^_^ Welcome to My OST collection ^_^

OST List 2

“LINKS DIED PLEASE COMMENT FOR RE-UPLOADING"
Updated on 20/11/2010
List 1********List 2********List 3
List 4********List 5********List 6
List 7********List 8********List 9

"Download links are in Lists above"

VIEW MORE (A B C ... M N O)

P
Painted Skin 2008 (Họa bì - 画皮) [Movie] (in List 5)
Perhaps Love 2005 (Nếu như yêu/ Có lẽ yêu - 如果•爱) [Movie] (in List 4)
Perish In The Name Of Love (TVB, 2003) (Trường Bình công chúa - 新帝女花) (in List 6)
Phantom Lover 2005 (Tiếng hát trong đêm - 夜半歌声) (in List 8)
Phoenix From The Ashes 2006 (Phượng hoàng trong biển lửa - 浴火凤凰) (in List 5)
Phoenix Rising (TVB, 2007) (3 chị em/ Định mệnh oan nghiệt - 兰花劫) (in List 3)
Phoenix Swing 2000 (Những cô gái võ nghệ/ Phụng tại giang hồ - 凤在江湖) (in List 1)
Phoenix The Myth (Taiwan, 1990) (Phượng hoàng thần nữ/ Phượng hoàng lửa - 浴火凤凰) (in List 8)
Pi Li MIT/ Mysterious Incredible Terminator/ The Clue Collector 2008 (Đội quân sấm sét - 霹雳Mit) (in List 8)
Placebo Cure (Ảo tưởng/ Tâm lý mê ảo - 心理心裏有個謎) (in List 3)
Plain Love I (TVB, 1995) (Mối tình nồng thắm I/ Đại địa nồng tình - 情浓大地) (in List 3)
Plain Love II (TVB, 1999) (Mối tình nồng thắm II - 茶是故乡浓) (in List 3)
Plain Love III/ Country Spirit (TVB, 2001) (Hương rượu tình nồng - 酒是故乡醇) (in List 2)
Point Of No Return (TVB, 2003) (Thiếu gia vùng Tây Quan/ Gia tộc hào môn - 西关大少) (in List 3)
Portland Street Blues 1998 (Hùng Hưng Thập tam muội - 古惑仔情义篇之洪兴十三妹) [Movie] (in List 6)
Pretty Pearl 2008 (Trân Châu - 大珍珠) (in List 6)
Pretty Ugly/ So I'm Not Handsome 2008 (Thì ra tôi không đẹp trai - 原来我不帅) (in List 8)
Prime Minister Liu Luo Guo 1994 (Tể tướng Lưu gù/ Lưu Dung chốn quan trường - 宰相刘罗锅) (in List 1)
Prince + Princess 2 2008 (Yêu nàng sư tử/ Hoàng tử gặp nhị công chúa - 王子看见二公主) (in List 7)
Prince Turned Into Frog 2005 (Hoàng tử ếch - 王子变青蛙) (in List 1)
Princess Cheung Ping (ATV, 1981) (Võ hiệp đế nữ hoa - 武侠帝女花) (in List 7)
Princess Hoai Yu 2000 (Công chúa Hoài Ngọc - 怀玉公主) (in List 2)
Princess Returning Pearl I, II & III (1998 - 2002) (Hoàn châu cách cách - 還珠格格) (in List 2)
Princess Sheng Ping 2005 (Túy đả kim chi/ Tân túy hiệp - 新醉打金枝) (List 3)
Princess Xin Yue/ The Princess Of Xin Yue 1994 (Tân Nguyệt cách cách - 新月格格) (in List 7)
Project A (2007) (Kế hoạch A - A计划) (in List 6)
R
Racing Peak (TVB, 1993) (Mã trường phong vân/ Ông chủ trường đua - 马场大亨) (in List 6)
Rain On The Maple Leaf 2001 (Cây ngô đồng/ Mưa trên lá ngô đồng - 梧桐雨) (in List 1)
Reaching For Stars 2005 (Vươn tới các vì sao - 真命天女) (in List 2)
Reaching Out (TVB, 2001) (Cuộc đời tươi đẹp/ Sóng gió cuộc đời - 美丽人生) (in List 3)
Red Powder/ Red Task 2007 (Phận hồng nhan/ Hồng phấn - 红粉/ 红色使命) (in List 6)
Reincarnated (ATV, 1979) (Thiên tằm biến - 天蚕变) (in List 7)
Remembrance (TVB, 1994) (Mối tình Thượng Hải/ Hoàng phố khuynh tình - 黄浦倾情/ 黄埔倾情) (in List 4)
Return Of The Condor Heroes (TVB, 1983) (Thần điêu đại hiệp - 神雕侠侣) (in List 2)
Return Of The Condor Heroes (Taiwan, 1984) (Thần điêu đại hiệp - 神雕侠侣) (in List 8)
Return Of The Condor Heroes (TVB, 1995) (Thần điêu đại hiệp - 神雕侠侣) (in List 2)
Return Of The Condor Heroes (Singapore, 1998) (Thần điêu đại hiệp - 神雕侠侣) (in List 3)
Return Of The Condor Heroes/ The Legend Of Condor Lovers (Taiwan, 1999) (Thần điêu đại hiệp/ Đại ưng anh hùng truyền - 神雕侠侣) (in List 2)
Return Of The Condor Heroes 2006 (Thần điêu đại hiệp - 神雕侠侣) (in List 3)
Return Of The Cuckoo (TVB, 2000) (Đường về hạnh phúc - 十月初五的月光/ 澳门街) (in List 3)
Returning Pearl to Husband/ Torn Between Two Lovers 2007 (Hoàn quân minh châu/ Mối tình Minh Châu - 还君明珠) (in List 6)
Revolving Doors Of Vengeance (TVB, 2005) (Sóng gió khách sạn/ Khách sạn phong vân/ Sóng gió ở Hoàng Đình - 酒店风云) (in List 2)
Rise of The Taiji Master (TVB, 1996) (Võ Đang Trương Tam Phong - 武当张三丰/ 太极张三丰) (in List 4)
Road For The Heroes (TVB, 1992) (Xuất vị giang hồ - 出位江湖) (in List 7)
Romance In The Rain 2001 (Tân dòng sông ly biệt - 情深深雨濛濛) (in List 2)
Romance In The Stars 2007 (Ước hẹn trong đêm - 梦想DIY/ 那夜, 我们约定了) (in List 8)
Romance Of The Red Dust 2006 (Hồng phất nữ - 风尘三侠之红拂女) (in List 3)
Romance Of Three Kingdoms 1994 (Tam quốc diễn nghĩa - 三国演义) (in List 3)
Romantic Princess 2007 (Công chúa nhà tôi/ Công chúa tiểu muội/ Công chúa đáng yêu - 公主小妹) (in List 2)
Rose Martial World 2008 (Mai khôi giang hồ/ Đóa hoa vô thường - 玫瑰江湖) (in List 8)
Rosy Business (TVB, 2009) (Khí phách má hồng/ Xứng danh tài nữ - 巾帼枭雄) (in List 8)
Rouge Snow 2008 (Yên chi tuyết - 胭脂雪) (in List 6)
Rural Hero (TVB, 1998) (Người hùng đảo Bình Châu - 离岛特警) (in List 4)
S
Safe Guards (TVB, 2006) (Nối nghiệp - 铁血保镖) (in List 3)
Scavenger's Paradise (TVB, 2005) (Đường đến thiên đàng/ Cùng vượt gian nan - 同捞同煲) (in List 3)
Schemes Of A Beauty 2010 (Mỹ nhân tâm kế - 美人心计) (in List 8)
