TVB, 2003) (Trắng tay/ Số kiếp oan gia - 扑水冤家) (in List 4)
Bar Benders (TVB, 2006) (Luật sư phi thường/ Lý lẽ con tim - 潮爆大状/ 非常大状) (in List 4)
Bariyan Gin (Taiwan, 2005) (Bát lượng kim/ Sóng gió Lâm gia - 八两金) (in List 8)
Baseball Love Affair/ Baseball Dream 2004 (Truy Phong - 追风少年) (in List 8)
Battlefield Network (ATV, 2000) (Sóng gió truyền hình/ Đài truyền hình phong vân - 电视风云) (in List 8)
Beauty Lady 2004 (Thiên đường hạnh phúc - 靓女郎) (in List 7)
Beggar King 1995 (Khất cái hoàng đế truyền kỳ - 乞丐皇帝传奇) (in List 7)
Beside The Seaside Beside The Sea (TVB, 1991) (Tình như sóng biển - 月儿弯弯照九州) (in List 4)
Best Bet (TVB, 2007) (Đón vợ được phúc/ Nghĩa vợ tình chồng - 迎妻接福) (in List 4)
Best Selling Secrets (TVB, 2007) (Quan hệ đồng nghiệp/ Cùng việc ba phần quen - 同事三分亲) (in List 4)
Bet on Fate (TVB, 1992) (Cuộc đánh độ vận mệnh - 大赌场) (in List 7)
Better Halves (TVB, 2003) (Se duyên - 金牌冰人) (in List 4)
Beyond The Realm Of Conscience (TVB, 2009) (Cung tâm kế - 宫心计) (in List 8)
Big Family (TVB, 1991) (Đại gia tộc - 大家族) (in List 7)
Big Shot 2007 (Những người bí ẩn/ Đại nhân vật - 大人物) (in List 5)
Black & White 2009 (Anh hùng du côn - 痞子英雄) (in List 8)
Blade Heart (TVB, 2004) (Cuộc chiến khốc liệt/ Huyết chiến tình thù - 血荐轩辕) (in List 2)
Blazing Courage 2004 (Nhiệm vụ khói lửa - 火线任务) (in List 9)
Blood Of Good And Evil (TVB, 1990) (Giọt máu thiện ác - 我本善良) (in List 7)
Blood Stained Intrigue (TVB, 1986) (Thần kiếm ma đao/ Đao tiên kiếm thánh - 神剑魔刀) (in list 7)
Bloody Pearl/ Colorful Pearl 2000 (Chiếc áo trân châu/ Trân châu huyết hận - 珍珠彩衣) (in List 8)
Bodyguards and Assassins (Thập nguyệt vi thành - 十月围城) [Movie, 2009] (in List 9)
Bold Beautiful Woman 2008 (Người đẹp đầu trọc - 男花匠与女经理/ 光头美女/ 我的光头岁月) (in List 7)
Born Rich (TVB, 2009) (Con đường phú quý - 富贵门) (in List 8)
Brothers Together 2008 (Tân nghĩa bất dung tình - 兄弟无间/ 如果云知道) (in List 8)
Brown Sugar Macchiato 2007 (Vị ngọt Macchiato/ Hương cà phê Macchiato - 黑糖玛奇朵) (in List 7)
Bull Fighting 2008 (Sân bóng tình yêu/ Đấu trâu, có muốn hay không? - 斗牛, 要不要) (in List 4)
Bump Off Lover 2006 (Án tình tuổi 17/ Yêu hận tuổi 17 - 爱杀17) (in List 5)
Burning Flame (TVB, 1998) (Đội cứu hỏa anh hùng/ Cuộc chiến với lửa/ Liệt hỏa hùng tâm I - 烈火雄心) (in List 4)
Burning Flame II (Đội cứu hỏa anh hùng/ Cuộc chiến với lửa/ Liệt hỏa hùng tâm) (in List 2)
Butterfly Lovers 2007 (Lương Sơn Bá Chúc Anh Đài - 梁山伯与祝英台) (in List 5)
C
Chinese Paladin 2004 (Tiên kiếm kỳ hiệp truyện - 仙剑奇侠传) (in List 3)
Chinese Paladin 3 (2009) (Tiên kiếm kỳ hiệp truyện 3 - Linh châu thần kiếm - 仙剑奇侠传三/ 仙剑奇侠传之灵珠神剑) (in List 7)
Chor Lau Heung 1979 (Sở Lưu Hương - 楚留香) (in List 5)
Chor Lau Heung 1984/ The New Adventures Of Chor Lau Heung (Sở Lưu Hương - 楚留香之蝙蝠傳奇) (in List 4)
Chor Lau Heung 1995/ The Legend Of Chor Lau Heung (Sở Lưu Hương/ Hương Soái truyền kỳ - 香帅传奇) (in List 5)
Chor Lau Heung 2001/ The New Adventures Of Chor Lau Heung (Bí mật hổ phách quan âm/ Tân Sở Lưu Hương - 新楚留香) (in List 1)
Chor Lau Heung 2007/ The Legend Of Chu Liu Xiang (Sở Lưu Hương truyền kỳ - 楚留香传奇) (in List 5)
Chun Man Kung Chuen Ki (TVB, 1989) (Giấc mộng quyền lực/ Tấn Văn Công truyền kỳ - 晋文公传奇) (in List 9)
Chut Toi Sheung Kui (TVB, 1988) (Song hùng kỳ hiệp - 绝代双骄) (in List 3)
CIB Files (TVB, 2006) (Đội tình báo CIB/ Tình báo hình sự - 刑事情报科/ CIB刑事情报科) (in List 4)
Class Of Distinction (TVB, 1994) (Xin chào thầy/ Giáo sư ưu ái - 阿Sir早晨) (in List 3)
Cold Blood Warm Heart (TVB, 1996) (Thiên địa nam nhi/ Thiên địa ân tình - 天地男儿) (in List 6)
Colourful Life (TVB, 2001) (Duyên tình muôn sắc/ Hương sắc cuộc đời - 锦绣良缘) (in List 4)
