Monday, 24. March 2008, 02:21:19
Olympus Stylus 830, Black, 8mg, 5x optical zoom, Face detection and All Weather.
Số lượng: 08 cái
Giá: USD 250/cái
Tóm tắt tính năng của Stylus 830:
– Độ phân giải: 8-megapixel effective CCD
– Ống kính: 5x optical zoom lens
– Thân máy: Vỏ bằng kim loại siêu bền, chịu được mọi thời tiết.
– Có hướng dẫn bằng tiếng Anh trực tiếp trên màn hình, dễ sử dụng.
– Có bộ ổn định hình kỹ thuật số, ngăn ngừa hình bị rung/
– Kỹ thuật điều chỉnh bóng
– 26 chế độ chụp ảnh – 23 chế độ cảnh lập trình sẵn
– Màn hình: 2.5-inch HyperCrystal LCD, độ phân giải 230,000 pixel
– Có chế độ tự điều chỉnh ánh sáng, xem trước độ sáng của ảnh trước khi quyết định chụp, chụp được ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu.
– Bộ vi xử lý hình ảnh TruePic™ III
– Quay phiem ở 640x480 @ 30fps cùng với âm thanh, độ dài phim tùy thuộc vào bộ nhớ và thẻ nhớ.
– Có thể tích hợp âm thanh, giọng nói vào hình ảnh tĩnh.
– Độ nhạy: ISO sensitivity; Auto, 80 - 1600
– Loa và microphone gắn trong, thu được trong mọi điều kiện thời tiết.
– Bộ nhớ trong: ~14.8MB
– Thẻ nhớ: xD-Picture Card (dung lượng tối đa 2GB)
– Tự động kết nối với PC qua ngõ USB.
– Tương thích PictBridge hỗ trợ in ảnh trực tiếp
– Pin sạc Lithium và bộ sạc điện tự động, tắt nguồn khi sạc đầy.
Chi tiết kỹ thuật Stylus 830
Hình ảnh8.0 Megapixels (effective), 1/2.35” CCD (1.1cm)
Ống kính6.4 – 32.0 mm (36 – 180 mm tương đương phim 35mm),
8 kính lọc trong 6 nhóm, 4 kính hình cầu
Zoom5x Optical Zoom + 5.6x Digital Zoom (tổng cộng liền mảnh 28x)
Độ mởF3.3 - F5.0
Màn hình2.5” (6.4cm) HyperCrystal™ LCD, approx. 230,000 pixels
Điều chỉnh sáng 5 bước
Hệ thống lấy nétCCD Contrast Detection
Khoảng cách lấy nétBình thường: 27.6" – đến vô cực (tương đương 0.7m – đến vô cực)
Chế độ cận cảnhRộng: 7.9” – vô cực (0.2m – vô cực), xa: 23.6” – vô cực (0.6m – vô cực)
Siêu cận cảnh1.2" – 27.6” (3cm – 70cm)
Focus ModeiESP Auto, Spot AF, Face Detection AF
Tốc độ chụp1/2000 giây –1/2 giây (có thể lên đến 4 giây khi chụp đêm)
ISOAuto, HIGH AUTO, 80, 100, 200, 400, 800, 1600 (equivalent)
Đo khoảng cáchDigital ESP Metering, Spot Metering, Bộ nhận dạng khuôn mặt AE (Khi chọn chế độ Face Detection AF)
Khoảng màu trắngTự động, cài đặt [ánh sáng ban ngày (Daylight), mây che phủ (Overcast), dưới đèn dây tóc (Tungsten), và 3 chế độ dưới ánh đèn Fluorescents]
Bù phơi sáng±2 EV steps in 1/3 EV steps
Chế độ thu hìnhẢnh tĩnh: JPEG
Phim: AVI Motion JPEG
Độ phân giải3,264 x 2,448 (SHQ / HQ)
2,560 x 1,920 (SQ1)
2,304 x 1,728 (SQ1)
2,048 x 1,536 (SQ1)