Sea Gull 1989 (Hải âu phi xứ - 海鸥飞处彩云飞) (in List 5)
Secret Battle Of The Majesty (ATV, 1994) (Cửu vương đoạt ngôi - 君临天下) (in List 4)
Secret History Of Emperor Qing/ Tai Zu Mi Shi (Thái tổ bí sử - 太祖秘史) (in List 3)
Secret Murder, Amazing Cases 2001 (Kinh thành kỳ án - 拍案惊奇/ 无敌县令) (in List 5)
Secret Of The Heart (TVB, 1998) (Bí mật trái tim/ Thiên địa hào tình - 天地豪情) (in List 4)
Seven Fairies 2006 (Thất tiên nữ/ Bảy nàng tiên - 欢天喜地七仙女) (in List 3)
Seven Sisters (TVB, 2001) (7 chị em - 七姊妹/ 七姐妹) (in List 3)
Seven Swordsmen (Thất kiếm/ Thất kiếm khách - 七剑下天山) (in List 2)
Shades Of Truth (TVB, 2005) (Sự thật của bóng tối/ Thủy hử vô gian - 水浒无间道) (in List 4)
Shadow Of Paradise/ God of Illusionary Needle (Ảo ảnh thần trâm 2005 - 幻影神针) (in List 1)
Shanghai Bund 2007 (Tân bến Thượng Hải - 新上海滩) (in List 5)
Shaolin Seven 2001 (Thiếu Lâm thất hiệp/ 7 anh hùng Thiếu Lâm - 少林七嵌) (in List 3)
Shaolin Soccer 2001 (Đội bóng Thiếu Lâm - 少林足球) [Movie] (in List 1)
Shun Niang 2007 (Vân tay định mệnh/ Thuận nương - 顺娘) (in List 5)
Sigh Of His Highness 2006 (Cung thân vương - 一生为奴/ 恭亲王) (in List 6)
Silence 2006 (Ẩn số tình yêu/ Mật mã tình thâm - 深情密码) (in List 4)
Simply Ordinary (TVB, 1998) (Lâm Thế Vinh - 林世荣) (in List 3)
Six Dreams (1990 - 1992) (Sầu lẻ bóng/ Sáu giấc mộng - 六个梦) (in List 6):
****I: Three Flowers (Ba đóa hoa - 三朵花)
****II: Wan Jun (Uyển Quân - 婉君)
****III: Wang Fu Cliff/ The Awaiting Husband Cliff (Vọng phu ải - 望夫崖)
****IV: Xue Ke (Tuyết Kha - 雪珂)
****V: Mute Wife (Người vợ câm - 哑妻)
****VI: Green Green Grass By The River (Ngọn cỏ ven sông/ Ngọn cỏ bên bờ suối - 青青河边草)
Six Fingers Devil 2004 (Lục chỉ cầm ma - 六指琴魔) (in List 1)
Slim Chances (TVB, 2002) (Cơ hội mong manh - 我要Fit-Fit) (in List 4)
Smart Kid 2001 (Đại náo Kim Cát Tự/ Tiểu tử tinh linh - 机灵小不懂/ 机灵小子) (in List 3)
Smile Pasta 2006 (Tình cờ - 微笑Pasta) (in List 2)
Snow Angel 2004 (Thiên thần tuyết - 雪天使) (in List 6)
Soldier Of Fortune (TVB, 1982) (Hương thành lãng tử/ Số mạng kẻ lãng tử - 香城浪子) (in List 4)
Song Bird (TVB, 1989) (Đời ca nữ/ Thiên nhai ca nữ - 天涯歌女) (in List 8)
Sound Of Colors 2006 (Xe điện ngầm/ Âm thanh của sắc màu - 地下铁) (in List 8)
Speech Of Silence (TVB, 2008) (Mật ngọt tình thâm/ Lời nói ngọt ngào - 甜言蜜语) (in List 8)
Split Second (TVB, 2004) (30 ngày điều tra/ Giây phút truy án - 争分夺秒) (in List 8)
Spring Of The Cottonwood Flowers 2007 (Mùa xuân của cây gòn - 木棉花的春天) (in List 5)
Square Pegs (TVB, 2003) (Đôi đũa lệch - 戆夫成龙) (in List 1)
Starlit 2009 (Ánh sao lấp lánh/ Nước mắt của ngôi sao - 心星的淚光/ 恒星上的双钢琴) (in List 7)
Starry Starry Night 2003 (Ánh sao trong băng giá - 雪地里的星星) (in List 8)
State Of Divinity/ The Smiling Proud Wanderer (TVB, 1984) (Tiếu ngạo giang hồ - 笑傲江湖) (in List 4)
State Of Divinity (TVB, 1996) (Tiếu ngạo giang hồ - 笑傲江湖) (in List 1)
State Of Divinity 2000 (Tiếu ngạo giang hồ - 笑傲江湖) (in List 2)
State Of Divinity/ The Legendary Swordsman (Singapore, 2000) (Tiếu ngạo giang hồ - 笑傲江湖) (in List 5)
State Of Divinity/ Laughing in the Wind 2001 (Tiếu ngạo giang hồ - 笑傲江湖) (in List 5)
Steps (TVB, 2007) (Bước nhảy/ Vũ động toàn thành - 舞动全城) (in List 4)
Stealing Dragon, Exchanging Phoenix/ The Switch 2002 (Trộm long tráo phụng - 绝色双娇) (in List 6)
Stealing Dragon, Exchanging Phoenix/ The Switch II (Trộm long tráo phụng II: Hoàng hậu tiến cung - 绝色双娇: 皇后进宫) (in List 6)
Street Fighters (TVB, 2000) (Chuyện đường phố - 庙街•妈•兄弟) (in List 7)
Summer Heat (TVB, 2004) (Lần theo dấu vết/ Truy lùng tâm tích - 心慌、心郁、逐个捉) (in List 3)
Summer X Summer 2007 (Nhiệt tình giữa mùa hè - 热情仲夏) (in List 2)
Sunset In Forbidden City 1997 (Mặt trời lặn sau Tử Cấm Thành - 日落紫禁城) (in List 8)
Sunshine Heartbeat/ Hearts Of Fencing II (TVB, 2004) (Bầu nhiệt huyết/ Nhiệt huyết tuổi xuân - 赤沙印记@四叶草.2) (in List 7)
Survivor's Law (TVB, 2003) (Quy luật sống còn - 律政新人王) (in List 3)
Survivor's Law II (TVB, 2007) (Quy luật sống còn II - 律政新人王II) (in List 6)
Sweet Relationship 2007 (Quan hệ mỹ vị - 美味关系) (in List 8)
Sweetness in the Salt/ Salt Traders (TVB, 2009) (Quan trường tham ô/ Muối mặn thâm thù - 碧血盐枭/ 胜雪盐栈) (in List 7)
Sword of the Outlaw 2004 (Trường kiếm tương tư - 长剑相思) (in List 6)
Sword Stained With Royal Blood (TVB, 1985) (Bích huyết kiếm - 碧血剑) (in List 7)
Sword Stained With Royal Blood (Bích huyết kiếm 2007 - 碧血剑) (in List 1)
Swordman I (Tiếu ngạo giang hồ I - 笑傲江湖) [Movie] (in List 5)
Swordman II (Tiếu ngạo giang hồ II/ Đông phương bất bại I - 笑傲江湖之东方不败) [Movie] (in List 5)
Swordsman Lai Bo Yee (TVB, 1994)(Thanh kiếm tiềm long/ Tầm long kiếm khách - 寻龙剑侠赖布衣) (in List 9)
Symphony Of Rain/ Love Story In Shanghai 2000 (Như sương như mưa lại như gió/ Thượng Hải ngày sương mù - 像雾像雨又像风) (in List 1)
T
Taiji Prodigy 2002 (Thiếu niên Trương Tam Phong/ Kỳ tài Trương Tam Phong - 少年张三丰/ 太极张三丰) (in List 2)