Coming Lies/ Steal Day In Inside 2005 (Đổi trắng thay đen/ Siêu lừa đảo - 偷天换日) (in List 8)
Concubines of Qing Emperor (ATV, 2006) (Chuyện hậu cung/ Đại thanh hậu cung - 大清后宫之还君明珠) (in List 6)
Confucius (Khổng Tử - 孔子) [Movie, 2010] (in List 9)
Conscience 1994 (Toà án lương tâm/ Loại hình pháp thứ ba - 第三类法庭) (in List 6)
Contract Lover 2007 (Hợp đồng tình nhân - 合约情人) [Movie] (in List 1)
Corner The Con Man (TVB, 1997) (Lực lượng chống lừa đảo - 皇家反千组) (in List 2)
Corner With Love 2007 (Hạnh phúc bất ngờ/ Chuyển giác gặp tình yêu - 转角*遇到爱) (in List 2)
Country Spirit/ Plain Love III (TVB, 2001) (Hương rượu tình nồng - 酒是故乡醇) (in List 2)
Courtyard Deeply (Taiwan, 1987) (Xóm vắng - 庭院深深) (in List 9)
Crazy King And General Iron 2006 (Thiết tướng quân - 铁将军阿贵/ 铜筋铁骨傻阿贵/ 糊涂王爷铁将军) (in List 1)
Crime and Passion (TVB, 1994) (Trọng án truyền kỳ - 新重案传真) (in List 7)
Crime Fighters (TVB, 1992) (Đặc cảnh uy long/ Cuộc đối đầu sinh tử - 九反威龙) (in List 7)
Crimes Of Passion (TVB, 1998) (Đội chống tệ nạn - 扫黄先锋) (in List 2)
Crimson Sabre (TVB, 2000) (Khí phách anh hùng/ Bích huyết kiếm - 碧血剑) (in List 1)
Crossing Boundaries (TVB, 1996) (Người cha âm dương/ Người cha quỷ quyệt - 盏鬼老豆) (in List 9)
Crouching Tiger Hidden Dragon 2001 (Ngọa hổ tàng long - 卧虎藏龙) (in List 4)
Curse Of The Golden Flower 2006 (Hoàng kim giáp - 满城尽带黄金甲) [Movie] (in List 2)
D
Da Qi Ying Xiong Zhuan 2007 (Huyền thoại anh hùng/ Đại kỳ anh hùng truyện/ Thiết huyết đại kỳ - 大旗英雄传) (in List 2)
Da Tang Lotus Garden/ Tang Paradise 2007 (Đóa phù dung đại Đường/ Đại Đường phù dung viên - 大唐芙蓉园) (in List 7)
Dali Princess 2006 (Công chúa Đại Lý - 大理公主) (in List 5)
Dance Of The Heart 2004 (Vũ điệu con tim/ Vũ điệu trái tim - 眉飞色舞) (in List 8)
Dark Fragrance 2008 (Tình yêu thù hận/ Ám hương - 暗香/ 被爱放逐) (in List 8)
Dark Tales I (TVB, 1996) (Liêu trai I - 聊斋I) (in List 1)
Dark Tales II (TVB, 1998) (Liêu trai II - 聊斋II/ 聊斋 贰) (in List 1)
Daughter-in-law's Tears/ Wife's Tears 2007 (Nước mắt nàng dâu - 媳妇的眼泪) (in List 6)
Deadly Protection (TVB, 1997) (Đội bảo vệ nhân chứng - 保护证人组) (in List 3)
Demi Gods And Semi Devils (TVB, 1982) (Thiên long bát bộ - 天龙八部) (in List 7)
Demi Gods And Semi Devils 1991 (Thiên long bát bộ - 天龙八部) (in List 7)
Demi Gods And Semi Devils (TVB, 1997) (Thiên long bát bộ - 天龙八部) (in List 2)
Demi Gods And Semi Devils 2003 (Thiên long bát bộ - 天龙八部) (in List 2)
Detective Investigation Files (TVB, 1995) (Hồ sơ trinh sát I - 刑事侦缉档案) (in List 1)
Detective Investigation Files II (TVB, 1995) (Hồ sơ trinh sát II - 刑事侦缉档案II) (in List 1)
Detective Investigation Files III (TVB, 1997) (Hồ sơ trinh sát III - 刑事侦缉档案III) (in List 1)
Detective Investigation Files IV (TVB, 1999) (Hồ sơ trinh sát IV - 刑事侦缉档案IV) (in List 1)
Devil Beside You 2005 (Định mệnh - 恶魔在身边) (in List 2)
Devil's Disciples (Thánh kiếm/ Cường kiếm - 強劍) (in List 2)
Dicey Business (TVB, 2006) (Cạm bẫy/ Sòng bạc phong vân - 赌场风云) (in List 4)
D.I.E. (TVB, 2008) (Hữu duyên kỳ án/ Đội điều tra đặc biệt/ Cổ linh tinh thám - 古灵精探) (in List 8)
D.I.E. Again (TVB, 2009) (Hữu duyên kỳ án II/ Đội điều tra đặc biệt II/ Cổ linh tinh thám B - 古灵精探B) (in List 8)
Divine Retribution (ATV, 2000) (Thế kỷ đại chiến/ Cuộc chiến thế kỷ/ Thời đại bố già II - 大时代Ⅱ世纪之战) (in List 7)
Double Jade Legend/ Twins Legend Story 2005 (Truyền thuyết song bích - 双璧传说) (in List 8)
Down Memory Lane (TVB, 1995) (Cuộc tình vạn dặm/ Vạn nẻo đường tình - 万里长情) (in List 3)
Dragon Inn 1996 (Tân long môn khách sạn - 新龙门客栈) (in List 8)
Dragon Love (TVB, 1999) (Truyền thuyết người và rồng/ Chuyện tình long nữ - 人龙传说) (in List 3)
Dream Of Colours (TVB, 2004) (Sắc màu/ Mộng mơ ánh hồng - 下一站彩虹) (in List 2)
