Sticky post
Friday, July 9, 2010 10:14:52 PM
Ngẫu hứng
| |
WEDNESDAY, SEPTEMBER 21, 2011, 1:32 AM
Lúc này Tôi bận rộn quá, không vào Opera thường xuyên được. Nên Tôi set Blog qua chế độ không có comment, để đỡ lo, có ai viết comment mà Tôi lại không kịp trả lời ☺ ☺ ☺ hì hì Mà nói thiệt nha, Blog của Tôi, cũng ít có Chị Em viết comment lắm, tuy biết vậy, mà hôm nào không vảo được thì cứ thấy lo quá đi thôi ☺ ☺ ☺ Nên Tôi set như vậy để quẳng được cái lo đi hi hi ☺ ☺ ☺
Friday, July 9, 2010 4:14:52 PM
Cứ mỗi lần Tôi muốn vào Blog viết gì đó, thì cu tí nhà ta lại quấy khóc, đòi ti Mẹ , đã 19 tháng rồi, còn nhỏ gì đâu! ☺
Mấy hôm lễ, không vào Blog được, vì busy quá. Hôm qua, khi vào Blog, Tôi mới phát hiện ra, có thêm Guest (sign Guestbook), hihi mừng quýnh ☺ ☺ ☺. À, thì ra là bạn TuongViTo hỏi Tôi về bài hát nhạc nền "Nhỏ Ơi", trên trang ABOUT của Tôi. Thôi thì hôm nay, Tôi cố gắng, viết vài dòng để cảm ơn những người Bạn (cho phép Tôi gọi là Bạn nhé), là những Blog, Tôi đã ghé vào thăm, và đọc những dòng tâm tư, để sau đó có ý nghĩ: chắc Tôi cũng có thể làm Blog.
Đó là Blog của Me3thangnhoc, Blog của HuyenLinh, và Blog của BepNha.
SATURDAY, 10, JULY 2010, 4:53 PM
Và sau cùng, nhưng lại là người quan trọng nhất, vì nhờ Tôi đi lạc vào Blog của bạn, mà bây giờ Tôi cũng có được cái Blog xinh xinh ☺. Thương Bạn nhiều nhiều nhe!
Tôi cám ơn Liên thật nhiều nha ♥ ♥ ♥ . Nhờ có trang Blog của Liên hướng dẫn làm Blog Opera căn bản , Tôi mới có cái Blog đáng yêu này. Tuy Blog của Tôi chưa có gì hết hihi. ☺ ☺ ☺
THURSDAY, OCTOBER 20, 2011
|
Thursday, February 28, 2013 12:59:54 AM
Weather
Hôm nay Bão Tuyết từ chiều hôm qua, ảnh hưởng đến hôm nay. Nên đa số các trường học ở đây đều đóng cửa. Bi Bo được ở nhà, nên 3 anh em ra chơi Tuyết. Tôi chụp vài tấm hình làm kỷ niệm. ☺ ☺ ☺
Tuyết rơi, và ướt, nên Tuyết vướng trên cây nhìn đẹp. Nhưng khi hốt dọn Tuyết thì cực hơn nhiều so với Tuyết khô.
Tuyết khô, khi rơi, cũng vướng lại trên cây. Nhưng khi có một cơn gió nhẹ thổi đến, thì Tuyết bay/rơi khỏi cây, nên khi chụp hình, thì không còn thấy cảnh đẹp nữa. Nhưng khi dọn Tuyết, thì khỏe hơn . Trường học cũng ít khi phải đóng cửa , khi Tuyết khô.