Take My Word For It (TVB, 2002) (Chuyên gia đàm phán - 谈判专家) (in List 3)
Taming Of The Princess (TVB, 1997) (Thăng Bình công chúa - 醉打金枝) (in List 1)
Teach Me About Confucius 2009 (Lớp học thầy đồ - 万卷楼) (in List 8)
Ten Brothers (TVB, 2005) (10 anh em - 十兄弟) (in List 2)
Ten Tigers Of Guangdong (ATV, 1999) (Mãnh hổ thành Quảng Đông/ Anh hùng Quảng Đông thập hổ - 英雄广东十虎) (in List 8)
The Academy (TVB, 2005) (Cảnh sát/ Học cảnh hùng tâm - 学警雄心) (in List 3)
The Age Of Glory 1997 (Phong trần hiệp nữ/ Tân La Vương tranh bá thiên hạ - 游龙惊凤/ 风尘三侠传) (in List 5)
The Amazing Strategist Liu Bowen/ The Legend Of Liu Bo Wen 2006 (Thần cơ diệu toán Lưu Bá Ôn - 神机妙算刘伯温) (in List 5)
The Assassination Of Ma 1992 (Thích Mã - 刺马) (in List 3)
The Awakening Story (TVB, 2001) (Câu chuyện của ngày xưa/ Sau cơn mê - 婚前昏後) (in List 3)
The Battlefield (TVB, 1985) (Hán Sở tranh hùng - 楚河汉界) (in List 6)
The Bitter Bitten (TVB, 2006) (Bí mật bảo tàng - 人生马戏团) (in List 2)
The Black Sabre (TVB, 1991) (Biên thành lãng tử/ Người hùng biên ải - 边城浪子) (in List 4)
The Blade 1995 (Đao thủ - 刀/ 断刀客) [Movie] (in List 6)
The Blind Detective (ATV, 2006) (Quyết chiến hiệp sĩ mù/ Đại hiệp mù - 盲侠金鱼飞天猪) (in List 1)
The Breaking Point (TVB, 1991) (Đời không nuối tiếc/ Tiêu điểm gãy - 今生无悔) (in List 4)
The Brink Of Law (TVB, 2007) (Hành động đột phá/ Hành động đặc vụ - 突围行动) (List 4)
The Bronze Teeth/ Eloquent Ji Xiao Lan 2001 (Bản lĩnh Kỷ Hiểu Lam - 铁齿铜牙纪晓岚) (in List 1)
The Buddhism Palm Strikes Back (TVB, 1993) (Như lai thần chưởng tái chiến giang hồ - 如来神掌再战江湖) (in List 3)
The Building Blocks of Life (TVB, 2007) (Kiến trúc đường đời - 建筑有情天) (in List 6)
The Bund (TVB, 1980) (Bến Thượng Hải/ Máu nhuộm bến Thượng Hải - 上海滩) (in List 1)
The Challenge Of Life (TVB, 1990) (Người nơi biên giới - 人在边缘) (in List 4)
The Champion (Singapore, 2004) (Đường bơi dậy sóng - 任我遨游) (in List 6)
The Charm Beneath (TVB, 2005) (Quyền lực đen tối/ Trang đài phấn son - 胭脂水粉) (in List 3)
The Ching Emperor (TVB, 1994) (Thiên tử đồ long - 天子屠龙) (in List 4)
The Commandments (TVB, 1992) (Võ lâm hạnh vận tinh - 武林幸运星) (in List 4)
The Concerto 2009 (Tình yêu chớm nở/ Giai điệu - 协奏曲) (in List 7)
The Condor Heroes Return (TVB, 1993) (Nam đế Bắc cái - 南帝北丐) (in List 4)
The Conqueror’s Story (TVB, 2004) (Hán Sở kiêu hùng/ Hán Sở bá vương - 楚汉骄雄) (in List 4)
The Conquest/ The Legend Of Heroic Duo 2006 (Tranh bá xưng hùng/ Song hùng tranh bá - 争霸传奇/ 争霸) (in List 3)
The Criminal Investigator (TVB, 1995) (Nhân viên điều tra I/ Hồ sơ tội phạm - O记实录) (in List 2)
The Criminal Investigator II (TVB, 1996) (Nhân viên điều tra II - O记实录Ⅱ) (in List 2)
The Dance Of Passion (TVB, 2006) (Bão cát/ Hoàng thổ tình thù - 火舞黄沙) (in List 2)
The Dragon Heroes 2005 (Chuyện tình ở Phi Long Thiên Trì/ Long nữ anh hùng - 赤子乘龙) (in List 3)
The Dragon Sword (TVB, 1986) (Thiên long thần kiếm/ Thanh kiếm rồng - 天龙神剑) (in List 9)
The Drive of Life/ The Legendary Era (TVB, 2007) (Vòng xoay cuộc đời/ Gia tộc phong vân - 岁月风云) (in List 6)
The Driving Power (TVB, 2003) (Ông bố vợ/ Ông bố vợ phong lưu - 非常外父) (in List 2)
The Duke Of Mount Deer (TVB, 1984) (Lộc đỉnh ký - 鹿鼎记) (in List 7)
The Duke Of Mount Deer (TVB, 1998) (Lộc đỉnh ký - 新鹿鼎记) (in List 7)
The Duke Of Mount Deer 2000 (Tiểu Bảo và Khang Hy/ Lộc đỉnh ký - 小宝与康熙) (in List 1)
The East Is Red (Đông phương bất bại II - 东方不败之风云再起) [Movie] (in List 5)
The Family Link (TVB, 2007) (Đoàn binh nội trợ/ Thử thách hôn nhân - 师奶兵团) (in List 6)
The Fearless Duo (TVB, 1984) (Thiên sư kỳ môn/ Thiên sư chấp vị - 天师执位) (in List 4)
The Final Combat (TVB, 1989) (Cái thế hào hiệp/ Đại hiệp sĩ cà queo/ Anh hùng cái thế - 盖世豪侠) (in List 4)
The Final Verdict (TVB, 1988) (Thù hận - 誓不低头) (in List 3)
The Flower Spirit 2004 (Hoa cô tử - 花姑子) (in List 1)
The Foundation (TVB, 1984) (Trận chiến Huyền Võ Môn - 决战玄武门) (in List 4)
The Gang Buddy 1997 (Giang hồ tiểu tử - 江湖小子) (in List 5)
The Gateau Affairs (TVB, 2005) (Tiệm bánh Gateau/ Duyên tình chiếc bánh Gateau - 情迷黑森林) (in List 3)
The Gem Of Life (TVB, 2009) (Môn đăng hộ đối/ Lấy chồng giàu sang - 珠光宝气) (in List 8)
The Gentle Crackdown (TVB, 2005) (Mưu dũng kỳ phùng/ Giang hồ kỳ án - 秀才遇著兵/ 秀才遇到兵) (in List 3)
The Gentle Crackdown II (TVB, 2008) (Mưu dũng kỳ phùng/ Giang hồ kỳ án II - 秀才爱上兵) (in List 6)
The God And The Demons Of Zu Mountain (TVB, 1990) (Thục sơn kỳ hiệp I - 蜀山奇侠/ 蜀山奇侠传之紫青双剑) (in List 5)
The Good Old Days (ATV, 1996) (Ngày mai trời lại sáng - 再见艳阳天) (in List 1)
The Grand Canal (TVB, 1987) (Cứu vãn cơ đồ/ Hoàng hà đại phong vân -大運河) (in List 5)
The Grand Mansion Gate/ The Family 2001 (Danh gia vọng tộc/ Đại trạch môn - 大宅门) (in List 8)
The Great General (ATV, 1994) (Địch Thanh tam đoạt Ngũ linh kỳ -碧血青天珍珠旗) (in List 5)
The Great Revival 2007 (Việt Vương Câu Tiễn/ Nằm gai nếm mật - 卧薪尝胆) (in List 4)