Dream Of Red Chamber/ Dream Of Red Mansions/ The Story Of The Stone 1986 (Hồng lâu mộng - 紅樓夢) (in List 2)
Drifters (TVB, 1991) (Nộ hải cô hồng - 怒海孤鸿) (in List 3)
Drunken Angels (TVB, 1997) (Thế võ lập nghiệp - 男人四十打功夫) (in List 2)
Drunken Master II (Túy quyền II - 醉拳II) [Movie, 1994] (in List 8)
E
Eastern Hero (TVB, 1992) (Anh hùng Đông Phương - 龙影侠) (in List 2)
Eight Charts 2006 (Bát trận đồ - 神鬼八阵图) (in List 1)
Eight Heroes 2005 (Bát đại hào hiệp - 八大豪侠) (in List 1)
Emerald on the Roof 2006 (Viên ngọc bích - 屋顶上的绿宝石) (in List 7)
Empress Wu Zetian/ Empress of Dynasty (Taiwan, 1985) (Võ Tắc Thiên - Nhất đại nữ hoàng - 一代女皇武则天) (in List 8)
Endless Love 2004 (Đánh cắp trái tim - 天若有情/ 偷心) (in List 6)
Engagement For Love 2006 (Người quản lý tình yêu - 爱情经纪约) (in List 6)
Eternal Happiness (TVB, 2002) (Mạnh Lệ Quân - 再生缘) (in List 1)
Eternity (TVB, 1994) (Người yêu muôn thuở - 千岁情人) (in List 2)
E.U. (TVB, 2009) (Đặc vụ truy kích - 学警狙击) (in List 8)
F
Face To Face (TVB, 1999) (Đối mặt/ Song diện giai nhân - 双面伊人) (in List 3)
Face to Fate (TVB, 2006) (Bố y thần tướng/ Thần tướng diệu huyền - 布衣神相) (in List 6)
Fairy From The Wonderland/ The Little Fairy 2006 (Thiên ngoại phi tiên - 天外飞仙) (in List 3)
Fairy of the Chalice 2006 (Chiếc ly thần - 夜光神杯) (in List 8)
Family Man (TVB, 2002) (Người cha tuyệt vời - 绝世好爸) (in List 2)
Fantasy Hotel (TVB, 2005) (Khách sạn vui vẻ/ Quán trọ hoan hỷ - 开心宾馆) (in List 2)
Fate of the Clairvoyant (TVB, 1994) (Số phận kẻ siêu phàm/ Thiên mệnh của người tình - 再见亦是老婆) (in List 7)
Fate Of The Last Empire (TVB, 1993) (Vận mệnh Thanh triều/ Thanh cung khí thế lục - 清宫气数录) (in List 5)
Fate Twisters (TVB, 2003) (Cầu vồng trong đêm - 黑夜彩虹) (in List 2)
Fated Love (ATV, 1997) (Thiên trường địa cửu - 天长地久) (in List 3)
Fated To Love You 2008 (Định mệnh sắp đặt anh yêu em/ Số trời đã định anh yêu em/ Đêm định mệnh - 命中注定我爱你) (in List 4)
Fathers And Sons (TVB, 2007) (Tình phụ tử - 爸爸闭翳) (in List 2)
Fearless 2006 (Hoắc Nguyên Giáp - 霍元甲) [Movie] (in List 1)
Feminine Masculinity/ Mr Diana (TVB, 1999) (Phong cách đàn ông - 先生贵性/ 先生贵姓) (in List 3)
File of Justice I, II, III, IV, V (TVB, 1992 - 1997) (Hồ sơ công lý - 壹号皇庭) (in List 7)
Filthy Rich (Kẻ giàu có bần tiện - 豪门插班生) (in List 3)
Find The Light (TVB, 2003) (Thanh đao công lý/ Anh hùng đao thủ - 英雄, 刀, 少年) (in List 1)
Fire General 2002 (Hỏa soái - 火帅) (in List 6)
First Love 2003 (Ký ức tình đầu - 又见橘花香) (in List 8)
Fist Of Fury (ATV, 1995) (Tinh võ môn - 精武门) (in List 3)
Fist Of Power (TVB, 1995) (Nam quyền Bắc cước/ Sức mạnh cú đấm - 南拳北腿) (in List 3)
Five Knights From SangHai (TVB, 1993) (Tinh môn ngũ hổ - 精武五虎) (in List 9)
Flaming Brothers (ATV, 1998) (Tung hoành tứ hải - 纵横四海) (in List 7)
Flaming Butterfly/ Fire Butterfly (ATV, 2008) (Hỏa hồ điệp - 火蝴蝶) (in List 7)
Flat Cake Empress (Hoàng hậu bánh nướng - 烧饼皇后) (in List 3)
Fly With Me 2007 (Bay cao những ước mơ - 想飞) (in List 8)
Flying Daggers 2003 (Giây phút sinh tử/ Phi đao phục thù - 飞刀又见飞刀) (in List 6)
Food For Life/ Yummy Yummy (TVB, 2005) (Gia vị cuộc sống/ Hương vị cuộc đời) (in List 1)
Forensic Heroes (TVB, 2006) (Bằng chứng thép/ Pháp chứng tiên phong/ Đội pháp lý tiên phong - 法证先锋) (in List 2)
Forensic Heroes II (TVB, 2008) (Bằng chứng thép/ Đội pháp lý tiên phong II - 法证先锋II) (in List 7)
Four Women Conflict 2009 (Phận hồng nhan/ Phận má hồng - 天地不容之锁清秋) (in List 8)
Fox Volant Of The Snowy Mountain (TVB, 1985) (Tuyết sơn phi hồ - 雪山飞狐) (in List 3)
Fox Volant Of The Snowy Mountain (Taiwan, 1991) (Tuyết sơn phi hồ - 雪山飞狐) (in List 3)
Fox Volant Of The Snowy Mountain (TVB, 1999) (Tuyết sơn phi hồ - 雪山飞狐) (in List 3)