Vườn Nhà Sau (Backyard), hình chụp từ trong nhà, qua cửa sổ, qua 2 lớp kiếng
Vườn Trước - Frontyard/Driveway
Trước cửa nhà - Hình chụp từ trước cửa nhà chụp ra Frontyard
Tuyết - bám dày trên xe
Chỉ có 2 Trận Bão Tuyết , của hôm Thứ Sáu tuần trước (Friday, February 22, 2013 ), và của hôm nay, mà Tuyết đã dày như vậy đó .
|
Tuesday, February 19, 2013 11:39:19 PM
Learn Language, Enlish
| Base Form
|
Past Simple
|
Past Participle
|
3rd Person Singular |
Present Participle / Gerund |
| Abide |
Abode/Abided |
Abode/Abided/Abidden |
Abides |
Abiding |
| Alight |
Alit/Alighted |
Alit/Alighted |
Alights |
Alighting |
| Arise |
Arose |
Arisen |
Arises |
Arising |
| Awake |
Awoke |
Awoken |
Awakes |
Awaking |
| Be |
Was/Were |
Been |
Is |
Being |
| Bear |
Bore |
Born/Borne |
Bears |
Bearing |
| Beat |
Beat |
Beaten |
Beats |
Beating |
| Become |
Became |
Become |
Becomes |
Becoming |
| Begin |
Began |
Begun |
Begins |
Beginning |
| Behold |
Beheld |
Beheld |
Beholds |
Beholding |
| Bend |
Bent |
Bent |
Bends |
Bending |
| Bet |
Bet |
Bet |
Bets |
Betting |
| Bid |
Bade |
Bidden |
Bids |
Bidding |
| Bid |
Bid |
Bid |
Bids |
Bidding |
| Bind |
Bound |
Bound |
Binds |
Binding |
| Bite |
Bit |
Bitten |
Bites |
Biting |
| Bleed |
Bled |
Bled |
Bleeds |
Bleeding |
| Blow |
Blew |
Blown |
Blows |
Blowing |
| Break |
Broke |
Broken |
Breaks |
Breaking |
| Breed |
Bred |
Bred |
Breeds |
Breeding |
| Bring |
Brought |
Brought |
Brings |
Bringing |
| Broadcast |
Broadcast/Broadcasted |
Broadcast/Broadcasted |
Broadcasts |
Broadcasting |
| Build |
Built |
Built |
Builds |
Building |
| Burn |
Burnt/Burned |
Burnt/Burned |
Burns |
Burning |
| Burst |
Burst |
Burst |
Bursts |
Bursting |
| Bust |
Bust |
Bust |
Busts |
Busting |
| Buy |
Bought |
Bought |
Buys |
Buying |
| Cast |
Cast |
Cast |
Casts |
Casting |
| Catch |
Caught |
Caught |
Catches |
Catching |
| Choose |
Chose |
Chosen |
Chooses |
Choosing |
| Clap |
Clapped/Clapt |
Clapped/Clapt |
Claps |
Clapping |
| Cling |
Clung |
Clung |
Clings |
Clinging |
| Clothe |
Clad/Clothed |
Clad/Clothed |
Clothes |
Clothing |
| Come |
Came |
Come |
Comes |
Coming |
| Cost |
Cost |
Cost |
Costs |
Costing |
| Creep |
Crept |
Crept |
Creeps |
Creeping |
| Cut |
Cut |
Cut |
Cuts |
Cutting |
| Dare |
Dared/Durst |
Dared |
Dares |
Daring |
| Deal |
Dealt |
Dealt |
Deals |
Dealing |
| Dig |
Dug |
Dug |
Digs |
Digging |
| Dive |
Dived/Dove |
Dived |
Dives |
Diving |
| Do |
Did |
Done |
Does |
Doing |
| Draw |
Drew |
Drawn |
Draws |
Drawing |
| Dream |
Dreamt/Dreamed |
Dreamt/Dreamed |
Dreams |
Dreaming |
| Drink |
Drank |
Drunk |
Drinks |