The Greatness Of A Hero (TVB, 2009) (Trung thần Địch Nhân Kiệt/ Tranh quyền đoạt vị/ Thịnh thế nhân kiệt - 盛世仁杰/ 盛世人杰) (in List 6)
The Greed Of Man (TVB, 1992) (Bão tố thời đại/ Thời đại bố già/ Đại thời đại - 大时代) (in List 6)
The Green Dragon Conspiracy (ATV, 1982) (Cửu ưu truy hồn kiếm - 琥珀青龙) (in List 7)
The Green Grass Of Home (TVB, 2007) (Mảnh vườn xanh/ Duyên tình trên mảnh vườn xanh - 缘来自有机) (in List 3)
The Green Hope (TVB, 2000) (Màu xanh hy vọng - 新鲜人) (in List 8)
The Handsome Siblings 2005 (Tiểu Ngư nhi, Hoa Vô Khuyết - 小鱼儿与花无缺) (in List 1)
The Herbalist's Manual (TVB, 2005) (Vua thảo dược/ Thần y dược thảo - 本草药王) (in List 3)
The Hero From Shanghai (TVB, 1993) (Anh hùng Thượng Hải - 枭情) (in List 4)
The Hero Of Dragon Spirit - Chen Zhen (Tinh võ anh hùng - 精武英雄 - 陈真) (in List 5)
The Heroine Of The Yangs (ATV, 1998) (Mộc Quế Anh - 穆桂英) (in List 1)
The Holy Dragon Saga (TVB, 1994) (Thần long kiếm hiệp/ Ân oán hiệp sĩ - 箭侠恩仇) (in List 7)
The Hospital/ The Whiter Tower 2006 (Bệnh viện - 白色巨塔) (in List 8)
The House Of Apple 2003 (Biệt thự táo đỏ - 红苹果乐园) (in List 8)
The Hunter's Prey (TVB, 1990) (U kim huyết kiếm - 乌金血剑) (in List 4)
The Intangible Truth (TVB, 1994) (Sự thật vô hình/ Sanh tử tụng - 生死讼) (in List 7)
The Juvenile Jia-Cing Emperor 2007 (Thiếu niên Gia Khánh/ Thái tử Tranh Hoàng Lục - 少年嘉庆) (in List 5)
The Juvenile Qian Long Emperor/ The Juvenile Chian-Lung Emperor 2005 (Thiếu niên Bảo Thân Vương - 少年宝亲王) (in List 7)
The Key Man (TVB, 1992) (Người hùng/ Nhân vật phong vân - 巨人) (in List 5)
The Kid From Heaven 2006 (Đứa bé đến từ thiên đường - 天堂来的孩子) (in List 2)
The King Of Shanghai 2008 (Vua Thượng Hải - 上海王) (in List 8)
The King Of Yesterday And Tomorrow (TVB, 2003) (Vua thời nay/ Quá khứ và hiện tại - 九五至尊) (in List 2)
The Knight And The Concubine (TVB, 1993) (Ả đào và hiệp sĩ/ Đường triều yêu Cơ - 唐朝妖姬) (in List 8)
The Kung Fu Master (TVB, 2000) (Thần quyền vô địch - 京城教一) (in List 2)
The Last Breakthrough (TVB, 2004) (Đột phá cuối cùng/ Thiên nhai hiệp y - 天涯侠医) (in List 3)
The Last Concubine (Mạt đại hoàng phi - 末代皇妃) (in List 3)
The Last Conquest (TVB, 1994) (Giang sơn mỹ nhân/ Hiệp nữ du long - 侠女游龙) (in List 5)
The Last Princess 2008 (Công chúa cuối cùng - 最后的格格) (in List 6)
The Legend And The Hero 2007 (Bảng phong thần - 封神榜之凤鸣岐山) (in List 1)
The Legend of Brown Sugar Chivalries 2008 (Hắc đường quần hiệp truyện - 黑糖群侠传) (in List 8)
The Legend of Bruce Lee 2008 (Huyền thoại Lý Tiểu Long - 李小龙传奇) (in List 6)
The Legend Of Chor Lau Heung 1995 (Sở Lưu Hương/ Hương Soái truyền kỳ - 香帅传奇) (in List 5)
The Legend Of Chu Liu Xiang 2007 (Sở Lưu Hương truyền kỳ - 楚留香传奇) (in List 5)
The Legend Of Dik Ching (TVB, 1986) (Địch Thanh - 狄青) (in List 4)
The Legend of Heaven And Earth - Polien/ Lotus Lantern 2000 (Bảo liên đăng/ Thiên địa truyền thuyết - Bảo liên đăng - 天地传说之宝莲灯) (in List 6)
The Legend Of Heaven And Earth - The Mermaid 2002 (Nàng tiên cá/ Thiên địa truyền thuyết Mỹ nhân ngư - 天地传说之鱼美人) (in List 1)
The Legend Of Heroic Duo/ The Conquest 2006 (Tranh bá xưng hùng/ Song hùng tranh bá - 争霸传奇/ 争霸) (in List 3)
The Legend Of Lady Yang (TVB, 2000) (Dương quý phi - 杨贵妃) (in List 1)
The Legend Of Liu Bo Wen/ The Amazing Strategist Liu Bowen 2006 (Thần cơ diệu toán Lưu Bá Ôn - 神機妙算劉伯溫) (in List 5)
The Legend Of Love (TVB, 2007) (Ngưu lang chức nữ - 牛郎织女) (in List 2)
The Legend Of Lu Xiao Feng 2007 (Lục Tiểu Phụng - 陆小凤传奇之凤舞九天) (in List 5)
The Legend Of Master Chai (TVB, 1997) (Tế công - 济公) (in List 3)
The Legend Of Prince Shuo Er Ye (Vương gia áo vải - 褡裢王爷) (in List 3)
The Legend Of Speed 1999 (Liệt hỏa truyền thuyết - 烈火戰車2極速傳說) [Movie] (in List 4)
The Legend Of The Book And The Sword/ Book And Sword (TVB, 1976) (Thư kiếm ân thù lục - 书剑恩仇录) (in List 5)
The Legend Of The Book And The Sword (TVB, 1987) (Thư kiếm ân thù lục - 书剑恩仇录) (in List 5)
The Legend Of The Book And The Sword 1991 (Thư kiếm ân thù lục) (in List 5)
The Legend Of The Book And The Sword 1994 (Thư kiếm ân thù lục - 书剑恩仇录) (in List 5)
The Legend Of The Book And The Sword/ Book And Sword, Gratitude And Revenge 2002 (Thư kiếm ân thù/ Kiếm pháp anh hào - 书剑恩仇录) (in List 5)
The Legend Of The Condor Heroes (TVB, 1983) (Anh hùng xạ điêu - 射雕英雄传) (in List 2)
The Legend Of The Condor Heroes (TVB, 1994) (Anh hùng xạ điêu - 射雕英雄传) (in List 2)
The Legend Of The Condor Heroes 2003 (Anh hùng xạ điêu - 射雕英雄传) (in List 2)
The Legend Of The Condor Heroes/ The Eagle Shooting Heroes 2008 (Anh hùng xạ điêu - 射雕英雄传) (in List 6)
The Legend Of The Dragon Pearl (Chú rể mất tích - 走路新郎哥) (in List 4)
The Legend Of White Snake 1993 (Bạch nương tử truyền kỳ/ Thanh xà bạch xà - 新白娘子传奇) (in List 2)
The Legend Of White Snake 2006 (Truyền thuyết Bạch xà 2006 - 白蛇传) (in List 4)
The Legendary Emperor Zhu Yuanzhang 2004 (Một đời vinh nhục - 传奇皇帝朱元璋/ 朱元璋还乡) (in List 8)