1,600 x 1,200 (SQ2)
1,280 x 960 (SQ2)
1,024 x 768 (SQ2)
640 x 480 (SQ2)
1,920 x 1,080 (16:9)
Chế độ chụp26 chế độ
Tự động, lập trình tự động, ổn định hình ảnh (Sensor-Shift Image Stabilization), chế độ phân cảnh [1. Chân dung (Portrait), 2. Quang cảnh (Landscape), 3. Cảnh nền kết hợp chân dung (Landscape+Portrait), 4. Chụp đêm (Night Scene), 5. Chụp chân dung ban đêm (Night+Portrait), 6. Thể thao (Sport), 7. Trong nhà (Indoor), 8. Dưới ánh nến (Candle), 9. Chân dung tự chụp (Self Portrait), 10. Chân dung có đèn (Available Light Portrait), 11. Bình minh, hoàng hôn (Sunset), 12. Pháo bông (Fireworks), 13. Thức ăn (Cuisine), 14. Chụp qua kiếng (Behind Glass), 15. Chụp tài liệu (Documents), 16. Chụp ghép nhiều ảnh (Auction), 17. Bấm và chọn 1 (Shoot & Select 1), 18. Bấm và chọn 2 (Shoot & Select 2), 19. Biển và tuyết (Beach&Snow), 21. Chụp dưới nước 1 (Underwater Wide 1), 22. Chụp dưới nước 2 (Underwater Wide 2), 23. Cận cảnh dưới nước (Underwater Macro), và quay phim.
Chụp liên tiếpTốc độ cao: 3.9 ảnh/giây, 11 ảnh ở chế độ SQ1
Tốc độ bình thường: 1.0 ảnh/giây, 6 ảnh ở chế độ HQ
Chế độ quay phimPhim AVI có âm thanh;
640x480/30fps (SHQ)
320x240/15fps (HQ)
160x120/15fps (SQ)
Vi xử lýTruePic™ III Image Processor
Giảm nhiễuSet automatically at shutter speeds of 0.5 second or longer in specific scene modes
Xem lại hình ảnhẢnh tĩnh: ảnh đơn, nhiều ảnh (4/9/16/25), phim đèn chiếu, quay ảnh, Lịch, ảnh ưa thích, Biểu đồ
Movie: thường, đảo ngược, xem từng ảnh
Hiệu chỉnh hình ảnhẢnh tĩnh: Mắt đỏ, điều chỉnh bóng, kích thước, quay ảnh, ảnh đen trắng, đơn sắc, khung ảnh, nhãn, lịch, tập trung
Movie: Frame Index
FlashGắn trong
Flash ModesTự động (for low light and backlit conditions)
Chống mắt đỏ
Làm đầy
Tắt
Khoảng cách flashRộng: 0.66ft (0.2m) – 11.8ft. (3.6m) at ISO Auto
Xa: 2.0ft (0.6m) – 7.9ft. (2.4m) at ISO Auto
Bộ định giờ12 giây
Bộ nhớ14.8MB bộ nhớ trong
Thẻ nhớxD-Picture Card™ (1GB, 2GB)
Dây cápMulti-Terminal (USB Connector, Audio/Video Output, DC Input*)
Tự động nhận USB2.0 High Speed (USB Mass Storage)
Yêu cầu hệ thốngAuto-Connect USB: Windows® 2000/XP/VISTA with USB port, Mac OS X v10.3 or later with USB port
Phần mềm tương thíchWindows® 2000PRO/XP/VISTA, Mac OS X v10.3 or later
Môi trường làm việcOperation: 32° – 104°F (0° – 40°C), 30% – 90% humidity
Storage: -4° – 140°F (-20° – 60°C), 10% – 90% humidity
NguồnPin sạc Li-ion (LI-42B), AC Adapter (D-7AC)
Kích thước3.9” W x 2.2” H x 0.94” D (99.6mm x 55.1mm x 24mm)
Trọng lượng4.4oz (125g) khi chưa lắp pin và thẻ nhớ