Drinking |
| Drive |
Drove |
Driven |
Drives |
Driving |
| Dwell |
Dwelt |
Dwelt |
Dwells |
Dwelling |
| Eat |
Ate |
Eaten |
Eats |
Eating |
| Fall |
Fell |
Fallen |
Falls |
Falling |
| Feed |
Fed |
Fed |
Feeds |
Feeding |
| Feel |
Felt |
Felt |
Feels |
Feeling |
| Fight |
Fought |
Fought |
Fights |
Fighting |
| Find |
Found |
Found |
Finds |
Finding |
| Fit |
Fit/Fitted |
Fit/Fitted |
Fits |
Fitting |
| Flee |
Fled |
Fled |
Flees |
Fleeing |
| Fling |
Flung |
Flung |
Flings |
Flinging |
| Fly |
Flew |
Flown |
Flies |
Flying |
| Forbid |
Forbade/Forbad |
Forbidden |
Forbids |
Forbidding |
| Forecast |
Forecast/Forecasted |
Forecast/Forecasted |
Forecasts |
Forecasting |
| Foresee |
Foresaw |
Foreseen |
Foresees |
Foreseeing |
| Foretell |
Foretold |
Foretold |
Foretells |
Foretelling |
| Forget |
Forgot |
Forgotten |
Forgets |
Foregetting |
| Forgive |
Forgave |
Forgiven |
Forgives |
Forgiving |
| Forsake |
Forsook |
Forsaken |
Forsakes |
Forsaking |
| Freeze |
Froze |
Frozen |
Freezes |
Freezing |
| Frostbite |
Frostbit |
Frostbitten |
Frostbites |
Frostbiting |
| Get |
Got |
Got/Gotten |
Gets |
Getting |
| Give |
Gave |
Given |
Gives |
Giving |
| Go |
Went |
Gone/Been |
Goes |
Going |
| Grind |
Ground |
Ground |
Grinds |
Grinding |
| Grow |
Grew |
Grown |
Grows |
Growing |
| Handwrite |
Handwrote |
Handwritten |
Handwrites |
Handwriting |
| Hang |
Hung/Hanged |
Hung/Hanged |
Hangs |
Hanging |
| Have |
Had |
Had |
Has |
Having |
| Hear |
Heard |
Heard |
Hears |
Hearing |
| Hide |
Hid |
Hidden |
Hides |
Hiding |
| Hit |
Hit |
Hit |
Hits |
Hitting |
| Hold |
Held |
Held |
Holds |
Holding |
| Hurt |
Hurt |
Hurt |
Hurts |
Hurting |
| Inlay |
Inlaid |
Inlaid |
Inlays |
Inlaying |
| Input |
Input/Inputted |
Input/Inputted |
Inputs |
Inputting |
| Interlay |
Interlaid |
Interlaid |
Interlays |
Interlaying |
| Keep |
Kept |
Kept |
Keeps |
Keeping |
| Kneel |
Knelt/Kneeled |
Knelt/Kneeled |
Kneels |
Kneeling |
| Knit |
Knit/Knitted |
Knit/Knitted |
Knits |
Knitting |
| Know |
Knew |
Known |
Knows |
Knowing |
| Lay |
Laid |
Laid |
Lays |
laying |
| Lead |
Led |
Led |
Leads |
Leading |
| Lean |
Leant/Leaned |
Leant/Leaned |
Leans |
Leaning |
| Leap |
Leapt/Leaped |
Leapt/Leaped |
Leaps |
Leaping |
| Learn |
Learnt/Learned |
Learnt/Learned |
Learns |
Learning |
| Leave |
Left |
Left |
Leaves |
Leaving |
| Lend |
Lent |
Lent |
Lends |
Lending |
| Let |
Let |
Let |
Lets |
Letting |
| Lie |
Lay |
Lain |
Lies |
Lying |
| Light |
Lit |
Lit |
Lights |
Lighting |
| Lose |
Lost |
Lost |
Loses |
Losing |
| Make |
Made |
Made |
Makes |
Making |
| Mean |
Meant |
Meant |