The Legendary Fok 2008 (Hoắc Nguyên Giáp/ Chí khí nam nhi - 霍元甲) (in List 6)
The Legendary Four Aces (TVB, 2000) (Tứ đại tài tử - 金装四大才子) (in List 2)
The Legendary Of Chin Lung (Những câu chuyện về vua Càn Long/ Truyền thuyết về vua Càn Long - 戏说乾隆) (in List 6)
The Legendary Ranger (TVB, 1993) (Nguyên Chấn Hiệp - 原振侠) (in List 6)
The Legendary Siblings I (1999) (Đao kiếm vô tình/ Tuyệt đại song kiêu I - 绝代双骄) (in List 2)
The Legendary Siblings II (2002) (Long hổ phá thiên môn/ Tuyệt đại song kiêu II - 绝世双娇) (in List 2)
The Legendary Swordsman/ State Of Divinity (Singapore, 2000) (Tiếu ngạo giang hồ - 笑傲江湖) (in List 5)
The Legendary Warrior/ The Legend of Xue Ren Gui 2006 (Tiết Nhân Quý truyền kỳ - 薛仁贵传奇) (in List 8)
The Link (TVB, 1993) (Thiên luân - 天伦) (in List 6)
The Little Fairy/ Fairy From The Wonderland 2006 (Thiên ngoại phi tiên - 天外飞仙) (in List 3)
The Lone Star Swordsman (TVB, 1994) (Cô tình kiếm - 孤星剑) (in List 4)
The Luckiest Man 2003 (Như Ý Cát Tường - 天下无双) (in List 1)
The Magic Touch Of Fate 2005 (Ảo thuật kỳ duyên - 魔术奇缘) (in List 2)
The Magicians Of Love/ Love Magicians 2006 (Phép màu/ Phép màu tình yêu/ Tình yêu mầu nhiệm - 爱情魔发师) (in List 4)
The Magistrate Who’s Nine (Huyện thái gia 9 tuổi - 九岁县太爷) (in List 4)
The Mark of Triumph (TVB, 1992) (Tân Chung Vô Diệm - 92钟无艳/ 92锺无艳) (in List 7)
The Misadventure Of Zoo (TVB, 1981) (Hoàng đế lưu manh - 流氓皇帝) (in List 7)
The Monkey King - Quest For The Sutra (TVB, 2002) (Tề thiên đại thánh - 齐天大圣孙悟空) (in List 6)
The Morning Glory Opens Day 2008 (Bìm bìm nở hoa/ Ngày hoa khiên ngưu nở - 牵牛花开的日子) (in List 9)
The Mute Bride 2005 (Nàng dâu câm - 啞巴新娘) (in List 1)
The Mystery Of The Condor Hero (TVB, 1993) (Cửu âm chân kinh - 射雕英雄传之九阴真经) (in List 3)
The Myth 2005 (Thần thoại - 神话) [Movie] (in List 2)
The New Adventures Of Chor Lau Heung (TVB, 1984) (Sở Lưu Hương - 楚留香之蝙蝠传奇) (in List 4)
The New Adventures Of Chor Lau Heung 2001 (Bí mật hổ phách quan âm/ Tân Sở Lưu Hương/ Sở Lưu Hương - 新楚留香) (in List 1)
The Orange is Red/ When Tangerines Ripen/ Ripening Orange/ The Orange Grow Red/ Tangerine is Red 2001 (Mùa quýt chín - 橘子红了) (in List 8)
The Ordeal Before The Revolution (TVB, 1986) (Truyền kỳ tiểu tử - 贼公阿牛) (in List 4)
The Other Side Of The Horizon (TVB, 1984) (Ma vực đào nguyên/ Vực thẳm bồng lai - 魔域桃源) (in List 7)
The Outsiders I (2004) (Những ngã rẽ cuộc đời/ Đấu ngư/ Kẻ ngoài cuộc I - 斗鱼I) (in List 2)
The Outsiders II (2004) (Những ngã rẽ cuộc đời/ Đấu ngư/ Kẻ ngoài cuộc II - 斗鱼II) (in List 2)
The Pawnshop No.8 (2004) (Lá bùa số 8/ Tiệm cầm đồ số 8 - 第8号当铺/ 第八号当铺) (in List 8)
The Phoenix Parlor 2003 (Phượng Lâm Các - 凤临阁) (in List 5)
The Plum Flower Trilogy 1993 (Tam độ mai - 梅花三弄) (in List 4):
****A Tattooed Flower (Trâm hoa mai - 梅花烙)
****Ghost Husband (Người chồng ma - 鬼丈夫)
****Between Cloud And Water (Thủy vân gian - 水云间)
The Portrait Of Dream 2004 (Giang sơn mỹ nhân/ Mỹ nhân và loạn tướng - 江山美人) (in List 7)
The Prince of Han Dynasty/ Emperor of Han Dynasty I, II, III (2002 - 2006) (Thiên tử Đại Hán/ Hán vũ đế - 大汉天子) (in List 7)
The Prince's Shadow (TVB, 2005) (Bóng vua/ Tướng thần của vua Càn Long - 御用闲人) (in List 3)
The Rainbow Connection (Singapore, 2005) (Vũ điệu cầu vồng - 舞出彩虹) (in List 8)
The Reincarnated Princess 1986 (Quan thế âm - 观世音) (in List 3)
The Revelation Of The Last Hero (TVB, 1992) (Vô ảnh kim đao - 风之刀) (in List 4)
The Righteous Guards I (Taiwan, 1995) (Trung nguyên kiếm khách - 中原镖局之天地英豪) (in List 5)
The Rise of a Kung Fu Master (TVB, 1988) (Nam Quyền Thái Lý Phật - 南拳蔡李佛) (in List 7)
The Romance Of The White Hair Maiden (TVB, 1995) (Chuyện tình cô gái tóc bạc/ Bạch phát ma nữ - 白发魔女传) (in List 4)
The Romantic Swordsman (TVB, 1995) (Tiểu lý phi đao - 小李飞刀) (in List 4)
The Rose 2003 (Hoa hồng tình yêu - 蔷薇之恋) (in List 1)
The Royal Die Hard 2001 (Bá vương/ Vua bịp ân thù/ Vương trung vương - 王中王) (in List 7)
The Royal Monk I (1996) (Thiếu Lâm tiểu anh hùng/ Chân mệnh tiểu hòa thượng I - 真命小和尚I/ 真命小和尚之无字天书) (in List 2)
The Royal Monk II/ The Return Of Royal Monk 1998 (Thiếu Lâm tiểu anh hùng/ Chân mệnh tiểu hòa thượng II - 真命小和尚II/ 真命小和尚之十二铜人) (in List 6)
The Shaolin Warriors 2008 (Thiếu Lâm tăng binh - 少林僧兵) (in List 6)
The Serpentine Romance (TVB, 1990) (Kỳ ảo nhân gian thế/ Hậu Thanh xà Bạch xà - 奇幻人间世/ 奇幻人世间) (in List 4)
The Seventh Day (TVB, 2008) (Ngày thứ 7 đẹp nhất - 最美丽的第七天) (in List 4)
The Shell Game I (Vua bịp 1980 - 千王之王) (in List 4)
The Shell Game (TVB, 1981) (Vua bịp II/ Đại bịp tranh hùng - 千王群英会) (in List 5)
The Silver Chamber Of Sorrows (TVB, 2008) (Danh gia vọng tộc/ Hào môn dậy sóng - 银楼金粉) (in List 8)
The Sky Is The Limit (TVB, 2000) (Tình không biên giới - 缘分无边界/ 缘份无边界) (in List 3)
The Slicing Of The Demon (Âm mưu bất thành/ Hung thành án - 凶城计中计) (in List 3)