Fox Volant Of The Snowy Mountain 2006 (Tuyết sơn phi hồ - 雪山飞狐) (in List 3)
Funniest Stories Of The Ming’s Royalists/ Through The Space Love 2002 (Chuyện tình vượt thời gian/ Minh triều thâm cung - 穿越時空的愛戀) (in List 1)
G
General Father, General Son (TVB, 1986) (Tiết Đinh San và Phàn Lê Huê/ Tiết Đinh San chinh Tây - 薛丁山征西) (in List 7)
Genghis Khan (TVB, 1987) (Thành cát tư hãn - 成吉思汗) (in List 6)
Genghis Khan 2004 (Thành cát tư hãn - 成吉思汗) (in List 6)
Get On The Wrong Sedan Chair But Married The Right Man/ Wrong Carriage, Right Groom 2000 (Lên nhầm kiệu hoa được chồng như ý - 上错花轿嫁对郎) (in List 1)
God Arrow of Spirit Mountain (Taiwan, 1987) (Linh sơn thần tiễn - 灵山神箭) (in List 8)
God of Illusionary Needle/ Shadow Of Paradise (Ảo ảnh thần trâm 2005 - 幻影神针) (in List 1)
God Of Sabre (Đao thần/ Thần đao - 刀神) (in List 4)
Gods Of Honour (TVB, 2001) (Bảng phong thần/ Đát Kỷ Trụ Vương - 封神榜) (in List 1)
Goku Dou High School 2006 (Vu thuật huyền bí - 极道学园) (in List 8)
Golden Faith (TVB, 2002) (Bước ngoặt cuộc đời/ Chuỗi ngày tan tác - 流金岁月) (in List 3)
Golden Snake Sword (TVB, 1992) (Kim xà kiếm/ Nghĩa khí anh hùng - 金蛇郎君) (in List 3)
Good Against Evil (TVB, 2002) (Thiện ác đối đầu - 点指贼贼贼捉贼) (in List 3)
Greed Mask (TVB, 2006) (Bí mật gia tộc/ Mặt nạ hung thủ - 谜情家族) (in List 2)
Green Forest, My Home 2005 (Tia sáng xanh hạnh phúc - 绿光森林) (in List 2)
H
Hanazakarino Kimitachie/ Hana Kimi (Taiwan, 2006) (Vì yêu/ Hoa dạng thiếu niên thiếu nữ - 花样少年少女) (in List 2)
Happy Ever After (TVB, 1999) (Kim ngọc mãn đường/ Càn Long yến tiệc - 金玉满堂) (in List 4)
Healing Hands (TVB, 1998) (Bàn tay nhân ái I - 妙手仁心) (in List 7)
Healing Hands II (TVB, 2000) (Bàn tay nhân ái II - 妙手仁心II) (in List 7)
Healing Hands III (TVB, 2005) (Bàn tay nhân ái III - 妙手仁心III) (in List 7)
Healing Hearts (ATV, 2001) (Hiệp cốt nhân tâm/ Trái tim nhân ái - 侠骨仁心) (in List 7)
Heart of Greed (TVB, 2007) (Sóng gió gia tộc/ Tham vọng - 溏心风暴) (in List 6)
Heartstrings (TVB, 1994) (Lửa tình rực cháy/ Liệt hỏa ân tình - 烈火狂奔) (in List 4)
Hearts Of Fencing (TVB, 2003) (Kiếm thuật tinh túy/ Học trường kiếm thuật - 当四叶草碰上剑尖时) (in List 7)
Heaven Sword Dragon Sabre (TVB, 1986) (Cô gái đồ long/ Ỷ thiên đồ long ký - 倚天屠龙记) (in List 1)
Heaven Sword Dragon Sabre (Taiwan, 1993) (Ỷ thiên đồ long ký - 倚天屠龙记) (in List 2)
Heaven Sword Dragon Sabre (TVB, 2000) (Thanh kiếm đồ long/ Ỷ thiên đồ long ký - 倚天屠龙记) (in List 1)
Heaven Sword Dragon Sabre 2003 (Ỷ thiên đồ long ký - 倚天屠龙记) (in List 3)
Heaven Sword Dragon Sabre 2009 (Ỷ thiên đồ long ký - 倚天屠龙记) (in List 9)
Heaven's Wedding Gown/ Le Robe De Mariage Des Cieux 2004 (Áo cưới/ Áo cưới thiên quốc - 天国的嫁衣) (in List 2)
Heavenly Ghost Catch (TCS & Taiwan, 1995) (Thiên sư Chung Quỳ - 天师钟馗) (in List 8)
Heir to the Throne is… (TVB, 1986) (Chân mệnh thiên tử - 真命天子) (in List 7)
Hero 2002 (Cấm vệ quân - 英雄) (in List 1)
Hero 2003 (Anh hùng/ Phong vân tranh bá - 英雄本色/ 风云争霸) (in List 6)
Hero Of The Times 2001 (Phương Thế Ngọc - 新方世玉) (in List 3)
Hero Yongle 2003 (Hoàng đế Vĩnh Lạc - 永乐英雄/ 永乐英雄儿女) (in List 9)
Heroes From Shaolin (TVB, 1993) (Lò võ Thiếu Lâm/ Võ bá Thiếu Lâm - 武尊少林) (in List 2)
Heroic Legend 2003 (Anh hùng thành Ngõa Trì/ Bình tung hiệp ảnh - 萍踪侠影) (in List 3)
Heroic Legend Of The Yang's Family (ATV, 1994) (Dương gia trung liệt/ Bích huyết thanh thiên Dương gia tướng - 碧血青天杨家将) (in List 5)
Heroine Han Dynasty 2004 (Đại Hán nữ anh hùng - 大汉巾帼) (in List 3)
Hi-Fly 2004 (Bầu trời mơ ước - 升空高飞) (in List 8)
Hi My Sweetheart/ Play Boy and Sweetheart/ Shanghai Sweetheart 2009 (Khoảnh khắc ngọt ngào/ Hải phái điềm tâm - 海派甜心) (in List 9)