Means |
Meaning |
| Meet |
Met |
Met |
Meets |
Meeting |
| Melt |
Melted |
Molten/Melted |
Melts |
Melting |
| Mislead |
Misled |
Misled |
Misleads |
Misleading |
| Mistake |
Mistook |
Mistaken |
Mistakes |
Mistaking |
| Misunderstand |
Misunderstood |
Misunderstood |
Misunderstands |
Misunderstanding |
| Miswed |
Miswed/Miswedded |
Miswed/Miswedded |
Misweds |
Miswedding |
| Mow |
Mowed |
Mown |
Mows |
Mowing |
| Overdraw |
Overdrew |
Overdrawn |
Overdraws |
Overdrawing |
| Overhear |
Overheard |
Overheard |
Overhears |
Overhearing |
| Overtake |
Overtook |
Overtaken |
Overtakes |
Overtaking |
| Pay |
Paid |
Paid |
Pays |
Paying |
| Preset |
Preset |
Preset |
Presets |
Presetting |
| Prove |
Proved |
Proven/Proved |
Proves |
Proving |
| Put |
Put |
Put |
Puts |
Putting |
| Quit |
Quit |
Quit |
Quits |
Quitting |
| Re-prove |
Re-proved |
Re-proven/Re-proved |
Re-proves |
Re-proving |
| Read |
Read |
Read |
Reads |
Reading |
| Rid |
Rid/Ridded |
Rid/Ridded |
Rids |
Ridding |
| Ride |
Rode |
Ridden |
Rides |
Riding |
| Ring |
Rang |
Rung |
Rings |
Ringing |
| Rise |
Rose |
Risen |
Rises |
Rising |
| Rive |
Rived |
Riven/Rived |
Rives |
Riving |
| Run |
Ran |
Run |
Runs |
Running |
| Saw |
Sawed |
Sawn/Sawed |
Saws |
Sawing |
| Say |
Said |
Said |
Says |
Saying |
| See |
Saw |
Seen |
Sees |
Seeing |
| Seek |
Sought |
Sought |
Seeks |
Seeking |
| Sell |
Sold |
Sold |
Sells |
Selling |
| Send |
Sent |
Sent |
Sends |
Sending |
| Set |
Set |
Set |
Sets |
Setting |
| Sew |
Sewed |
Sewn/Sewed |
Sews |
Sewing |
| Shake |
Shook |
Shaken |
Shakes |
Shaking |
| Shave |
Shaved |
Shaven/Shaved |
Shaves |
Shaving |
| Shear |
Shore/Sheared |
Shorn/Sheared |
Shears |
Shearing |
| Shed |
Shed |
Shed |
Sheds |
Shedding |
| Shine |
Shone |
Shone |
Shines |
Shining |
| Shoe |
Shod |
Shod |
Shoes |
Shoeing |
| Shoot |
Shot |
Shot |
Shoots |
Shooting |
| Show |
Showed |
Shown |
Shows |
Showing |
| Shrink |
Shrank |
Shrunk |
Shrinks |
Shrinking |
| Shut |
Shut |
Shut |
Shuts |
Shutting |
| Sing |
Sang |
Sung |
Sings |
Singing |
| Sink |
Sank |
Sunk |
Sinks |
Sinking |
| Sit |
Sat |
Sat |
Sits |
Sitting |
| Slay |
Slew |
Slain |
Slays |
Slaying |
| Sleep |
Slept |
Slept |
Sleeps |
Sleeping |
| Slide |
Slid |
Slid/Slidden |
Slides |
Sliding |
| Sling |
Slung |
Slung |
Slings |
Slinging |
| Slink |
Slunk |
Slunk |
Slinks |
Slinking |
| Slit |
Slit |
Slit |
Slits |
Slitting |
| Smell |
Smelt/Smelled |
Smelt/Smelled |
Smells |
Smelling |
| Sneak |
Sneaked/Snuck |
Sneaked/Snuck |
Sneaks |
Sneaking |
| Soothsay |
Soothsaid |
Soothsaid |
Soothsays |
Soothsaying |
| Sow |
Sowed |