The Smiling Proud Wanderer/ State Of Divinity (TVB, 1984) (Tiếu ngạo giang hồ - 笑傲江湖) (in List 4)
The Snow Is Red (ATV, 1996) (Tuyết hoa thần kiếm/ Cuồng hiệp ma nữ - 雪花神剑) (in List 5)
The Stamp of Love (TVB, 2001) (Tình đã vội bay - 肥婆奶奶扭计媳) (in List 7)
The Storm Riders 1998 (Phong vân - 风云之雄霸天下) [Movie] (in List 2)
The Story Of A Noble Family 2003 (Kim phấn thế gia/ Gia tộc kim phấn - 金粉世家) (in List 3)
The Story of Han Dynasty 2005 (Hán Sở song tranh/ Triều đại nhà Hán - 楚汉风流/ 楚汉风云/ 大汉风) (in List 6)
The Story of Zhen Guan 2007 (Trinh Quan trường ca - 贞观长歌) (in List 7)
The Success story Of A Formosa Girl/ Success Story of Treasure Island's Young Girl 2006 (Con đường của những ước mơ - 宝岛少女成功记) (in List 8)
The Supreme Master 2000 (Đạt ma sư tổ - 达摩祖师) (in List 3)
The Switch/ Stealing Dragon, Exchanging Phoenix 2002 (Trộm long tráo phụng - 绝色双娇) (in List 3)
The Switch/ Stealing Dragon, Exchanging Phoenix II (Trộm long tráo phụng II: Hoàng hậu tiến cung - 绝色双娇: 皇后进宫) (in List 3)
The Sword And The Chess Of Death 2007 (Ma kiếm truyền kỳ/ Ma kiếm sinh tử kỳ - 魔剑生死棋) (in List 7)
The Sword Of Conquest (TVB, 1991) (Nộ kiếm cuồng sa/ Thiện ác phân minh - 怒剑啸狂沙) (in List 4)
The Taichi Master 1993 (Thái cực Trương Tam Phong - 太极张三丰) [Movie] (in List 4)
The Taiping Heavenly Kingdom 2000 (Thái bình thiên quốc - 太平天国) (in List 1)
The Treasure Hunter (Thích lăng - 刺陵) [Movie, 2009] (in List 8)
The Trust Of A Life Time (TVB, 2002) (Niềm tin một đời - 情事缉私档案) (in List 3)
The Ultimate Crime Fighter (TVB, 2007) (Cảnh sát tài ba/ Tuyệt thế anh tài - 通天干探) (in List 6)
The Unbeatables I (Singapore, 1993) (Song thiên tranh bịp - 双天至尊I) (in List 5)
The Unbeatables II (Singapore, 1996) (Song thiên long hổ đấu - 双天至尊II) (in List 5)
The Unbeatables III (Singapore, 2002) (Song thiên chí tôn/ Ván bài đen tối - 双天至尊III) (in List 5)
The Unexpected (TVB, 1995) (Kể từ ngày mất tích/ Bắt đầu từ sự mất tích - 一切从失踪开始) (in List 8)
The Unyielding Master Lim (TVB, 1986) (Lâm Xung - 林冲) (in List 5)
The Vigilante In The Mask (TVB, 2004) (Giấc mộng hiệp sĩ/ Quái hiệp cây mai - 怪侠一枝梅) (in List 3)
The X-Family 2007 (Chung cực nhất gia - 终极一家) (in List 4)
The White Flame (TVB, 2002) (Ngọn lửa trắng - 红衣手记) (in List 3)
The Women's Flower 2007 (Cuộc đời Hoàng Mai Nhi/ Chọn lựa của mỹ nhân/ Nữ nhân hoa - 女人花) (in List 9)
The Yangs’ Saga (TVB, 1985) (Dương gia tướng - 杨家将) (in List 7)
The Young Heroes of Shaolin (TVB, 1981) (Thiếu Lâm xuất anh hùng - 英雄出少年) (in List 7)
The Youth Of Liang Shan Bo and Zhu Ying Tai 2001 (Lương Sơn Bá Chúc Anh Đài - 少年梁祝/ 新梁山伯与祝英台) (in List 3)
The Zu Mountain Saga (TVB, 1991) (Thục sơn kỳ hiệp II/ Tiên lữ kỳ duyên - 蜀山奇侠之仙侣奇缘) (in List 4)
Through The Space Love/ Funniest Stories Of The Ming’s Royalists 2002 (Chuyện tình vượt thời gian/ Minh triều thâm cung - 穿越時空的愛戀) (in List 1)
Thunderstorm Rider 1998 (Lôi điện thần công - 霹雳菩萨) (in List 8)
Till When Do Us Part (TVB, 1998) (Oan gia nan giải - 冤家宜结不宜解) (in List 4)
Time Before Time (TVB, 1997) (Đại náo Quảng Xương Long/ Oan nghiệt tình thù - 大闹广昌隆) (in List 5)
Time Off (TVB, 1998) (Long hổ tranh hùng - 明天不一样/ 生命有Take 2) (in List 3)
To Catch The Uncatchable (TVB, 2004) (Thám tử lừng danh/ Thám tử thần thám - 栋笃神探) (in List 3)
To Get Unstuck In Time (TVB, 2004) (Vụ án kỳ bí/ Hung tình kỳ án - 隔世追凶) (in List 3)
To Grow with Love (TVB, 2006) (Tình yêu chân thật/ Trên cả tình yêu - 肥田囍事/ 肥田喜事) (in List 6)
To Where He Belongs (ATV, 2001) (Không chốn dung thân/ Tung hoành thiên hạ - 纵横天下) (in List 7)
ToGetHer/ Superstar Express 2009 (Công chúa Lọ Lem và hoàng tử ăn mày - 爱就宅一起) (in List 8)
Tokyo Juliet 2006 (Nàng Juliet phương Đông/ Đông phương Juliet - 东方茱丽叶) (in List 2)
Tomorrow 2002 (Chân tình - 爱情白皮书) (in List 6)
Top On The Forbidden City 2004 (Vũ vương - 紫禁之巅) (in List 4)
Torn Between Two Lovers/ Returning Pearl to Husband 2007 (Hoàn quân minh châu/ Mối tình Minh Châu - 还君明珠) (in List 6)
Treasure Raiders 2002 (Bảo đao tầm chủ/ Cát lộc bảo đao/ Tiêu thập nhất lang - 萧十一郎) (in List 3)
Treasure Raiders (TVB, 2002) (Tiêu thập nhất lang - 萧十一郎) (in List 4)
Treasure Venture 2001 (Hiệp nữ phá thiên quan - 侠女闯天关) (in List 1)
Trimming Success (TVB, 2006) (Vượt lên chính mình/ Đoạn cuối tình yêu - 飞短留长父子兵) (in List 3)
Triumph In The Skies (TVB, 2003) (Bao la vùng trời/ Vùng trời bao la - 冲上云霄) (in List 3)
Triumph Over The Evil (TVB, 1997) (Chân mạng thiên sư - 真命天师) (in List 4)
True Legend (Tô Khất Nhi - 苏乞儿) [Movie, 2010] (in List 9)
Twin Of Brothers (TVB, 2004) (Song long Đại Đường - 大唐双龙传) (in List 1)
U
Ultra Protection (TVB, 1999) (Vệ sĩ - 非常保镖) (in List 7)
Under The Canopy Of Love (TVB, 2006) (Khúc nhạc tình yêu/ Cuộc tình dưới vòm trời - 天幕下的恋人) (in List 3)
Untraceable Evidence I (TVB, 1997) (Truy tìm bằng chứng I - 鉴证实录) (in List 4)