Holding Hands Towards Tomorrow 2003 (Âm mưu và tình yêu/ Tình yêu bất diệt - 牵手向明天/ 真情岁月) (in List 8)
Hope For Sale (TVB, 2004) (Chuyện tình xóm chợ/ Hy vọng - 街市的童话) (in List 2)
Hot Shot/ Basketball Fire/ Basket Fire Ball 2008 (Niềm đam mê/ Lửa bóng rổ - 篮球火) (in List 7)
Huang Tai Zi Mi Shi 2004 (Hoàng thái tử bí sử - 皇太子秘史) (in List 3)
I
I Can't Accept Corruption (TVB, 1997) (Lệnh truy nã - 廉政追击令) (in List 4)
I Do? 2008 (Đi tìm hạnh phúc/ Hạnh phúc và Hôn nhân/ Sự lựa chọn của hạnh phúc - 幸福的抉择Ido?) (in List 7)
I Want To Become A Hard Persimmon/ Wanna Be A Tough Guy 2007 (Tôi muốn trở thành trái hồng dòn - 我要变成硬柿子) (in List 8)
Immortal Love (Singapore, 1997) (Bất lão truyền thuyết - 不老传说) (in List 8)
In Love With A Rich Girl (Yêu phải tiểu thư - 爱上千金美眉) (in List 6)
In The Chamber Of Bliss (TVB, 2009) (Oan trái tình nồng/ Thái Ngạc và Tiểu Phụng Tiên - 蔡锷与小凤仙) (in List 8)
In The Realm Of Fancy (TVB, 2003) (Xứ thần tiên - 缱绻仙凡间) (in List 2)
In The Realm Of Success (TVB, 2001) (Bước đường thử thách - 公私恋事多) (in List 3)
Incurable Traits (TVB, 2000) (Thần y hoa đà - 医神华佗) (in List 4)
Infernal Affairs (Vô gian đạo - 無間道) [Movie] (in List 4)
Instinct (TVB, 1994) (Bản năng/ Tái thế phong vân - 笑看风云) (in List 2)
Into Thin Air (TVB, 2005) (Mất tích bí ẩn/ Mất tích kỳ án - 人间蒸发) (in List 2)
It Started With A Kiss 2005 (Thơ ngây I: Bắt đầu từ một nụ hôn - 恶作剧之吻) (in List 2)
It Started With A Kiss II: They Kiss Again 2007 (Thơ ngây II: Họ lại hôn lần nữa - 恶作剧2吻) (in List 4)
J
Jade Goddess Of Mercy 2003 (Ngọc quan âm - 玉观音) [Movie] (in List 5)
Jade Guan-yin 2003 (Ngọc quan âm - 玉观音) (in List 5)
Journey To The West 1986 (Tây du ký - 西游记) (in List 2)
Journey To The West I (TVB, 1996) (Tây du ký I - 西游记I) (in List 5)
Journey To The West II (TVB, 1998) (Tây du ký II - 西游记II) (in List 5)
Justice Bao (Taiwan, 1993) (Bao thanh thiên - 包青天) (in List 5)
Justice Bao (TVB, 1995) (Bao thanh thiên - 包青天) (in List 5)
Justice Bao (ATV, 1995) (Bao thanh thiên/ Khai phong thất hiệp - 新包青天) (in List 5)
Justice Bao 2008 (Bao thanh thiên - 新包青天) (in List 5)
Justice Shih Performance (Taiwan, 1997) (Thi Công kỳ án - 施公奇案/ 施公传奇) (in List 8)
Justice Sung (TVB, 1997) (Trạng sư Tống Thế Kiệt - 状王宋世杰) (in List 3)
Justice Sung II (TVB, 1999) (Trạng sư Tống Thế Kiệt II - 状王宋世杰II) (in List 3)
K
Kang Xi Dynasty 2001 (Vương triều Khang Hy - 康熙王朝/ 康熙帝国) (in List 7)
Kang Xi’s Incognito Travel 1996 (Khang Hy vi hành - 康熙微服私访记) (in List 1)
Kay Moon Gwai Guk (TVB, 1988) (Tôn Tẫn Bàng Quyên/ Kỳ môn quỷ cốc - 奇门鬼谷) (in List 8)
King Of Gamblers (ATV, 1996) (Vua bịp tái xuất giang hồ/ Bến Thượng Hải - Tranh bá đồ long/ Thượng Hải tranh hùng - 千王之王重出江湖) (in List 5)
Knot To Treasure (Câu chuyện hôn nhân/ Thời điểm hôn nhân - 婚姻物語) (in List 4)
K.O.3an Guo 2009 (Chung cực tam quốc - 终极三国) (in List 8)
KO One 2005 (Chung cấp nhất bang - 终极一班) (in List 4)
Kung Fu Master From Guangdong (TVB, 1999) (Rồng Nam Phượng Bắc - 南龙北凤) (in List 4)
Kung Fu Soccer (TVB, 2004) (Đội bóng Thiếu Lâm/ Công phu Túc Cầu - 功夫足球) (in List 2)
L
La Femme Desperado (TVB, 2006) (Đáng mặt nữ nhi/ Nữ nhân phong vân/ Hôn nhân và sự nghiệp - 女人唔易做) (in List 3)
Lady Fan (TVB, 2004) (Lương duyên tiền định/ Lương duyên Phàn Lê Huê - 烽火奇遇结良缘) (in List 4)
Lady Flower Fist (TVB, 1997) (Miêu Thúy Hoa - 苗翠花) (in List 2)
Lan Yu 2001 (Lam Vũ - 蓝宇) [Movie] (in List 4)
Land Of Wealth (TVB, 2006) (Miền đất hứa/ Hối thông thiên hạ - 汇通天下) (in List 3)
Landing Please Open Mobile Phone 2008 (Nội gián - 落地请开手机) (in List 6)
Lands Of The Condors (TVB, 1992) (Đại địa phi ưng/ Lãnh địa phi ưng - 大地飞鹰) (in List 7)
Laughing in the Wind/ State Of Divinity 2001 (Tiếu ngạo giang hồ - 笑傲江湖) (in List 5)