Sown |
Sows |
Sowing |
| Speak |
Spoke |
Spoken |
Speaks |
Speaking |
| Speed |
Sped/Speeded |
Sped/Speeded |
Speeds |
Speeding |
| Spell |
Spelt/Spelled |
Spelt/Spelled |
Spells |
Spelling |
| Spend |
Spent |
Spent |
Spends |
Spending |
| Spill |
Spilt/Spilled |
Spilt/Spilled |
Spills |
Spilling |
| Spin |
Span/Spun |
Spun |
Spins |
Spinning |
| Spit |
Spat/Spit |
Spat/Spit |
Spits |
Spitting |
| Split |
Split |
Split |
Splits |
Splitting |
| Spoil |
Spoilt/Spoiled |
Spoilt/Spoiled |
Spoils |
Spoiling |
| Spread |
Spread |
Spread |
Spreads |
Spreading |
| Spring |
Sprang |
Sprung |
Springs |
Springing |
| Stand |
Stood |
Stood |
Stands |
Standing |
| Steal |
Stole |
Stolen |
Steals |
Stealing |
| Stick |
Stuck |
Stuck |
Sticks |
Sticking |
| Sting |
Stung |
Stung |
Stings |
Stinging |
| Stink |
Stank |
Stunk |
Stinks |
Stinking |
| Stride |
Strode/Strided |
Stridden |
Strides |
Striding |
| Strike |
Struck |
Struck/Stricken |
Strikes |
Striking |
| String |
Strung |
Strung |
Strings |
Stringing |
| Strip |
Stript/Stripped |
Stript/Stripped |
Strips |
Stripping |
| Strive |
Strove |
Striven |
Strives |
Striving |
| Sublet |
Sublet |
Sublet |
Sublets |
Subletting |
| Sunburn |
Sunburned/Sunburnt |
Sunburned/Sunburnt |
Sunburns |
Sunburning |
| Swear |
Swore |
Sworn |
Swears |
Swearing |
| Sweat |
Sweat/Sweated |
Sweat/Sweated |
Sweats |
Sweating |
| Sweep |
Swept/Sweeped |
Swept/Sweeped |
Sweeps |
Sweeping |
| Swell |
Swelled |
Swollen |
Swells |
Swelling |
| Swim |
Swam |
Swum |
Swims |
Swimming |
| Swing |
Swung |
Swung |
Swings |
Swinging |
| Take |
Took |
Taken |
Takes |
Taking |
| Teach |
Taught |
Taught |
Teaches |
Teaching |
| Tear |
Tore |
Torn |
Tears |
Tearing |
| Tell |
Told |
Told |
Tells |
Telling |
| Think |
Thought |
Thought |
Thinks |
Thinking |
| Thrive |
Throve/Thrived |
Thriven/Thrived |
Thrives |
Thriving |
| Throw |
Threw |
Thrown |
Throws |
Throwing |
| Thrust |
Thrust |
Thrust |
Thrusts |
Thrusting |
| Tread |
Trod |
Trodden |
Treads |
Treading |
| Undergo |
Underwent |
Undergone |
Undergoes |
Undergoing |
| Understand |
Understood |
Understood |
Understands |
Understanding |
| Undertake |
Undertook |
Undertaken |
Undertakes |
Undertaking |
| Upset |
Upset |
Upset |
Upsets |
Upsetting |
| Vex |
Vext/Vexed |
Vext/Vexed |
Vexes |
Vexing |
| Wake |
Woke |
Woken |
Wakes |
Waking |
| Wear |
Wore |
Worn |
Wears |
Wearing |
| Weave |
Wove |
Woven |
Weaves |
Weaving |
| Wed |
Wed/Wedded |
Wed/Wedded |
Weds |
Wedding |
| Weep |
Wept |
Wept |
Weeps |
Weeping |
| Wend |
Wended/Went |
Wended/Went |
Wends |
Wending |
| Wet |
Wet/Wetted |
