Skip navigation.

NO TITLE

try { ... } catch { ... }

Các từ viết tắt trong thế giới công nghệ

Hãy thư giãn với các từ viết tắt trong thế giới IT, các từ này các bạn có thể bắt gập rất nhiều trong quá trình học + đọc + duyệt + ... nhưng nay với các nghĩa hoàn toàn khác. Hi vọng sẽ đem lại cho mọi người giây phút thư gian saut thời gian ... ngồi lỳ ôm máy tính :ko: :ko: :ko:


WWW: Word Wide Wait.( Cả thế giới phải chờ).

ADSL : Automatic Disconnect Super Lag

MICROSOFT: Most Intelligent Customers Realize Our Software Only Fools Teenagers (Khách hàng thông minh nhất nhận ra phần mềm của chúng tôi chỉ lừa phỉnh được đám choai choai).

IBM: I Blame Microsoft (Tôi chê Microsoft).

MACINTOSH: Most Applications Crash; If Not, The Operating System Hangs (Hầu hết các ứng dụng đều trục trặc; nếu không thì hệ điều hành bị treo).

APPLE: Arrogance Produces Profit-Losing Entity (Sự kiêu ngạo khiến cho công ty thua lỗ).

WINDOWS: Will Install Needless Data On Whole System (Sẽ cài đặt dữ liệu không cần thiết lên toàn bộ hệ thống).

DOS: Defective Operating System (Hệ điều hành đầy khiếm khuyết).

PENTIUM: Produces Erroneous Numbers Thru Incorrect Understanding of Mathematics (Tạo ra những con số thiếu chuẩn xác do không hiểu toán học).

PCMCIA: People Can't Memorize Computer Industry Acronyms (Người ta không thể ghi nhớ hết những từ viết tắt của ngành máy tính).

Thực ra đây là Personal Computer Memory Card International Association (Tổ chức quốc tế về chuẩn thẻ nhớ cho máy tính cá nhân).

ISDN: It Still Does Nothing (Nó vẫn không làm được gì cả!)

Nghĩa gốc: Integrated services digital network (mạng dịch vụ tích hợp kỹ thuật số).

SCSI: System Can't See It (Hệ thống không thể thấy nó).

Nghĩa gốc: Small Computer System Interface (giao diện cho hệ thống máy tính nhỏ).

Dự đoán thời tiếtThơ tình IT: (không đề 5)

How to use Quote function:

  1. Select some text
  2. Click on the Quote link

Write a comment

Comment
(BBcode and HTML is turned off for anonymous user comments.)

Type the two words displayed in the image below:


Smilies

July 2009
M T W T F S S
June 2009August 2009
1 2 3 4 5
6 7 8 9 10 11 12
13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26
27 28 29 30 31