Lavender (Taiwan, 2001) (Hoa oải hương - 薰衣草) (in List 3)
Law Enforcers (TVB, 2001) (Cảnh sát hình sự - 勇探实录) (in List 2)
Le Robe De Mariage Des Cieux/ Heaven's Wedding Gown 2004 (Áo cưới/ Áo cưới thiên quốc - 天国的嫁衣) (in List 2)
Legal Entanglement (TVB, 2002) (Thực thi pháp luật - 法网伊人) (in List 2)
Legend Of Beauty 2007 (Lạc thần - 洛神续集) (in List 8)
Legend Of Star Apple 2006 (Ngôi sao nhỏ/ Khu vườn táo - 星苹果乐园) (in List 4)
Legend Of The Demigods (TVB, 2008) (Sưu thần truyền/ Truyền tích thần kỳ/ Truyền tích tam tiên nhân - 搜神传) (in List 3)
Legend Of The Golden Lion (TVB, 1994) (Truyền thuyết chúa lân vàng/ Kim Mao Sư Vương - 金毛狮王) (in List 2)
Legend Of The Snake Spirits/ Madame White Snake (Singapore, 2001) (Thanh xà Bạch xà/ Ma đạo đại quyết đấu - 白蛇新传/ 青蛇与白蛇) (in List 3)
Legend Of Ultimate Judge Pao/ Justice Pao 2004 (Tài trí Bao thanh thiên/ Võ hiệp Bao thanh thiên - 壮志凌云包青天/ 凌云壮志包青天/ 剑临天下) (in List 1)
Legend Of Yung Ching (ATV, 1997) (Giang hồ kỳ hiệp - 江湖奇侠传) (in List 6)
Legendary Fighter - Yang’s Heroine 2001 (Nữ tướng Dương môn - 杨门女将 - 女儿当自强) (in List 7)
Let's Face It (TVB, 2002) (Thử thách - 无考不成冤家/ 爱情试金石) (in List 2)
Lethal Weapons Of Love And Passion (TVB, 2006) (Phúc vũ kiếm và Phiên vân đao - 覆雨翻云) (in List 4)
Li Wei's Resignation 2006 (Lý Vệ từ quan - 李卫辞官) (in List 3)
Liao Zhai 2/ Six Strange Tales of Liaozhai (2007) (Liêu trai tân truyện/ Liêu trai II - 聊斋2) (in List 7)
Liao Zhai Qi Nu Zi/ The Fairies Of Liaozhai 2007 (Liêu trai kỳ nữ - 聊斋奇女子) (in List 7)
Life Art (TVB, 2007) (Cuộc đời tươi đẹp/ Bức tranh cuộc đời - 写意人生) (in List 2)
Life Made Simple (TVB, 2005) (Chuyện về chàng Vượng/ Đời A Vượng - 阿旺新传) (in List 4)
Little Big Soldier (Đại binh Tiểu tướng - 大兵小将) [Movie, 2010] (in List 9)
Locust Tree 2007 (Đại hòe thụ - 大槐树) (in List 9)
Lofty Waters Verdant Bow (Vân hải ngọc cung duyên/ Không thể khuất phục - 雲海玉弓緣) (in List 2)
Looking Back In Anger (TVB, 1989) (Nghĩa bất dung tình - 义不容情) (in List 5)
Lost in Love (TVB, 2000) (Tình yêu muôn màu - 大喜之家) (in List 7)
Lost In The Chamber Of Love (TVB, 2005) (Duyên tình tây sương/ Tây tướng kỳ duyên - 西廂奇緣) (in List 2)
Lotus Lantern/ The Polien Lantern/ The Legend of Heaven And Earth - Polien 2000 (Bảo liên đăng/ Thiên địa truyền thuyết - Bảo liên đăng - 天地传说之宝莲灯) (in List 6)
Lotus Lantern 2005 (Bảo liên đăng - 宝莲灯) (in List 4)
Love At The Aegean Sea 2004 (Tình trong biển tình/ Tình định ái cầm hải - 情定爱琴海) (in List 2)
Love Bond (TVB, 2005) (Trói buộc/ Nợ tình - 心花放) (in List 3)
Love Contract 2004 (Hợp đồng tình yêu/ Hiệp ước tình yêu - 爱情合约) (in List 7)
Love Guaranteed (TVB, 2006) (Bảo hiểm tình yêu/ Ái tình toàn bảo - 爱情全保) (in List 4)
Love In A Miracle (ATV, 2004) (Tình yêu diệu kỳ/ Bầu trời yêu thương - 爱在有情天) (in List 7)
Love Is Beautiful (TVB, 2002) (Vẻ đẹp bị đánh cắp/ Đông cung quý phi - 无头东宫) (in List 3)
Love Magicians/ The Magicians Of Love 2006 (Phép màu/ Phép màu tình yêu/ Tình yêu mầu nhiệm - 爱情魔发师) (in List 4)
Love Or Bread 2009 (Ổ bánh mì tình yêu/ Ổ bánh mì bạc tỷ của tôi - 我的亿万面包/ 我的爱情面包) (in List 6)
Love Storm 2003 (Cơn lốc tình yêu - 狂爱龙卷风) (in List 6)
Love Story In Shanghai/ Symphony Of Rain 2000 (Như sương như mưa lại như gió/ Thượng Hải ngày sương mù - 像雾像雨又像风) (in List 1)
Love to be Found in New Here/ A Beautiful New World 2006 (Ranh giới tình yêu - 美丽新天地) (in List 8)
Lucky Zhu Ba Jie 2004 (Chàng Trư si tình - 福星高照猪八戒) (in List 6)
Lust, Caution 2007 (Sắc, Giới - 色, 戒) [Movie] (in List 2)
M
Madame White Snake/ Legend Of The Snake Spirits (Singapore, 2001) (Thanh xà Bạch xà/ Ma đạo đại quyết đấu - 白蛇新传/青蛇与白蛇) (in List 3)