Wet/Wetted |
Wets |
Wetting |
| Win |
Won |
Won |
Wins |
Winning |
| Wind |
Wound |
Wound |
Winds |
Winding |
| Withdraw |
Withdrew |
Withdrawn |
Withdraws |
Withdrawing |
| Withhold |
Withheld |
Withheld |
Withholds |
Withholding |
| Withstand |
Withstood |
Withstood |
Withstands |
Withstanding |
| Wring |
Wrung |
Wrung |
Wrings |
Wringing |
| Write |
Wrote |
Written |
Writes |
Writing |
| Zinc |
Zinced/Zincked |
Zinced/Zincked |
Zincs/Zincks |
Zincking |
I copied from this Link:
http://www.usingenglish.com/reference/irregular-verbs/
|
Tuesday, January 15, 2013 1:06:02 AM
|
|
Từ lâu Tôi cũng muốn làm một Entry về các Tên của các Vật Liệu trong Các Công Thức bằng Tiếng Việt và Tiếng Anh, nhưng chưa làm. Sẵn đây, có một Bạn gởi Email hỏi Tôi trong Bài Bánh Tiêu, nên Tôi làm Entry này luôn. Tạm thời chỉ mới có bấy nhiêu thôi hi hi ☺ ☺ ☺
|
Bột Mì làm bánh mì - Bread Flour
|
|
|
|
|
|
Bột Nở - Baking Powder
|
|
|
Men Nâu - Active Dry Yeast
|
|
|
Vani nước - Vanilla Extract
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Saturday, November 24, 2012 10:32:30 PM
Holidays - Lễ
Đây là Bàn Tiệc- Năm nào Bàn Tiệc cũng do Dì của BiBoBen sắp xếp
Thanksgiving Năm nay có vài món: Gà Tây, Scallop và Rau Củ, Crab Cake, Chạo Tôm Bọc Trứng Cút, Cua Lột Chiên Bột, Cơm Chiên, Chả Giò. Muốn uống Năm nay chỉ có Fruit Punch và Juice Cocktai. ☺ ☺ ☺
Bàn Tiệc đã có thêm Món Gà Tây
Đây là Món: Scallop và Rau Củ - Món này do Dì của BiBoBen làm
Đây là Món: Crab Cake - Món này Dì của BiBoBen chỉ đi mua ở chợ Pick'n Save về, rồi đem Chiên thôi, nên hơi bị to ☺ ☺ ☺
Đây là Món: Cơm Chiên - Món này của Chị Dâu thứ 2 làm. Cơm Chiên có Tôm Khô + Chả + Trứng + Lạp Xưởng + Bắp Hột
Đây là Món: Chạo Tôm Bọc Trứng Cút - Món này của Chị Dâu Cả làm
Đây là Món: Cua Lột Chiên Bột - Món này của Ông Anh Cả làm hì hì ☺ ☺ ☺
Đây là Món Gà Tây của Dì BiBoBen làm ☺ ☺ ☺
Chia Xẻ thêm vài Hình Ảnh Gia Đình
|
Wednesday, September 19, 2012 12:20:24 AM
Learn Spanish - Vietnamese, Learn Language
Tôi đang Sưu Tầm để Bi + Bo học tiếng Tây Ban Nha (Spanish) và Tiếng Việt luôn hì hì ☺☺ ☺. Nếu muốn biết Cách Phát Âm của tiếng Tây Ban Nha, thì Ta vào trang Google Translate nha! ☺ ☺ ☺
http://translate.google.com/#en/es/one
| English |
Spanish - Español |
French - Français |
Vietnamese - Tiếng Việt |
| 0 |
zero |
cero |
zéro [zay-ro] |
số không |
| 1 |
one |
uno |
un [uh] |
một |
| 2 |
two |
dos |
deux [duhr] |
hai |
| 3 |
three |
tres |
trois [twa] |
ba |
| 4 |
four |
cuatro |
quatre [katr] |
bốn |
| 5 |
five |
cinco |
cinq [sank] |
năm |
| 6 |
six |
seis |
six [sees] |
sáu |
| 7 |
seven |
siete |
sept [set] |