Untraceable Evidence II (TVB, 1999) (Truy tìm bằng chứng II - 鉴证实录II) (in List 4)
Ups And Downs In The Sea Of Love (TVB, 2003) (Mong manh cuộc tình/ Tiếng sét ái tình - 十万吨情缘) (in List 4)
V
Vampire Expert I (ATV, 1995) (Ma đạo tranh bá I - 僵尸道长) (in List 4)
Vampire Expert II (ATV, 1996) (Ma đạo tranh bá II/ Diệt ma hiệp đạo - 僵尸道长II) (in List 4)
Vengeance (TVB, 1992) (Bông hồng lửa/ Vòng lửa hoa hồng - 火玫瑰) (in List 9)
Vigilante Force (TVB, 2003) (Trí dũng song hùng/ Trí dũng cảnh giới - 智勇新警界) (in List 7)
X
Xiao Zhuang Epic/ Xiao Zhuang Mi Shi 2003 (Hiếu Trang bí sử - 孝庄秘史) (in List 1)
W
War And Beauty (TVB, 2004) (Thâm cung nội chiến/ Thâm cung quý phi - 金枝欲孽) (in List 1)
War And Destiny (TVB, 2007) (Loạn thế giai nhân/ Tình yêu thời loạn - 乱世佳人) (in List 3)
War Of In-laws (TVB, 2005) (Mẹ chồng khó tính/ Bà mẹ chồng gay gắt - 我的野蛮奶奶/ 我的野蛮婆婆/ 野蛮家族/ 野蛮师奶) (in List 1)
War of In-Laws II (TVB, 2008) (Mẹ chồng khó tính/ Bà mẹ chồng gay gắt II - 野蛮奶奶大战戈师奶) (in List 6)
War Of The Dragon (TVB, 1989) (Anh hùng bản sắc/ Ân oán nghĩa tình - 还我本色) (In List 5)
War Of The Genders (TVB, 2000) (Thất vọng/ Tình vắng - 男亲女爱) (in List 3)
Warriors Of Heaven And Earth 2003 (Thiên địa anh hùng - 天地英雄) [Movie] (in List 2)
Warriors Of The Yang Clan/ The Yang Family 2004 (Dương môn hổ tướng - 杨门虎将) (in List 7)
Wars Of Bribery (TVB, 1996) (Trận chiến tham ô - 廉政行动组) (in List 2)
Water Margin/ Outlaws of the Marsh 1997 (Thủy hử - 水浒传) (in List 1)
Wayward Kenting 2007 (Khẩn Đinh - Tình yêu của tôi - 我在垦丁天气晴) (in List 8)
Web Of Love (TVB, 1998) (Lưới tình - 网上有情人) (in List 3)
Wesley 2003 (Vua mạo hiểm - 冒险王/ 少年冒险王/ 少年王/ 少年王卫斯理) (in List 6)
Westside Story 2003 (Thiếu niên phố Tây/ Thiếu niên hè phố - 西街少年) (in List 6)
Whatever It Takes (TVB, 2003) (Thiên tử tầm long/ Khôi phục giang sơn - 天子寻龙/ 大唐龙珠) (in List 2)
When A Dog Loves A Cat (TVB, 2008) (Tình duyên láng giềng/ Khi chó yêu mèo - 当狗爱上猫) (in List 8)
When Dolphin Met Cat 2005 (Chuyện tình bên đại dương xanh - 海豚爱上猫) (in List 2)
When You’re Sad, Sing a Song/ Singing When You're Sad 2007 (Khúc hát bi thương - 悲伤时唱首歌) (in List 7)
Where The Legend Begins (TVB, 2002) (Huyền thoại bắt đầu/ Lạc thần - 洛神) (in List 1)
White Robe of Love 2006 (Tình yêu Blouse trắng - 白袍之恋) (in List 7)
Why Why Love 2007 (Trao đổi tình yêu/ Hoán đổi tình yêu - 换换爱/ 完美组合) (in List 8)
Wife's Tears/ Daughter-in-law's Tears 2007 (Nước mắt nàng dâu - 媳妇的眼泪) (in List 6)
Wind And Cloud I (2002) (Phong vân/ Hùng bá thiên hạ I - 风云/ 雄霸天下) (in List 4)
Wind And Cloud II (2004) (Phong vân II - 风云II) (in List 4)
Wind Warrior 2005 (Võ đường - 风中战士/ 天国战士) (in List 8)
Wing Chun 2007 (Vịnh Xuân Quyền - 咏春) (in List 5)
Wish To See You Again 2008 (Chờ em nơi đây/ Nơi tình yêu bắt đầu/ Nơi đây anh vẫn chờ/ Nơi đây tìm thấy tình yêu - 这里发现爱) (in List 7)
Witness To A Prosecution (TVB, 2000) (Bức màn bí mật/ Nhân chứng - 洗冤录) (in List 2)
Wong Fei Hung - Master Of Kung Fu (TVB, 2005) (Khí phách Hoàng Phi Hồng/ Sư phụ Hoàng Phi Hồng - 我师傅系黄飞鸿) (in List 1)
Wong Fei Hung Returns (TVB, 1992) (Tôi yêu chàng Tô/ Đệ tử Hoàng Phi Hùng - 我爱牙擦苏) (in List 4)
Woody Sambo/ Invincible Shan Bao Mei/ I Love Shan Bao Mei 2008 (Tôi yêu em, San Bảo/ Vô địch San Bảo muội - 无敌珊宝妹/ 我爱珊宝妹) (in List 8)
Word Twisters' Adventures (TVB, 2007) (Thiên lý công đường/ Miệng sắt răng bạc/ Nữ trạng tài danh - 铁咀银牙) (in List 6)
World's Finest/ Number One in the World 2005 (Thiên hạ đệ nhất/ Thiên hạ đệ nhất kiếm - 天下第一) (in List 4)
World Peace/ The World is at Peace 2005 (Thiên hạ thái bình - 天下太平) (in List 8)
Wrong Carriage, Right Groom/ Get On The Wrong Sedan Chair But Married The Right Man 2000 (Lên nhầm kiệu hoa được chồng như ý - 上错花轿嫁对郎) (in List 1)
WuLong Prince 2002 (Ô Long thiên tử - 乌龙闯情关) (in List 1)
Y
Yang's Women Warriors (TVB, 1993) (Bá vương kiều hoa - 九彩霸王花) (in List 4)
Yong Zheng Dynasty 1998 (Vương triều Ung Chính - 雍正王朝) (in List 7)
Young Justice Bao (Singapore, 1994) (侠义包公) (in List 5)
Young Justice Bao/ The Young Detective I & II (2000, 2001) (Thời niên thiếu của Bao thanh thiên/ Tuổi trẻ Bao thanh thiên - 少年包青天) (in List 1)
Young Justice Bao III (2005) (Thời niên thiếu của Bao Thanh Thiên III/ Kiếm Thanh truyền kỳ - 少年包青天Ⅲ之天芒传奇) (in List 5)
Young Master Of Shaolin (ATV, 1999) (Thiếu niên Phương Thế Ngọc - 少年英雄方世玉) (in List 1)
Young Shi Yan Wen (Taiwan, 2003) (Âm dương thần tướng/ Nhật nguyệt nhân thần kiếm - 三剑奇缘/ 少年史艳文) (in List 9)
Young Warriors Of The Yang Clan 2006 (Thiếu niên Dương gia tướng - 少年杨家将) (in List 2)
Your Home Is My Home 2008 (Thượng đế se lầm duyên - 欢喜来逗阵) (in List 8)
You're Hired (TVB, 2009) (Nghĩa hậu sinh/ Kẻ đánh thuê - 绝代商骄) (in List 8)
Yummy Yummy/ Food For Life (TVB, 2005) (Gia vị cuộc sống/ Hương vị cuộc đời) (in List 1)
Yun Niang 2007 (Vân nương - 芸娘) (in List 7)