Magic Ring 2004 (Chiếc nhẫn kỳ diệu - 爱情魔戒) (in List 8)
Maid Wan Xin 2006 (Uyển Tâm/ Huy nương Uyển Tâm - 徽娘宛心) (in List 5)
Maiden’s Vow (TVB, 2006) (Phụng hoàng lâu/ Phụng hoàng tứ trọng tấu/ Số phận hồng nhan - 凤凰四重奏) (in List 4)
Man’s Best Friend (TVB, 1999) (Chú chó thông minh/ Duyên tình đôi chủ - 宠物情缘) (in List 1)
Man Of Wisdom (TVB, 1993) (Kim nha đại trạng - 金牙大状) (in List 7)
Man Of Wisdom II (TVB, 1995) (Kim nha đại trạng II - 金牙大状Ⅱ) (in List 7)
Marriage of Inconvenience (TVB, 2007) (Duyên định bất chung tình/ Lưỡng thê thời đại/ Tiến thoái lưỡng nan - 两妻时代) (in List 6)
Mars 2004 (Chiến thần - 战神) (in List 3)
Master Of Martial Arts (TVB, 1994) (Đệ tử Hoàng Phi Hùng - Lương Khoái - 黄飞鸿之铁胆梁宽) (in List 4)
Master Swordsman Lu Xiao Feng I (2000) (Lục Tiểu Phụng I - 陆小凤之决战前后) (in List 4)
Master Swordsman Lu Xiao Feng II (2001) (Lục Tiểu Phụng II - Quyết chiến - 陆小凤之凤舞九天) (in List 4)
Mean Girl Ah Chu/ Devil Angel 2007 (Thiên thần A Sở/ Ác nữ A Sở - 恶女阿楚) (in List 8)
Memoirs In China 2008 (Hồi ức - 中国往事) (in List 5)
Men And Legends 2007 (Tinh võ Phi Hồng/ Tinh võ bãi Thượng Hải - 精武飞鸿) (in List 9)
Men Don’t Cry (TVB, 2007) (Gian nhân thất thế - 奸人坚) (in List 4)
Men In Pain (TVB, 2006) (Nỗi khổ đàn ông - 男人之苦) (in List 4)
Mermaid Got Married 1994 (Chuyện tình mỹ nhân ngư/ Truyền thuyết mỹ nhân ngư - 人鱼传说) [Movie] (in List 6)
Meteor Garden I (2001) (Sao băng/ Hoa viên sao băng I - 流星花园I) (in List 2)
Meteor Garden II (2002) (Sao băng/ Hoa viên sao băng II - 流星花园II) (in List 2)
Mice Love Big Rice 2006 (Chuột yêu gạo - 老鼠爱大米) (in List 8)
Misleading Track (TVB, 2005) (Dấu vết của sự lừa dối/ Điệp ảnh ngụy tình - 夺命真夫/ 叠影危情) (in List 4)
Miss No Good 2008 (Lý lẽ con tim - 不良笑花) (in List 6)
Misty Love In The Palace 2005 (Yên hoa tam nguyệt - 烟花三月) (in List 6)
Moment In Peking 2005 (Kinh hoa yên vân/ Sương khói chốn kinh thành - 京华烟云) (in List 4)
Moments Of Endearment (TVB, 1998) (Khoảnh khắc tuyệt vời - 外父唔怕做) (in List 4)
Money Just Can't Buy (TVB, 1996) (Tiền là tất cả - 天降财神) (in List 8)
Moon Fairy (Singapore, 2003) (Truyền thuyết Hằng Nga - 奔月) (in List 2)
Moonlight Resonance/ Heart of Greed II (TVB, 2008) (Sức mạnh tình thân/ Trăng rằm dậy sóng - 溏心风暴之家好月圆) (in List 8)
MuLan 1999 (Hoa Mộc Lan/ Nữ tướng hào kiệt - 花木兰) (in List 1)
Mulan (Hoa Mộc Lan - 花木兰) [Movie, 2009] (in List 8)
Mr Diana/ Feminine Masculinity (TVB, 1999) (Phong cách đàn ông - 先生贵性) (in List 3)
Mr. Fighting 2005 (Đấu trường tham vọng/ Cách đấu thiên vương/ Cát môn thiên vương/ Đấu sĩ thiên vương - 格斗天王) (in List 4)
Mr. Winner (ATV, 2002) (Đứa con phá sản/ Công tử trinh thám - 方谬神探/ 败家仔/ 神探方天谬) (in List 1)
My Best Pals 2007 (Những người bạn thân/ Anh dã 3 + 1 - 樱野三加一/ 樱野3加1) (in List 4)
My Bratty Princess 2005 (Công chúa bướng bỉnh/ Công chúa nghĩa hiệp - 刁蛮公主) (in List 4)
My Date With A Vampire I, II & III (ATV, 1998-1999-2004) (Khử tà diệt ma/ Khu tà diệt ma - 我和僵尸有个约会) (in List 8)
My Family (TVB, 2005) (Gia đình tôi - 甜孙爷爷) (in List 3)
My Lucky Star 2007 (Sợi dây chuyền định mệnh/ Ngôi sao phóng dương - 放羊的星星) (in List 2)
My MVP Valentine 2002 (Người tình MVP - MVP情人) (in List 6)
My Youth Who Call The Shots/ Who To Decide My Youth 2008 (Tuổi thanh xuân - 我的青春谁做主) (in List 8)
Mythical Crane and Magical Needle (ATV, 1992) (Tiên hạc thần kim/ Võ lâm kim lệnh - 仙鹤神针) (in List 2)
N
Net Deception (Kẻ bán đứng lương tâm/ Truy hồn giao dịch - 追魂交易) (in List 3)
Network Love Story 2002 (Chuyện tình trên mạng - 一网情深) (in List 3)
Night Journey (TVB, 1996) (Diệt ma thiên sư - 殭尸福星) (in List 3)
Nine-Ball 2004 (Vua Bida/ Bida tiểu tử - 撞球小子) (In List 6)