bảy |
| 8 |
eight |
ocho |
huit [weet] |
tám |
| 9 |
nine |
nueve |
neuf [nurf] |
chín |
| 10 |
ten |
diez |
dix [dees] |
mười |
| 11 |
eleven |
once |
onze [onz] |
mười một |
| 12 |
twelve |
doce |
douze [dooz] |
mười hai |
| 13 |
thirteen |
trece |
treize [trez] |
mười ba |
| 14 |
fourteen |
catorce |
quatorze [katorz] |
mười bốn |
| 15 |
fifteen |
quince |
quinze [kanz] |
mười lăm |
| 16 |
sixteen |
dieciséis |
seize [sez] |
mười sáu |
| 17 |
seventeen |
diecisiete |
dix-sept |
mười bảy |
| 18 |
eighteen |
dieciocho |
dix-huit [dees-weet] |
mười tám |
| 19 |
nineteen |
diecinueve |
diecinueve |
mười chín |
| 20 |
twenty |
veinte |
vingt [van] |
hai mươi |
| 21 |
twenty-one |
veintiuno |
vingt et un [vant-ay-uh] |
hai mươi mốt |
| 22 |
twenty-two |
veintidós |
vingt-deux [van-duhr] |
hai mươi hai |
| 23 |
twenty-three |
veintitrés |
trente [tront] |
hai mươi ba |
| 24 |
twenty-four |
veinticuatro |
vingt à quatre |
hai mươi bốn |
| 25 |
twenty-five |
veinticinco |
vingt à cinq |
hai mươi lăm |
| 26 |
twenty-six |
veintiséis |
vingt à six |
hai mươi sáu |
| 27 |
twenty-seven |
veintisiete |
vingt à sept |
hai mươi bảy |
| 28 |
twenty-eight |
veintiocho |
vingt à huit |
hai mươi tám |
| 29 |
twenty-nine |
veintinueve |
vingt à neuf |
hai mươi chín |
| 30 |
thirty |
treinta |
trente [tront] |
ba mươi |
| 31 |
thirty-one |
treinta y uno |
trente et un |
ba mươi mốt |
| 32 |
thirty-two |
treinta y dos |
Trente-deux |
ba mươi hai |
| 40 |
forty |
cuarenta |
quarante [karont] |
bốn mươi |
| 50 |
fifty |
cincuenta |
cinquante [sank-ont] |
năm mươi |
| 60 |
sixty |
seseinta |
soixante [swa-sont] |
sáu mươi |
| 70 |
seventy |
setenta |
soixante-dix [swa-son-dees] |
bảy mươi |
| 80 |
eightty |
ochenta |
quatre-vingts |
tám mươi |
| 90 |
ninety |
noventa |
quatre-vingt-dix |
chín mươi |
| 91 |
ninety-one |
noventa y uno |
quatre-vingt-onze |
chín mươi mốt |
| 92 |
ninety-two |
noventa y dos |
quatre-vingt-douze |
chín mươi hai |
| 93 |
ninety-three |
noventa y tres |
quatre-vingt-treize |
chín mươi ba |
| 94 |
ninety-four |
noventa y cuatro |
quatre-vingt-quatorze |
chín mươi bốn |
| 95 |
ninety-five |
noventa y cinco |
quatre-vingt-quinze |
chín mươi lăm |
| 96 |
ninety-six |
noventa y seis |
quatre-vingt-seize |
chín mươi sáu |
| 97 |
ninety-seven |
noventa y siete |
quatre-vingt-dix-sept |
chín mươi bảy |
| 98 |
ninety-eight |
noventa y ocho |
quatre-vingt-dix-huit |
chín mươi tám |
| 99 |
ninety-nine |
noventa y nueve |
quatre-vingt-dix-neuf |
chín mươi chín |
| 100 |
one hundred |
cien |
cent |
một trăm |
| 101 |
one hundred and one |
ciento uno |