List nhạc phim 2Dream Of Red Chamber 1986 OST

Comments

Unregistered user Monday, June 29, 2009 8:55:39 PM

amy n writes: Hi. I just want to say that all the links that you got for all kinds of dramas are really great. I love it alot, but can you upload more of the links for new dramas such as Shining Inheritance, Knock Knock Loving You, and Easy Fortune Happy Life. I hope you will considered this opinion of my own.

Gafs Wednesday, July 22, 2009 4:17:30 AM

Thank you so much for so many OST like these ^^

Unregistered user Thursday, July 30, 2009 9:41:14 PM

Anonymous writes: thank youuu

Unregistered user Sunday, October 4, 2009 4:07:32 PM

Anonymous writes: Hi, I'm looking for songs from - A Moment Of Romance 1990 (Khoảnh khắc lãng mạn/ Giây phút lãng mạn - 天若有情) [Movie] (in List 2), but it doesn't seemed to be there. Can you please help re-uploading this please. By the way, great site. Love all the other OST that you have uploaded. Thank you.

♫ Mai Hiên ♫maihien_30011985 Wednesday, October 7, 2009 2:54:41 AM

@Anonymous: Oh, my bad! Sorry ^^. Please check again in List 2:
Khoảnh khắc lãng mạn/ Giây phút lãng mạn I, II & III (1990 - 1996) (A Moment Of Romance - 天若有情) [Movie] (in List 2)

Unregistered user Tuesday, October 20, 2009 2:58:10 PM

Anonymous writes: Can I please request for theme song and sub song from the TVB series Blood Stained Intrigue - Thần Kiếm Ma Đao. It'll be great if you can upload these. Thanks in advance :)

♫ Mai Hiên ♫maihien_30011985 Wednesday, October 21, 2009 12:28:57 AM

@Anonymous:
Thần kiếm ma đao/ Đao tiên kiếm thánh (TVB, 1986) (Blood Stained Intrigue - 神剑魔刀) (in list 7)

Unregistered user Wednesday, October 21, 2009 2:07:16 PM

Anonymous writes: Wow! Fast service. Thanks! :)

Unregistered user Saturday, October 31, 2009 6:49:24 AM

Anonymous writes: Thanks alot my friend

Unregistered user Saturday, November 7, 2009 8:05:08 AM

Anonymous writes: thanks for the ups. may i make a few request: paragon of knife and sword http://www.youtube.com/watch?v=RRv0Gzxatkw invicible snowy hair woman 1984/bride with white hair http://www.youtube.com/watch?v=smL1qVJv1-I if you have them please post. much appreciated.

Unregistered user Monday, February 8, 2010 1:32:54 AM

Jin writes: Thực sự ngưỡng mộ khả năng tìm tòi và thư viện nhạc khổng lồ của bạn. Mình rất thích OST của Võ lâm ngoại sử (Hàn Hải Băng, Vương Diễm đóng) và OST của Con đường tơ lụa (một phim chiếu trên VTV3 từ năm 2001 thì phải) mà không kiếm được ở đâu. Nếu như có thời gian và tìm được thì mình vô cùng cảm ơn bạn.

Unregistered user Monday, February 8, 2010 4:18:23 PM

Anonymous writes: i want drama pandamen!

Unregistered user Wednesday, March 10, 2010 4:29:18 PM

3 lé writes: Thanks bạn Mai Hiên nhìu nhìu :D

Unregistered user Sunday, June 27, 2010 10:05:28 PM

Anonymous writes: Thanks for sharing your collection with us. I can't find this song The Slicing Of The Demon (Âm mưu bất thành/ Hung thành án - 凶城计中计) (in List 3) Could you help me find it? Thanks

Unregistered user Saturday, September 4, 2010 5:58:29 AM

Kaze Hikaru writes: wonderful :D :X

Unregistered user Monday, September 6, 2010 7:36:20 AM

sellingford3000 writes: CHỊ ƠI TRONG LIST NAY THIẾU PHIM SHAOLIN POPEYE1-THIẾU LÂM TIỂU TỬ-PHẦN CÓ LÂM CHÍ DĨNH ĐÓNG CÓ BÀI HÁT HAY LẮM MÀ DIỄN ĐÀN NÀY K CÓ...VÌ CHỊ K RẢNH NÊN EM MONG DIỄN ĐÀN MAU MAU UPLOAD THÊM CHỊ NHÉ......CHÚC CHỊ NGỦ NGON

Unregistered user Thursday, September 23, 2010 12:25:32 AM

kim108 writes: I cant find Shades Of Truth in list 4 under both of the vietnamese name. please send me an email to kim10800@gmail.com when you fix the problem. thank you.

Unregistered user Wednesday, December 8, 2010 12:29:43 PM

Anonymous writes: Bạn ơi, mình muốn tìm phần nhạc nền trong phim thiếu niên Phương thế Ngọc do Trương Vệ Kiện đóng (là phần nhạc không lời, chiếu mấy lúc đánh nhau đó). Mình có tìm thử nhưng không có bài đó ^^ Mình còn muốn tìm nhạc phim Hán Võ đại đế do Trần Bảo Quốc đóng nữa, (không phải phim Hán Vũ đế)... Không biết bạn có thể giúp mình không? Cảm ơn bạn rất nhiều :D

Unregistered user Friday, December 17, 2010 2:56:33 AM

Hoàng Lâm - HCM writes: Rất cám ơn chủ blog về tất cả những việc bạn làm để tạo nên một blog về OST rõ ràng, chuyên nghiệp như vậy!!!

Unregistered user Thursday, May 26, 2011 1:51:29 PM

Anonymous writes: Thật là ngưỡng mộ bộ sưu tập của bạn quá. Cám ơn bạn vì đã chia xẻ nha ^.^

Unregistered user Saturday, July 2, 2011 5:56:10 AM

Anonymous writes: Thank you, i owe a life.....but do u have donnie yen 1994 kungfu master series opening theme?

Unregistered user Wednesday, December 28, 2011 1:42:15 PM

nicky wong writes: hi, Mai Hien bạn có nhạc phim young's female warrior 1981 TVB không ? mìn tìm trên googel mà ko thấy , mong bạn giúp dùm :D thanks

Unregistered user Thursday, December 29, 2011 8:36:34 AM

nicky wong writes: nếu bạn tìm ra , làm phiền bạn email cho mình nhe ^^ thanks huynhphuonglinh91@gmail.com

Write a comment

New comments have been disabled for this post.