Not Just A Pretty Face (TVB, 2003) (Xinh đẹp tuổi mộng/ Sự hoàn hảo - 美丽在望) (in List 7)
Nothing To Declare (Đội quân chống buôn lậu - 缉私群英) (in List 2)
O
Off Pedder (TVB, 2008) (Tình đồng nghiệp - 毕打自己人) (in List 8)
Old Time Buddy (TVB, 1997) (Huynh đệ song hành - 难兄难弟) (in List 4)
Old Time Buddy - To Catch A Thief (TVB, 1998) (Thần thám Lý Kỳ - 难兄难弟之神探李奇) (in List 1)
On The First Beat (TVB, 2007) (Cảnh sát mới ra trường/ Học cảnh đi tuần - 学警出更) (in List 3)
On The Track Or Off (TVB, 2001) (Đường đua ác liệt - 勇往直前) (in List 3)
On Tribe 2004 (Cú nhảy - 篮球部落) (in List 8)
Once Upon A Time In China (Hoàng Phi Hồng - 黄飞鸿) [Movie] (in List 1)
Once Upon A Time In Shanghai (TVB, 1996) (Tân máu nhuộm bãi Thượng Hải/ Loạn thế tình thù - 新上海滩) (in List 3)
One Step Beyond (TVB, 1991) (Hồn ma vui vẻ/ Tình bạn hữu - 老友鬼鬼) (in List 4)
One Sword 1978 (Nhất kiếm chấn thần châu/ Nhất kiếm chấn giang hồ - 一劍鎮神州) (in List 4)
Outlaws of the Marsh/ Water Margin 1997 (Thủy hử - 水浒传) (in List 1)
VIEW MORE (P Q R … W Y Z)[/SIZE]


1 2 3 4 5 6 Next »
Anonymous # Wednesday, April 2, 2008 1:21:35 PM
Anonymous # Thursday, April 3, 2008 3:43:11 PM
Anonymous # Saturday, April 26, 2008 10:03:11 AM
Anonymous # Saturday, April 26, 2008 10:03:12 AM
Anonymous # Sunday, May 4, 2008 7:07:23 PM
Anonymous # Sunday, May 11, 2008 2:19:26 PM
♫ Mai Hiên ♫maihien_30011985 # Sunday, May 11, 2008 2:31:47 PM
FrancesF07X # Wednesday, May 14, 2008 9:46:25 PM
Sad ♫ . . ♪cutemoon # Monday, May 19, 2008 5:02:51 AM
Anonymous # Monday, June 2, 2008 8:32:52 AM
Anonymous # Thursday, June 19, 2008 11:42:18 AM
Anonymous # Saturday, June 21, 2008 7:02:32 AM
Anonymous # Saturday, June 21, 2008 7:03:38 AM
Nhật MinhPhysicsclass # Wednesday, June 25, 2008 6:27:16 PM
Anonymous # Thursday, June 26, 2008 3:57:29 PM
Anonymous # Thursday, July 3, 2008 3:00:50 PM
chonht96 # Saturday, July 5, 2008 3:06:14 AM
Mình thích nhất nghe mấy bài hát nhạc film. Thanks bạn nhé.
Anonymous # Sunday, July 6, 2008 8:48:07 AM
Anonymous # Monday, July 7, 2008 11:04:02 AM
Anonymous # Sunday, July 13, 2008 11:51:48 AM
Anonymous # Friday, August 8, 2008 4:18:32 PM
♫ Mai Hiên ♫maihien_30011985 # Tuesday, August 12, 2008 7:47:54 PM
Anonymous # Wednesday, August 13, 2008 1:43:11 AM
Anonymous # Wednesday, August 13, 2008 7:44:48 AM
Anonymous # Sunday, August 17, 2008 1:13:09 PM
Anonymous # Friday, August 22, 2008 8:42:56 PM
♫ Mai Hiên ♫maihien_30011985 # Saturday, August 23, 2008 6:37:52 AM
Anonymous # Sunday, August 24, 2008 6:55:24 PM
Anonymous # Sunday, August 24, 2008 11:04:38 PM
Anonymous # Monday, August 25, 2008 1:26:57 AM
Anonymous # Monday, August 25, 2008 8:26:50 PM
♫ Mai Hiên ♫maihien_30011985 # Monday, August 25, 2008 10:26:05 PM
Anonymous # Wednesday, August 27, 2008 7:44:58 PM
Anonymous # Wednesday, August 27, 2008 7:59:35 PM
♫ Mai Hiên ♫maihien_30011985 # Thursday, August 28, 2008 2:40:35 PM
Anonymous # Thursday, August 28, 2008 7:04:51 PM
Anonymous # Tuesday, September 2, 2008 11:58:37 AM
♫ Mai Hiên ♫maihien_30011985 # Tuesday, September 2, 2008 3:51:19 PM
Anonymous # Friday, September 5, 2008 2:27:55 PM
Anonymous # Monday, September 8, 2008 8:29:11 PM
♫ Mai Hiên ♫maihien_30011985 # Thursday, September 11, 2008 7:24:52 AM
Anonymous # Monday, September 15, 2008 3:33:23 PM
Anonymous # Tuesday, September 23, 2008 1:25:01 AM
Anonymous # Wednesday, October 1, 2008 4:31:10 PM
Anonymous # Sunday, October 12, 2008 12:50:59 PM
Anonymous # Sunday, October 19, 2008 9:38:57 PM
reemaas # Monday, October 20, 2008 4:44:01 PM
Anonymous # Monday, October 20, 2008 9:07:42 PM
Anonymous # Tuesday, October 21, 2008 4:54:01 PM
Anonymous # Tuesday, October 21, 2008 4:54:02 PM