Cent un |
một trăm lẻ một |
| 102 |
one hundred and two |
ciento dos |
Cent deux |
một trăm lẻ hai |
| 103 |
one hundred and three |
ciento tres |
Cent trois |
một trăm lẻ ba |
40 cuarenta
41 cuarenta y uno
42 cuarenta y dos
50
51 cincuenta y uno
52 cincuenta y dos
60 sesenta
61 sesenta y uno
62 sesenta y dos
70 setenta
71 setenta y uno
72 setenta
80 ochenta
81 ochenta y uno
82 ochenta
90 noventa
91 noventa y uno
92 noventa
100 cien
101 ciento uno
102 ciento dos
200 doscientos
201 doscientos uno
202 doscientos dos
300 trescientos
400 cuatrocientos
500 quinientos
600 seiscientas
700 setecientos
800 ochocientas
900 novecientos
1,000 mil
1,001 mil uno
2,000 dos mil
3,000 tres mil
4,000 cuatro mil
5,000 cinco mil
6,000 seis mil
7,000 siete mil
8,000 ocho mil
9,000 nueve mil
10,000 diez mil
100,000 cien mil
1,000,000 un millón
http://blogs.transparent.com/french/french-numbers-learn-how-to-count-from-1-to-1000/
french: http://quizlet.com/996950/french-numbers-1-100-flash-cards/
http://www.transparent.com/french/french-numbers-1-100/
SPANISH: http://quizlet.com/549371/spanish-numbers-1-100-flash-cards/
Spanish: http://www.spanishdict.com/conjugation
one million in French: d'un million de
một ngàn : in French: d'un millier de
one thousand: in French = mille
|
Friday, March 9, 2012 10:00:53 PM
Bánh Mặn
Hôm qua Ngày 8 - 3, Tôi vẫn nấu ăn như mọi ngày thôi hì hì ☺ ☺ ☺ làm Bánh Xèo để Nhắc Nhở Daddy của BiBoBen ngày này đặc biệt hơn mọi ngày mà hì hì☺ ☺ ☺
Tôi bỏ Hình lên trước, rồi sẽ Viết cách làm Bánh Xèo Giòn sau nha ☺ ☺ ☺
Chúc mọi người một cuối tuần vui vẻ nha! ☺ ☺ ☺











THURSDAY, MARCH 15, 2012 6:36 PM
Tôi viết Cách Làm để dành cho Cháu Gái của Tôi và Cháu Gái của OX khi cần ☺ ☺ ☺ Luôn tiện, Tôi chia xẻ để Chị/Em nào cần há ! ☺ ☺ ☺
Cách làm Bánh Xèo giòn giòn ☺ ☺ ☺
Có 3 Yếu Tố góp phần làm nên một cái Bánh Xèo giòn ngon, đó là Chảo, Cách Đổ Bánh, và Cách Pha Bột.
- Chảo
- Phải là Chảo Không Dính loại dày (cái này quan trọng, vì nó quyết định độ giòn ngon của Bánh Xèo. Tôi thích Chảo Hiệu Circulon nhất.
Hình cái Chảo to, cái này, khi đổ Bánh Xèo thì nặng tay lắm
- Chảo chỉ để dành để đổ Bánh Xèo hoặc Bánh Cuốn thôi, đừng sử dụng vào nấu ăn các món ăn khác. Như vậy, khi tráng Bánh mới tróc dễ dàng.
-
Chảo để đổ Bánh Xèo, không có nắp cũng được, nhưng Bánh Cuốn thì cần phải có nắp.
- Nếu chỉ có Chảo loại Mỏng thôi, thì Ta có thể dùng 2 cái Chảo Mỏng, chồng lên nhau để đổ.(Như vậy, cái Chảo Mỏng bên dưới phải là cái Chảo cũ hư, vì khi, Ta để Chảo nóng, mà để không như vậy, thì Chảo cũng sẽ bị hư, uổng lắm)
- Cách Đổ Bánh
-
-
-
- Cách Pha Bột
-
-
-
|